YX5837
YX5837 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Boston – Charlotte. Trong 892 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,1%trên 892 chuyến
- Chậm trung bình14,9 phút
- Tháng 7/202658▲ 1,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,3%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9 | 8 | ▼ 11,1% |
| Tháng 2 | 4 | 33 | ▲ 725,0% |
| Tháng 3 | 42 | 33 | ▼ 21,4% |
| Tháng 4 | 54 | 44 | ▼ 18,5% |
| Tháng 5 | 36 | 56 | ▲ 55,6% |
| Tháng 6 | 50 | 56 | ▲ 12,0% |
| Tháng 7 | 57 | 58 | ▲ 1,8% |
| Tháng 8 | 56 | – | – |
| Tháng 9 | 56 | – | – |
| Tháng 10 | 56 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 53 | – | – |
| Tháng 12 | 48 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 252 | 288 | ▲ 14,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,8% | 100,0% | ▲ 28,6% |
| Tháng 2 | 100,0% | 75,9% | ▼ 24,1% |
| Tháng 3 | 90,5% | 64,5% | ▼ 28,7% |
| Tháng 4 | 79,6% | 81,8% | ▲ 2,8% |
| Tháng 5 | 63,9% | 78,6% | ▲ 23,0% |
| Tháng 6 | 62,0% | 82,1% | ▲ 32,5% |
| Tháng 7 | 57,4% | 54,6% | ▼ 5,0% |
| Tháng 8 | 81,5% | – | – |
| Tháng 9 | 52,8% | – | – |
| Tháng 10 | 48,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,1% | – | – |
| Tháng 12 | 87,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,9% | 76,8% | ▲ 1,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 4 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 3 | 3 | 0,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 3 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 9 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,7% 863
- Bị huỷ 3,3% 29
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS CLT Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.170 | 10,3 phút | 78,3% | 435 |
| CLT BOS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Logan | 1.170 | 26,9 phút | 59,6% | 278 |
| ORF JFK Sân bay quốc tế Norfolk – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 466 | 1,3 phút | 87,1% | 31 |
| JFK ORF Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Norfolk | 466 | -1,4 phút | 90,3% | 31 |
| CMH LGA Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay LaGuardia | 768 | 29,2 phút | 55,2% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 33 | 33 | 84,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 42 | 42 | 90,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 54 | 54 | 79,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 36 | 36 | 63,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 50 | 50 | 62,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 57 | 54 | 57,4% | 3 |
| tháng 8/2025 | 56 | 54 | 81,5% | 2 |
| tháng 9/2025 | 56 | 53 | 52,8% | 3 |
| tháng 10/2025 | 56 | 54 | 48,2% | 2 |
| tháng 11/2025 | 53 | 43 | 79,1% | 10 |
| tháng 12/2025 | 48 | 48 | 87,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 33 | 29 | 75,9% | 4 |
| tháng 3/2026 | 33 | 31 | 64,5% | 2 |
| tháng 4/2026 | 44 | 44 | 81,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 56 | 56 | 78,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 56 | 56 | 82,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 58 | 55 | 54,6% | 3 |