1.170 km · Nội địa

Logan (BOS) – Charlotte/Douglas (CLT)

Tháng 7/2026 có 693 chuyến bay khai thác giữa Logan và Charlotte/Douglas, tính cả hai chiều; 71,1% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1690517▼ 25,1%
Tháng 2641504▼ 21,4%
Tháng 3750643▼ 14,3%
Tháng 4745677▼ 9,1%
Tháng 5793709▼ 10,6%
Tháng 66986980,0%
Tháng 7682693▲ 1,6%
Tháng 8703––
Tháng 9625––
Tháng 10733–đang tích luỹ
Tháng 11674––
Tháng 12660––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.9994.441▼ 11,2%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 185,7%81,2%▼ 5,3%
Tháng 283,6%81,9%▼ 2,0%
Tháng 384,5%81,0%▼ 4,1%
Tháng 483,1%84,8%▲ 2,0%
Tháng 575,3%79,7%▲ 5,8%
Tháng 672,8%82,4%▲ 13,2%
Tháng 768,5%71,1%▲ 3,8%
Tháng 879,1%––
Tháng 967,2%––
Tháng 1073,5%–đang tích luỹ
Tháng 1184,0%––
Tháng 1282,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)79,1%80,3%▲ 1,6%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11864▲ 255,6%
Tháng 22346▲ 100,0%
Tháng 3211▲ 450,0%
Tháng 410▼ 100,0%
Tháng 550▼ 100,0%
Tháng 6126▼ 50,0%
Tháng 73628▼ 22,2%
Tháng 84––
Tháng 911––
Tháng 107–đang tích luỹ
Tháng 1121––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)97155▲ 59,8%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 66,0%
  2. Republic Airways 31,2%
  3. Frontier Airlines 1,2%
  4. Spirit Airlines 1,1%
  5. JetBlue Airways 0,4%
  6. Envoy Air 0,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BOS → CLT

Chuyến theo lịch
7.655
Chuyến khai thác
7.494
Bị huỷ
161 · 2,1%
Tỷ lệ đúng giờ
82,8%

CLT → BOS

Chuyến theo lịch
7.652
Chuyến khai thác
7.506
Bị huỷ
146 · 1,9%
Tỷ lệ đúng giờ
76,8%

BOS → CLT và CLT → BOS tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 10.100 66,0% 78,4% 189
Republic Airways YX 4.782 31,2% 83,2% 109
Frontier Airlines F9 186 1,2% 77,6% 3
Spirit Airlines NK 175 1,1% 69,2% 3
JetBlue Airways B6 54 0,4% 77,8% 0
Envoy Air MQ 10 0,1% 85,7% 3

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:000,9phút · 1.146 chuyến ghi nhận · 1.125 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất24,4phút06:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận15.307BOS–CLT

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 93,0% · 465 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 94,1% · 1.146 chuyến ghi nhận · 1.125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 92,0% · 1.372 chuyến ghi nhận · 1.353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 87,6% · 1.015 chuyến ghi nhận · 994 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 86,5% · 820 chuyến ghi nhận · 808 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 86,2% · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 84,4% · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 82,8% · 412 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 79,3% · 983 chuyến ghi nhận · 967 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 79,0% · 1.337 chuyến ghi nhận · 1.316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 67,4% · 714 chuyến ghi nhận · 693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 72,1% · 550 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 68,4% · 1.158 chuyến ghi nhận · 1.128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 63,0% · 1.137 chuyến ghi nhận · 1.104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 68,2% · 1.010 chuyến ghi nhận · 976 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 67,7% · 514 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 69 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 173 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 5,9 phút · 465 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 0,9 phút · 1.146 chuyến ghi nhận · 1.125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1,1 phút · 1.372 chuyến ghi nhận · 1.353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 7,7 phút · 1.015 chuyến ghi nhận · 994 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 16,6 phút · 820 chuyến ghi nhận · 808 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 7,4 phút · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 9,9 phút · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 7,0 phút · 412 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 11,0 phút · 983 chuyến ghi nhận · 967 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 12,6 phút · 1.337 chuyến ghi nhận · 1.316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 19,8 phút · 714 chuyến ghi nhận · 693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 18,1 phút · 550 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 21,6 phút · 1.158 chuyến ghi nhận · 1.128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 25,3 phút · 1.137 chuyến ghi nhận · 1.104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 19,3 phút · 1.010 chuyến ghi nhận · 976 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 18,7 phút · 514 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 69 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 173 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 465 · 465 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.146 · 1.146 chuyến ghi nhận · 1.125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.372 · 1.372 chuyến ghi nhận · 1.353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.015 · 1.015 chuyến ghi nhận · 994 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 820 · 820 chuyến ghi nhận · 808 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.140 · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.292 · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 412 · 412 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 983 · 983 chuyến ghi nhận · 967 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.337 · 1.337 chuyến ghi nhận · 1.316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 714 · 714 chuyến ghi nhận · 693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 550 · 550 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.158 · 1.158 chuyến ghi nhận · 1.128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.137 · 1.137 chuyến ghi nhận · 1.104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 1.010 · 1.010 chuyến ghi nhận · 976 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 514 · 514 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 69 · 69 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 173 · 173 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0093,0%5,9 phút456465
06:0094,1%0,9 phút1.1251.146
07:0092,0%1,1 phút1.3531.372
08:0087,6%7,7 phút9941.015
09:0086,5%16,6 phút808820
10:0086,2%7,4 phút1.1291.140
11:0084,4%9,9 phút1.2751.292
12:0082,8%7,0 phút406412
13:0079,3%11,0 phút967983
14:0079,0%12,6 phút1.3161.337
15:0067,4%19,8 phút693714
16:0072,1%18,1 phút537550
17:0068,4%21,6 phút1.1281.158
18:0063,0%25,3 phút1.1041.137
19:0068,2%19,3 phút9761.010
20:0067,7%18,7 phút499514
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6369
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—171173
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 78,6% · 2.330 chuyến ghi nhận · 2.253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 83,7% · 2.143 chuyến ghi nhận · 2.100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 83,0% · 2.157 chuyến ghi nhận · 2.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 76,9% · 2.265 chuyến ghi nhận · 2.242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 78,7% · 2.285 chuyến ghi nhận · 2.253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 81,9% · 1.899 chuyến ghi nhận · 1.855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 76,1% · 2.228 chuyến ghi nhận · 2.162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 13,8 phút · 2.330 chuyến ghi nhận · 2.253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 8,8 phút · 2.143 chuyến ghi nhận · 2.100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 10,2 phút · 2.157 chuyến ghi nhận · 2.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 14,2 phút · 2.265 chuyến ghi nhận · 2.242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 13,4 phút · 2.285 chuyến ghi nhận · 2.253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 12,3 phút · 1.899 chuyến ghi nhận · 1.855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 14,4 phút · 2.228 chuyến ghi nhận · 2.162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 2.330 · 2.330 chuyến ghi nhận · 2.253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2.143 · 2.143 chuyến ghi nhận · 2.100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2.157 · 2.157 chuyến ghi nhận · 2.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.265 · 2.265 chuyến ghi nhận · 2.242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.285 · 2.285 chuyến ghi nhận · 2.253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.899 · 1.899 chuyến ghi nhận · 1.855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.228 · 2.228 chuyến ghi nhận · 2.162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai78,6%13,8 phút2.2532.330
Thứ Ba83,7%8,8 phút2.1002.143
Thứ Tư83,0%10,2 phút2.1352.157
Thứ Năm76,9%14,2 phút2.2422.265
Thứ Sáu78,7%13,4 phút2.2532.285
Thứ Bảy81,9%12,3 phút1.8551.899
Chủ Nhật76,1%14,4 phút2.1622.228

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 83,8% · 1.289 chuyến ghi nhận · 1.207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 82,9% · 1.214 chuyến ghi nhận · 1.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 82,9% · 1.406 chuyến ghi nhận · 1.393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 83,9% · 1.423 chuyến ghi nhận · 1.422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 77,4% · 1.507 chuyến ghi nhận · 1.502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 77,6% · 1.414 chuyến ghi nhận · 1.396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 69,8% · 1.439 chuyến ghi nhận · 1.375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 79,1% · 707 chuyến ghi nhận · 703 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 67,2% · 636 chuyến ghi nhận · 625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 79,3% · 1.362 chuyến ghi nhận · 1.355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 85,6% · 1.499 chuyến ghi nhận · 1.478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 81,1% · 1.411 chuyến ghi nhận · 1.399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 9,7 phút · 1.289 chuyến ghi nhận · 1.207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 8,4 phút · 1.214 chuyến ghi nhận · 1.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 10,9 phút · 1.406 chuyến ghi nhận · 1.393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 8,2 phút · 1.423 chuyến ghi nhận · 1.422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 13,6 phút · 1.507 chuyến ghi nhận · 1.502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 12,9 phút · 1.414 chuyến ghi nhận · 1.396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 21,9 phút · 1.439 chuyến ghi nhận · 1.375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 10,9 phút · 707 chuyến ghi nhận · 703 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 22,1 phút · 636 chuyến ghi nhận · 625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 13,0 phút · 1.362 chuyến ghi nhận · 1.355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 7,9 phút · 1.499 chuyến ghi nhận · 1.478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 14,2 phút · 1.411 chuyến ghi nhận · 1.399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.289 · 1.289 chuyến ghi nhận · 1.207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.214 · 1.214 chuyến ghi nhận · 1.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.406 · 1.406 chuyến ghi nhận · 1.393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.423 · 1.423 chuyến ghi nhận · 1.422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.507 · 1.507 chuyến ghi nhận · 1.502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.414 · 1.414 chuyến ghi nhận · 1.396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.439 · 1.439 chuyến ghi nhận · 1.375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 707 · 707 chuyến ghi nhận · 703 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 636 · 636 chuyến ghi nhận · 625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.362 · 1.362 chuyến ghi nhận · 1.355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.499 · 1.499 chuyến ghi nhận · 1.478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.411 · 1.411 chuyến ghi nhận · 1.399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T183,8%9,7 phút1.2071.289
T282,9%8,4 phút1.1451.214
T382,9%10,9 phút1.3931.406
T483,9%8,2 phút1.4221.423
T577,4%13,6 phút1.5021.507
T677,6%12,9 phút1.3961.414
T769,8%21,9 phút1.3751.439
T879,1%10,9 phút703707
T967,2%22,1 phút625636
T1079,3%13,0 phút1.3551.362
T1185,6%7,9 phút1.4781.499
T1281,1%14,2 phút1.3991.411

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 78,2% 11.963
  • Trễ trên 15 phút 19,8% 3.037
  • Bị huỷ 2,0% 307
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

107
107 trong 107
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA1843 CLT → BOS 636 62,9%
YX5626 BOS → CLT 563 94,2%
YX5630 BOS → CLT 563 89,1%
YX5626 CLT → BOS 510 88,1%
YX5648 CLT → BOS 463 91,6%
YX5837 BOS → CLT 435 78,3%
YX5807 BOS → CLT 354 62,6%
YX5630 CLT → BOS 353 74,2%
AA2595 CLT → BOS 331 59,3%
AA2715 BOS → CLT 305 90,0%
AA1448 BOS → CLT 296 57,6%
YX5837 CLT → BOS 278 59,6%
AA1933 CLT → BOS 258 61,3%
AA624 BOS → CLT 256 93,3%
AA1449 CLT → BOS 242 87,1%
AA885 CLT → BOS 228 81,1%
YX5639 CLT → BOS 228 82,7%
AA885 BOS → CLT 220 76,2%
YX5625 BOS → CLT 217 89,8%
AA922 CLT → BOS 209 70,7%
AA1004 BOS → CLT 204 92,9%
YX5624 BOS → CLT 204 80,0%
AA418 BOS → CLT 200 94,0%
YX5828 CLT → BOS 195 94,2%
YX5625 CLT → BOS 179 81,7%
AA922 BOS → CLT 169 61,3%
AA1978 CLT → BOS 167 75,9%
AA1249 BOS → CLT 165 95,6%
AA1937 CLT → BOS 164 66,9%
AA1413 CLT → BOS 160 87,4%
AA2033 BOS → CLT 145 76,4%
AA1828 CLT → BOS 138 73,7%
AA2813 CLT → BOS 137 69,7%
AA1886 CLT → BOS 135 79,1%
AA1462 BOS → CLT 134 92,2%
AA1413 BOS → CLT 131 83,0%
AA1422 CLT → BOS 131 42,7%
AA3294 CLT → BOS 131 81,3%
AA1466 BOS → CLT 117 75,7%
AA2773 CLT → BOS 115 75,7%
AA1505 BOS → CLT 108 79,4%
AA2404 BOS → CLT 108 96,3%
AA2068 CLT → BOS 105 80,0%
AA2773 BOS → CLT 104 76,2%
AA1688 BOS → CLT 102 76,5%
AA1457 CLT → BOS 97 82,1%
AA1445 BOS → CLT 94 82,8%
F993613 BOS → CLT 93 75,6%
F993614 CLT → BOS 93 79,6%
YX5840 CLT → BOS 90 85,6%
AA2776 BOS → CLT 86 85,9%
AA1118 BOS → CLT 82 82,7%
AA1094 CLT → BOS 75 91,9%
AA2776 CLT → BOS 75 84,0%
AA1548 BOS → CLT 72 84,7%
AA1548 CLT → BOS 72 90,3%
AA1573 CLT → BOS 72 60,0%
AA1611 CLT → BOS 72 83,3%
AA3161 BOS → CLT 72 80,3%
AA1533 CLT → BOS 71 95,8%
AA1552 CLT → BOS 71 62,3%
AA1573 BOS → CLT 71 56,5%
AA1611 BOS → CLT 71 87,1%
AA2263 BOS → CLT 70 88,6%
AA1348 BOS → CLT 69 91,2%
AA1552 BOS → CLT 69 58,5%
AA1379 BOS → CLT 65 44,4%
AA1121 CLT → BOS 62 63,9%
AA3014 CLT → BOS 61 77,1%
AA1449 BOS → CLT 59 74,6%
AA901 CLT → BOS 55 92,7%
AA1679 BOS → CLT 54 92,5%
AA1892 CLT → BOS 53 79,3%
AA3204 CLT → BOS 50 87,5%
AA1793 BOS → CLT 49 97,9%
AA2036 BOS → CLT 49 93,9%
AA1466 CLT → BOS 45 86,1%
AA1170 CLT → BOS 44 75,0%
AA1904 CLT → BOS 44 95,5%
AA1904 BOS → CLT 44 93,2%
AA3026 CLT → BOS 44 88,6%
AA3220 BOS → CLT 44 77,3%
AA2919 CLT → BOS 43 90,7%
AA622 BOS → CLT 43 97,7%
AA2919 BOS → CLT 41 95,1%
NK2275 CLT → BOS 40 59,0%
NK2276 BOS → CLT 40 53,9%
AA1073 BOS → CLT 37 78,1%
AA1892 BOS → CLT 37 86,5%
AA3014 BOS → CLT 37 94,4%
AA2359 BOS → CLT 36 78,1%
AA2359 CLT → BOS 35 90,3%
AA2476 CLT → BOS 33 83,3%
YX5862 CLT → BOS 32 54,8%
AA1697 BOS → CLT 31 71,0%
AA1998 CLT → BOS 31 51,6%
AA2218 BOS → CLT 31 71,0%
AA3221 BOS → CLT 31 80,7%
YX5647 BOS → CLT 31 96,8%
AA1120 CLT → BOS 30 73,3%
AA1555 BOS → CLT 30 89,7%
AA1813 BOS → CLT 30 93,3%
AA2415 BOS → CLT 30 90,0%
AA2700 BOS → CLT 30 76,7%
AA2700 CLT → BOS 30 86,7%
AA3252 CLT → BOS 30 80,0%
AA3295 BOS → CLT 30 86,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 693 +1,6% 28 71,1%
tháng 6/2026 698 +0,0% 6 82,4%
tháng 5/2026 709 −10,6% 0 79,7%
tháng 4/2026 677 −9,1% 0 84,8%
tháng 3/2026 643 −14,3% 11 81,0%
tháng 2/2026 504 −21,4% 46 81,9%
tháng 1/2026 517 −25,1% 64 81,2%
tháng 12/2025 660 −10,7% 2 82,3%
tháng 11/2025 674 −16,2% 21 84,0%
tháng 10/2025 733 +17,8% 7 73,5%
tháng 9/2025 625 11 67,2%
tháng 8/2025 703 4 79,1%
tháng 7/2025 682 36 68,5%
tháng 6/2025 698 12 72,8%
tháng 5/2025 793 5 75,3%
tháng 4/2025 745 1 83,1%
tháng 3/2025 750 2 84,5%
tháng 2/2025 641 23 83,6%
tháng 1/2025 690 18 85,7%
tháng 12/2024 739 10 80,0%
tháng 11/2024 804 0 86,9%
tháng 10/2024 622 0 86,2%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…