AA2036
AA2036 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – New York. Trong 752 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,4%trên 752 chuyến
- Chậm trung bình14,6 phút
- Tháng 7/202628▼ 6,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 24 | ▲ 4,3% |
| Tháng 2 | 34 | 18 | ▼ 47,1% |
| Tháng 3 | 50 | 31 | ▼ 38,0% |
| Tháng 4 | 56 | 52 | ▼ 7,1% |
| Tháng 5 | 60 | 49 | ▼ 18,3% |
| Tháng 6 | 34 | 26 | ▼ 23,5% |
| Tháng 7 | 30 | 28 | ▼ 6,7% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 287 | 228 | ▼ 20,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 76,2% | ▼ 23,8% |
| Tháng 2 | 87,1% | 77,8% | ▼ 10,7% |
| Tháng 3 | 92,0% | 67,7% | ▼ 26,4% |
| Tháng 4 | 71,4% | 84,6% | ▲ 18,5% |
| Tháng 5 | 80,0% | 85,7% | ▲ 7,1% |
| Tháng 6 | 81,8% | 64,0% | ▼ 21,8% |
| Tháng 7 | 70,0% | 57,7% | ▼ 17,6% |
| Tháng 8 | 84,6% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 95,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,9% | – | – |
| Tháng 12 | 77,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 83,2% | 73,4% | ▼ 11,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 6 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 740
- Bị huỷ 1,6% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT LGA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay LaGuardia | 875 | 6,6 phút | 85,3% | 308 |
| LGA CLT Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 875 | 21,3 phút | 78,3% | 250 |
| BOS CLT Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.170 | 0,8 phút | 93,9% | 49 |
| DCA BTV Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington | 703 | 18,4 phút | 71,1% | 38 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 32 | 32 | 65,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 44 | 44 | 95,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 24 | 24 | 62,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 23 | 21 | 100,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 34 | 31 | 87,1% | 3 |
| tháng 3/2025 | 50 | 50 | 92,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 56 | 56 | 71,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 60 | 60 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 33 | 81,8% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 24 | 21 | 76,2% | 3 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 52 | 52 | 84,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 49 | 49 | 85,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 25 | 64,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 28 | 26 | 57,7% | 2 |