1.496 km · Nội địa

Charlotte/Douglas (CLT) – Minneapolis−Saint Paul (MSP)

Tháng 7/2026 có 448 chuyến bay khai thác giữa Charlotte/Douglas và Minneapolis−Saint Paul, tính cả hai chiều; 74,3% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1390352▼ 9,7%
Tháng 2365350▼ 4,1%
Tháng 3464398▼ 14,2%
Tháng 4454394▼ 13,2%
Tháng 5467445▼ 4,7%
Tháng 6427415▼ 2,8%
Tháng 7437448▲ 2,5%
Tháng 8424––
Tháng 9410––
Tháng 10446–đang tích luỹ
Tháng 11374––
Tháng 12368––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.0042.802▼ 6,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 184,4%83,0%▼ 1,7%
Tháng 281,6%82,0%▲ 0,5%
Tháng 384,7%76,9%▼ 9,2%
Tháng 478,4%84,8%▲ 8,2%
Tháng 574,7%83,8%▲ 12,2%
Tháng 672,1%81,2%▲ 12,6%
Tháng 774,4%74,3%▼ 0,1%
Tháng 878,3%––
Tháng 988,5%––
Tháng 1083,4%–đang tích luỹ
Tháng 1185,0%––
Tháng 1272,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)78,6%80,9%▲ 2,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1730▲ 328,6%
Tháng 238▲ 166,7%
Tháng 3216▲ 700,0%
Tháng 400–
Tháng 5110,0%
Tháng 6137▼ 46,2%
Tháng 7124▼ 66,7%
Tháng 84––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3866▲ 73,7%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 50,5%
  2. Delta Air Lines 49,2%
  3. Endeavor Air 0,3%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CLT → MSP

Chuyến theo lịch
4.563
Chuyến khai thác
4.508
Bị huỷ
55 · 1,2%
Tỷ lệ đúng giờ
80,0%

MSP → CLT

Chuyến theo lịch
4.562
Chuyến khai thác
4.505
Bị huỷ
57 · 1,2%
Tỷ lệ đúng giờ
81,2%

CLT → MSP và MSP → CLT tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 4.611 50,5% 80,0% 76
Delta Air Lines DL 4.491 49,2% 81,0% 36
Endeavor Air 9E 23 0,3% 100,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất08:00–09:003,9phút · 442 chuyến ghi nhận · 436 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất17,4phút08:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận9.125CLT–MSP

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 91,9% · 1.276 chuyến ghi nhận · 1.254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 88,6% · 742 chuyến ghi nhận · 735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 88,1% · 442 chuyến ghi nhận · 436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 81,1% · 202 chuyến ghi nhận · 201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 83,3% · 353 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 81,9% · 1.158 chuyến ghi nhận · 1.148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 82,6% · 416 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 80,7% · 680 chuyến ghi nhận · 674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 78,7% · 453 chuyến ghi nhận · 441 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 73,5% · 881 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 chuyến ghi nhận · 146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 70,2% · 571 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 73,5% · 238 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 71,1% · 700 chuyến ghi nhận · 695 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 77,2% · 465 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 chuyến ghi nhận · 153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 70,3% · 241 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 5,1 phút · 1.276 chuyến ghi nhận · 1.254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 4,4 phút · 742 chuyến ghi nhận · 735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 3,9 phút · 442 chuyến ghi nhận · 436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 14,1 phút · 202 chuyến ghi nhận · 201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 8,7 phút · 353 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 9,1 phút · 1.158 chuyến ghi nhận · 1.148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 8,3 phút · 416 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 12,7 phút · 680 chuyến ghi nhận · 674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 15,2 phút · 453 chuyến ghi nhận · 441 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 16,0 phút · 881 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 chuyến ghi nhận · 146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 20,9 phút · 571 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 19,1 phút · 238 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 19,0 phút · 700 chuyến ghi nhận · 695 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 17,4 phút · 465 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 chuyến ghi nhận · 153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 21,4 phút · 241 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.276 · 1.276 chuyến ghi nhận · 1.254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 742 · 742 chuyến ghi nhận · 735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 442 · 442 chuyến ghi nhận · 436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 202 · 202 chuyến ghi nhận · 201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 353 · 353 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.158 · 1.158 chuyến ghi nhận · 1.148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 416 · 416 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 680 · 680 chuyến ghi nhận · 674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 453 · 453 chuyến ghi nhận · 441 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 881 · 881 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 151 · 151 chuyến ghi nhận · 146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 571 · 571 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 238 · 238 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 700 · 700 chuyến ghi nhận · 695 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 465 · 465 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 156 · 156 chuyến ghi nhận · 153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 241 · 241 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:0091,9%5,1 phút1.2541.276
07:0088,6%4,4 phút735742
08:0088,1%3,9 phút436442
09:0081,1%14,1 phút201202
10:0083,3%8,7 phút348353
11:0081,9%9,1 phút1.1481.158
12:0082,6%8,3 phút414416
13:0080,7%12,7 phút674680
14:0078,7%15,2 phút441453
15:0073,5%16,0 phút878881
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—146151
17:0070,2%20,9 phút564571
18:0073,5%19,1 phút234238
19:0071,1%19,0 phút695700
20:0077,2%17,4 phút460465
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—153156
22:0070,3%21,4 phút232241
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 77,0% · 1.374 chuyến ghi nhận · 1.365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 85,0% · 1.222 chuyến ghi nhận · 1.214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 83,8% · 1.256 chuyến ghi nhận · 1.249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 79,5% · 1.379 chuyến ghi nhận · 1.367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 79,8% · 1.370 chuyến ghi nhận · 1.358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 81,1% · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 78,8% · 1.384 chuyến ghi nhận · 1.337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 16,7 phút · 1.374 chuyến ghi nhận · 1.365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 7,0 phút · 1.222 chuyến ghi nhận · 1.214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 8,0 phút · 1.256 chuyến ghi nhận · 1.249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 13,0 phút · 1.379 chuyến ghi nhận · 1.367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 14,6 phút · 1.370 chuyến ghi nhận · 1.358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 11,2 phút · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 12,9 phút · 1.384 chuyến ghi nhận · 1.337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.374 · 1.374 chuyến ghi nhận · 1.365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.222 · 1.222 chuyến ghi nhận · 1.214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.256 · 1.256 chuyến ghi nhận · 1.249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.379 · 1.379 chuyến ghi nhận · 1.367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.370 · 1.370 chuyến ghi nhận · 1.358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.140 · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.384 · 1.384 chuyến ghi nhận · 1.337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai77,0%16,7 phút1.3651.374
Thứ Ba85,0%7,0 phút1.2141.222
Thứ Tư83,8%8,0 phút1.2491.256
Thứ Năm79,5%13,0 phút1.3671.379
Thứ Sáu79,8%14,6 phút1.3581.370
Thứ Bảy81,1%11,2 phút1.1231.140
Chủ Nhật78,8%12,9 phút1.3371.384

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 83,7% · 779 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 81,8% · 726 chuyến ghi nhận · 715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 81,1% · 880 chuyến ghi nhận · 862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 81,4% · 848 chuyến ghi nhận · 848 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 79,2% · 914 chuyến ghi nhận · 912 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 76,6% · 862 chuyến ghi nhận · 842 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 74,4% · 901 chuyến ghi nhận · 885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 78,3% · 428 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 88,5% · 410 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 82,1% · 720 chuyến ghi nhận · 720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 86,2% · 840 chuyến ghi nhận · 838 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 77,9% · 817 chuyến ghi nhận · 815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 12,4 phút · 779 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 13,0 phút · 726 chuyến ghi nhận · 715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 11,1 phút · 880 chuyến ghi nhận · 862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 11,3 phút · 848 chuyến ghi nhận · 848 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 11,5 phút · 914 chuyến ghi nhận · 912 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 17,8 phút · 862 chuyến ghi nhận · 842 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 19,2 phút · 901 chuyến ghi nhận · 885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 13,2 phút · 428 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 1,7 phút · 410 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 8,0 phút · 720 chuyến ghi nhận · 720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 5,4 phút · 840 chuyến ghi nhận · 838 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 14,8 phút · 817 chuyến ghi nhận · 815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 779 · 779 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 726 · 726 chuyến ghi nhận · 715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 880 · 880 chuyến ghi nhận · 862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 848 · 848 chuyến ghi nhận · 848 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 914 · 914 chuyến ghi nhận · 912 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 862 · 862 chuyến ghi nhận · 842 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 901 · 901 chuyến ghi nhận · 885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 428 · 428 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 410 · 410 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 720 · 720 chuyến ghi nhận · 720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 840 · 840 chuyến ghi nhận · 838 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 817 · 817 chuyến ghi nhận · 815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T183,7%12,4 phút742779
T281,8%13,0 phút715726
T381,1%11,1 phút862880
T481,4%11,3 phút848848
T579,2%11,5 phút912914
T676,6%17,8 phút842862
T774,4%19,2 phút885901
T878,3%13,2 phút424428
T988,5%1,7 phút410410
T1082,1%8,0 phút720720
T1186,2%5,4 phút838840
T1277,9%14,8 phút815817

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 79,6% 7.263
  • Trễ trên 15 phút 19,2% 1.750
  • Bị huỷ 1,2% 112
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

61
61 trong 61
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL2491 CLT → MSP 655 93,3%
DL2929 MSP → CLT 649 78,0%
DL2819 MSP → CLT 582 80,5%
DL2792 MSP → CLT 537 88,0%
AA894 MSP → CLT 492 91,5%
DL2821 MSP → CLT 345 76,2%
AA3099 CLT → MSP 344 89,4%
AA3099 MSP → CLT 331 81,0%
AA2222 MSP → CLT 311 78,8%
AA2140 CLT → MSP 272 69,7%
DL2819 CLT → MSP 249 74,2%
AA2222 CLT → MSP 247 82,3%
AA2140 MSP → CLT 245 62,8%
AA2176 CLT → MSP 222 67,9%
DL606 CLT → MSP 195 78,5%
DL1056 CLT → MSP 194 77,7%
AA2041 CLT → MSP 190 76,6%
AA2802 CLT → MSP 162 78,8%
AA2052 MSP → CLT 143 84,2%
AA2802 MSP → CLT 140 77,7%
AA1635 CLT → MSP 135 71,8%
DL608 CLT → MSP 102 61,4%
AA3313 CLT → MSP 98 87,2%
DL2820 CLT → MSP 97 76,8%
AA3313 MSP → CLT 90 84,7%
AA2608 CLT → MSP 81 81,5%
DL1827 CLT → MSP 75 76,0%
DL2792 CLT → MSP 74 89,2%
AA2151 CLT → MSP 67 58,2%
AA2151 MSP → CLT 65 54,0%
AA2153 MSP → CLT 62 74,2%
AA2153 CLT → MSP 62 83,9%
DL1106 CLT → MSP 62 83,3%
DL946 CLT → MSP 62 74,2%
DL971 CLT → MSP 62 75,8%
AA2608 MSP → CLT 53 88,7%
DL1827 MSP → CLT 52 92,3%
AA2154 MSP → CLT 48 81,3%
AA2154 CLT → MSP 47 87,2%
DL2821 CLT → MSP 45 68,9%
AA2388 CLT → MSP 44 90,9%
AA2388 MSP → CLT 44 86,4%
AA2392 MSP → CLT 44 88,4%
AA2381 CLT → MSP 38 81,6%
DL2332 CLT → MSP 38 86,8%
AA2392 CLT → MSP 37 94,6%
DL1686 CLT → MSP 36 85,7%
DL2323 CLT → MSP 36 72,2%
DL2539 MSP → CLT 36 82,9%
DL554 CLT → MSP 36 61,1%
DL673 CLT → MSP 36 88,9%
AA2619 CLT → MSP 34 90,9%
AA2256 CLT → MSP 33 84,9%
AA2619 MSP → CLT 33 93,8%
DL2153 CLT → MSP 32 53,1%
DL2166 CLT → MSP 32 53,1%
DL2743 CLT → MSP 32 62,5%
AA2381 MSP → CLT 31 83,9%
AA2942 CLT → MSP 30 82,8%
AA2942 MSP → CLT 30 75,9%
DL2106 CLT → MSP 30 80,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 448 +2,5% 4 74,3%
tháng 6/2026 415 −2,8% 7 81,2%
tháng 5/2026 445 −4,7% 1 83,8%
tháng 4/2026 394 −13,2% 0 84,8%
tháng 3/2026 398 −14,2% 16 76,9%
tháng 2/2026 350 −4,1% 8 82,0%
tháng 1/2026 352 −9,7% 30 83,0%
tháng 12/2025 368 −17,7% 0 72,3%
tháng 11/2025 374 −19,4% 2 85,0%
tháng 10/2025 446 +62,8% 0 83,4%
tháng 9/2025 410 0 88,5%
tháng 8/2025 424 4 78,3%
tháng 7/2025 437 12 74,4%
tháng 6/2025 427 13 72,1%
tháng 5/2025 467 1 74,7%
tháng 4/2025 454 0 78,4%
tháng 3/2025 464 2 84,7%
tháng 2/2025 365 3 81,6%
tháng 1/2025 390 7 84,4%
tháng 12/2024 447 2 82,6%
tháng 11/2024 464 0 87,1%
tháng 10/2024 274 0 79,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…