AA1004
AA1004 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Boston – Charlotte. Trong 577 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,7%trên 577 chuyến
- Chậm trung bình16,9 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,7%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 2 | 12 | 28 | ▲ 133,3% |
| Tháng 3 | 24 | 31 | ▲ 29,2% |
| Tháng 4 | – | 30 | – |
| Tháng 5 | – | 31 | – |
| Tháng 6 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60,7% | 85,7% | ▲ 41,2% |
| Tháng 2 | 100,0% | 92,0% | ▼ 8,0% |
| Tháng 3 | 100,0% | 93,3% | ▼ 6,7% |
| Tháng 4 | – | 96,7% | – |
| Tháng 5 | – | 87,1% | – |
| Tháng 6 | 45,8% | 69,2% | ▲ 51,1% |
| Tháng 7 | 50,0% | 43,3% | ▼ 13,3% |
| Tháng 8 | 57,7% | – | – |
| Tháng 9 | 57,1% | – | – |
| Tháng 10 | 88,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,7% | – | – |
| Tháng 12 | 96,8% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 8 | 1 | ▼ 87,5% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,3% 550
- Bị huỷ 4,7% 27
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS CLT Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.170 | 1,2 phút | 92,9% | 204 |
| BOS DCA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 641 | 60,7 phút | 50,5% | 104 |
| ORD STL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 415 | 36,7 phút | 56,7% | 72 |
| RDU CLT Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 209 | -2,4 phút | 97,7% | 44 |
| PHL IAH Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay liên lục địa George Bush | 2.130 | 10,4 phút | 73,5% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 92,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 33 | 33 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 27 | 63,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 28 | 60,7% | 2 |
| tháng 2/2025 | 12 | 11 | 100,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 24 | 23 | 100,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 26 | 24 | 45,8% | 2 |
| tháng 7/2025 | 30 | 22 | 50,0% | 8 |
| tháng 8/2025 | 27 | 26 | 57,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 28 | 28 | 57,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 85,7% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 25 | 92,0% | 3 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 26 | 69,2% | 4 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 43,3% | 1 |