YX5647
YX5647 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Boston – Savannah. Trong 925 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 77,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,2%trên 925 chuyến
- Chậm trung bình15,3 phút
- Tháng 7/202627▼ 50,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,2%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12 | 58 | ▲ 383,3% |
| Tháng 2 | 8 | 56 | ▲ 600,0% |
| Tháng 3 | 48 | 62 | ▲ 29,2% |
| Tháng 4 | 43 | 60 | ▲ 39,5% |
| Tháng 5 | 56 | 57 | ▲ 1,8% |
| Tháng 6 | 54 | 32 | ▼ 40,7% |
| Tháng 7 | 54 | 27 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 36 | – | – |
| Tháng 9 | 40 | – | – |
| Tháng 10 | 56 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 55 | – | – |
| Tháng 12 | 50 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 275 | 352 | ▲ 28,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 86,5% | ▲ 15,4% |
| Tháng 2 | 57,1% | 78,4% | ▲ 37,3% |
| Tháng 3 | 85,4% | 68,9% | ▼ 19,4% |
| Tháng 4 | 86,1% | 83,3% | ▼ 3,2% |
| Tháng 5 | 69,6% | 91,2% | ▲ 31,0% |
| Tháng 6 | 74,1% | 78,1% | ▲ 5,5% |
| Tháng 7 | 67,3% | 53,9% | ▼ 20,0% |
| Tháng 8 | 85,7% | – | – |
| Tháng 9 | 60,0% | – | – |
| Tháng 10 | 61,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,0% | – | – |
| Tháng 12 | 84,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,5% | 77,2% | ▲ 5,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 6 | – |
| Tháng 2 | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 13 | ▲ 333,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 905
- Bị huỷ 2,2% 20
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 3/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS SAV Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head | 1.450 | 4,0 phút | 85,2% | 359 |
| SAV BOS Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head – Sân bay quốc tế Logan | 1.450 | 25,5 phút | 66,8% | 358 |
| IND BOS Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Logan | 1.313 | 30,0 phút | 59,6% | 48 |
| JFK BOS Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Logan | 300 | 4,7 phút | 86,5% | 37 |
| BOS CLT Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.170 | -3,6 phút | 96,8% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 33 | 33 | 84,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 8 | 7 | 57,1% | 1 |
| tháng 3/2025 | 48 | 48 | 85,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 43 | 43 | 86,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 56 | 56 | 69,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 54 | 54 | 74,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 54 | 52 | 67,3% | 2 |
| tháng 8/2025 | 36 | 35 | 85,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 40 | 40 | 60,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 56 | 55 | 61,8% | 1 |
| tháng 11/2025 | 55 | 53 | 83,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 50 | 50 | 84,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 58 | 52 | 86,5% | 6 |
| tháng 2/2026 | 56 | 51 | 78,4% | 5 |
| tháng 3/2026 | 62 | 61 | 68,9% | 1 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 57 | 57 | 91,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 32 | 32 | 78,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 26 | 53,9% | 1 |