AA2151
AA2151 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Memphis – Dallas-Fort Worth. Trong 654 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 64,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ64,3%trên 654 chuyến
- Chậm trung bình29,0 phút
- Tháng 7/202660▲ 150,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,2%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8 | 29 | ▲ 262,5% |
| Tháng 2 | 23 | 25 | ▲ 8,7% |
| Tháng 3 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 4 | 22 | 46 | ▲ 109,1% |
| Tháng 5 | 26 | 56 | ▲ 115,4% |
| Tháng 6 | 28 | 50 | ▲ 78,6% |
| Tháng 7 | 24 | 60 | ▲ 150,0% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 162 | 296 | ▲ 82,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62,5% | 53,9% | ▼ 13,8% |
| Tháng 2 | 80,0% | 80,0% | 0,0% |
| Tháng 3 | 89,3% | 55,2% | ▼ 38,2% |
| Tháng 4 | 47,6% | 67,4% | ▲ 41,5% |
| Tháng 5 | 50,0% | 66,1% | ▲ 32,1% |
| Tháng 6 | 32,0% | 65,3% | ▲ 104,1% |
| Tháng 7 | 43,5% | 47,5% | ▲ 9,2% |
| Tháng 8 | 64,3% | – | – |
| Tháng 9 | 89,7% | – | – |
| Tháng 10 | 93,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,1% | – | – |
| Tháng 12 | 73,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 57,8% | 62,2% | ▲ 7,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 11 | 6 | ▼ 45,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,8% 633
- Bị huỷ 3,2% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MEM DFW Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 693 | 49,0 phút | 62,0% | 122 |
| CLT MSP Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 1.496 | 30,4 phút | 58,2% | 67 |
| MSP CLT Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.496 | 23,7 phút | 54,0% | 65 |
| MIA DFW Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.802 | 19,6 phút | 70,0% | 41 |
| IAH CLT Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.467 | 24,3 phút | 56,8% | 37 |
| DFW DCA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.915 | 19,4 phút | 67,7% | 37 |
| CLT IAH Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay liên lục địa George Bush | 1.467 | 14,6 phút | 81,1% | 37 |
| CLT PHL Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Philadelphia | 722 | 5,5 phút | 82,8% | 30 |
| CLT MIA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Miami | 1.049 | 24,9 phút | 58,6% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 13 | 13 | 38,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 54,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 23 | 20 | 80,0% | 3 |
| tháng 3/2025 | 31 | 28 | 89,3% | 3 |
| tháng 4/2025 | 22 | 21 | 47,6% | 1 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 28 | 25 | 32,0% | 3 |
| tháng 7/2025 | 24 | 23 | 43,5% | 1 |
| tháng 8/2025 | 30 | 28 | 64,3% | 2 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 10/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 82,1% | 1 |
| tháng 12/2025 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 29 | 26 | 53,9% | 3 |
| tháng 2/2026 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 30 | 29 | 55,2% | 1 |
| tháng 4/2026 | 46 | 46 | 67,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 56 | 56 | 66,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 50 | 49 | 65,3% | 1 |
| tháng 7/2026 | 60 | 59 | 47,5% | 1 |