YX5807
YX5807 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Boston – Charlotte. Trong 578 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 70,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,7%trên 578 chuyến
- Chậm trung bình18,9 phút
- Tháng 7/202627▲ 3,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,3%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 25 | ▼ 7,4% |
| Tháng 2 | 24 | 23 | ▼ 4,2% |
| Tháng 3 | 29 | 27 | ▼ 6,9% |
| Tháng 4 | 13 | 26 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 23 | 25 | ▲ 8,7% |
| Tháng 6 | 27 | 26 | ▼ 3,7% |
| Tháng 7 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 169 | 179 | ▲ 5,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,1% | 82,6% | ▲ 13,0% |
| Tháng 2 | 73,9% | 66,7% | ▼ 9,8% |
| Tháng 3 | 86,2% | 50,0% | ▼ 42,0% |
| Tháng 4 | 100,0% | 69,2% | ▼ 30,8% |
| Tháng 5 | 78,3% | 64,0% | ▼ 18,2% |
| Tháng 6 | 73,1% | 69,2% | ▼ 5,3% |
| Tháng 7 | 52,2% | 54,2% | ▲ 3,8% |
| Tháng 8 | 69,2% | – | – |
| Tháng 9 | 37,5% | – | – |
| Tháng 10 | 52,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 72,0% | – | – |
| Tháng 12 | 69,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,7% | 65,1% | ▼ 15,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 3 | 3 | 0,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 8 | ▲ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,7% 559
- Bị huỷ 3,3% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 3/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS CLT Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.170 | 26,1 phút | 62,6% | 354 |
| LGA BOS Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Logan | 296 | 23,2 phút | 68,6% | 53 |
| JFK IND Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Indianapolis | 1.067 | 7,5 phút | 83,3% | 36 |
| IND JFK Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 1.067 | 8,6 phút | 83,3% | 36 |
| GSO LGA Sân bay quốc tế Piedmont Triad – Sân bay LaGuardia | 741 | -4,4 phút | 97,2% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 52 | 52 | 96,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 47 | 47 | 74,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 26 | 73,1% | 1 |
| tháng 2/2025 | 24 | 23 | 73,9% | 1 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 26 | 73,1% | 1 |
| tháng 7/2025 | 26 | 23 | 52,2% | 3 |
| tháng 8/2025 | 27 | 26 | 69,2% | 1 |
| tháng 9/2025 | 26 | 24 | 37,5% | 2 |
| tháng 10/2025 | 27 | 25 | 52,0% | 2 |
| tháng 11/2025 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 25 | 23 | 82,6% | 2 |
| tháng 2/2026 | 23 | 21 | 66,7% | 2 |
| tháng 3/2026 | 27 | 26 | 50,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 25 | 25 | 64,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 24 | 54,2% | 3 |