209 km · Nội địa

Charlotte/Douglas (CLT) – Raleigh-Durham (RDU)

Tháng 7/2026 có 523 chuyến bay khai thác giữa Charlotte/Douglas và Raleigh-Durham, tính cả hai chiều; 60,8% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1596393▼ 34,1%
Tháng 2530425▼ 19,8%
Tháng 3608538▼ 11,5%
Tháng 4566519▼ 8,3%
Tháng 5579533▼ 7,9%
Tháng 6553526▼ 4,9%
Tháng 7570523▼ 8,2%
Tháng 8522––
Tháng 9490––
Tháng 10520–đang tích luỹ
Tháng 11482––
Tháng 12520––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.0023.457▼ 13,6%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 188,9%80,2%▼ 9,8%
Tháng 288,7%78,8%▼ 11,2%
Tháng 383,9%78,1%▼ 6,9%
Tháng 479,2%84,8%▲ 7,1%
Tháng 581,5%80,5%▼ 1,2%
Tháng 672,3%76,0%▲ 5,1%
Tháng 765,6%60,8%▼ 7,3%
Tháng 875,9%––
Tháng 985,5%––
Tháng 1084,2%–đang tích luỹ
Tháng 1186,5%––
Tháng 1275,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)80,0%77,0%▼ 3,7%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11653▲ 231,3%
Tháng 2188▼ 55,6%
Tháng 368▲ 33,3%
Tháng 400–
Tháng 5130▼ 100,0%
Tháng 6216▼ 71,4%
Tháng 71411▼ 21,4%
Tháng 86––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 116––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)8886▼ 2,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 99,7%
  2. PSA Airlines 0,2%
  3. Envoy Air 0,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CLT → RDU

Chuyến theo lịch
5.866
Chuyến khai thác
5.773
Bị huỷ
93 · 1,6%
Tỷ lệ đúng giờ
78,1%

RDU → CLT

Chuyến theo lịch
5.866
Chuyến khai thác
5.772
Bị huỷ
94 · 1,6%
Tỷ lệ đúng giờ
82,1%

CLT → RDU và RDU → CLT tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 11.691 99,7% 80,0% 183
PSA Airlines OH 29 0,2% 89,7% 0
Envoy Air MQ 12 0,1% 75,0% 4

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-2,5phút · 492 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất26,3phút05:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận11.732CLT–RDU

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 96,3% · 492 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 93,3% · 256 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 92,9% · 996 chuyến ghi nhận · 985 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 89,9% · 490 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 87,6% · 894 chuyến ghi nhận · 887 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 89,8% · 408 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 85,6% · 1.014 chuyến ghi nhận · 1.004 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 83,4% · 655 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 81,1% · 828 chuyến ghi nhận · 809 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 75,3% · 903 chuyến ghi nhận · 891 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 79,4% · 409 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 70,6% · 1.030 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 74,9% · 323 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 66,5% · 1.023 chuyến ghi nhận · 1.007 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 78,2% · 363 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 68,3% · 895 chuyến ghi nhận · 880 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 188 chuyến ghi nhận · 183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 70,1% · 451 chuyến ghi nhận · 441 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 114 chuyến ghi nhận · 109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -2,5 phút · 492 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1,4 phút · 256 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1,4 phút · 996 chuyến ghi nhận · 985 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 4,9 phút · 490 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 6,3 phút · 894 chuyến ghi nhận · 887 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 5,0 phút · 408 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 8,0 phút · 1.014 chuyến ghi nhận · 1.004 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 9,3 phút · 655 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 10,8 phút · 828 chuyến ghi nhận · 809 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 15,1 phút · 903 chuyến ghi nhận · 891 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 18,8 phút · 409 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 17,8 phút · 1.030 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 19,0 phút · 323 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 23,0 phút · 1.023 chuyến ghi nhận · 1.007 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 13,1 phút · 363 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 23,7 phút · 895 chuyến ghi nhận · 880 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 188 chuyến ghi nhận · 183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 21,4 phút · 451 chuyến ghi nhận · 441 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 114 chuyến ghi nhận · 109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 492 · 492 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 256 · 256 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 996 · 996 chuyến ghi nhận · 985 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 490 · 490 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 894 · 894 chuyến ghi nhận · 887 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 408 · 408 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.014 · 1.014 chuyến ghi nhận · 1.004 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 655 · 655 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 828 · 828 chuyến ghi nhận · 809 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 903 · 903 chuyến ghi nhận · 891 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 409 · 409 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.030 · 1.030 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 323 · 323 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.023 · 1.023 chuyến ghi nhận · 1.007 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 363 · 363 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 895 · 895 chuyến ghi nhận · 880 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 188 · 188 chuyến ghi nhận · 183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 451 · 451 chuyến ghi nhận · 441 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 114 · 114 chuyến ghi nhận · 109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0096,3%-2,5 phút482492
06:0093,3%1,4 phút252256
07:0092,9%1,4 phút985996
08:0089,9%4,9 phút483490
09:0087,6%6,3 phút887894
10:0089,8%5,0 phút401408
11:0085,6%8,0 phút1.0041.014
12:0083,4%9,3 phút643655
13:0081,1%10,8 phút809828
14:0075,3%15,1 phút891903
15:0079,4%18,8 phút403409
16:0070,6%17,8 phút1.0211.030
17:0074,9%19,0 phút315323
18:0066,5%23,0 phút1.0071.023
19:0078,2%13,1 phút349363
20:0068,3%23,7 phút880895
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—183188
22:0070,1%21,4 phút441451
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—109114

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 77,5% · 1.742 chuyến ghi nhận · 1.718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 83,9% · 1.573 chuyến ghi nhận · 1.560 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 86,6% · 1.623 chuyến ghi nhận · 1.597 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 79,2% · 1.725 chuyến ghi nhận · 1.699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 77,4% · 1.721 chuyến ghi nhận · 1.697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 80,5% · 1.591 chuyến ghi nhận · 1.557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 76,1% · 1.757 chuyến ghi nhận · 1.717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 17,3 phút · 1.742 chuyến ghi nhận · 1.718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 8,9 phút · 1.573 chuyến ghi nhận · 1.560 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 6,6 phút · 1.623 chuyến ghi nhận · 1.597 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 11,6 phút · 1.725 chuyến ghi nhận · 1.699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 15,9 phút · 1.721 chuyến ghi nhận · 1.697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 10,9 phút · 1.591 chuyến ghi nhận · 1.557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 14,7 phút · 1.757 chuyến ghi nhận · 1.717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.742 · 1.742 chuyến ghi nhận · 1.718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.573 · 1.573 chuyến ghi nhận · 1.560 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.623 · 1.623 chuyến ghi nhận · 1.597 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.725 · 1.725 chuyến ghi nhận · 1.699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.721 · 1.721 chuyến ghi nhận · 1.697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.591 · 1.591 chuyến ghi nhận · 1.557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.757 · 1.757 chuyến ghi nhận · 1.717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai77,5%17,3 phút1.7181.742
Thứ Ba83,9%8,9 phút1.5601.573
Thứ Tư86,6%6,6 phút1.5971.623
Thứ Năm79,2%11,6 phút1.6991.725
Thứ Sáu77,4%15,9 phút1.6971.721
Thứ Bảy80,5%10,9 phút1.5571.591
Chủ Nhật76,1%14,7 phút1.7171.757

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 85,4% · 1.058 chuyến ghi nhận · 989 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 84,3% · 981 chuyến ghi nhận · 955 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 81,2% · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 81,8% · 1.085 chuyến ghi nhận · 1.085 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 81,0% · 1.125 chuyến ghi nhận · 1.112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 74,1% · 1.106 chuyến ghi nhận · 1.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 63,3% · 1.118 chuyến ghi nhận · 1.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 75,9% · 528 chuyến ghi nhận · 522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 85,5% · 490 chuyến ghi nhận · 490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 86,3% · 940 chuyến ghi nhận · 940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 86,9% · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 77,9% · 1.106 chuyến ghi nhận · 1.105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 8,9 phút · 1.058 chuyến ghi nhận · 989 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 7,7 phút · 981 chuyến ghi nhận · 955 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 9,9 phút · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 9,2 phút · 1.085 chuyến ghi nhận · 1.085 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 9,0 phút · 1.125 chuyến ghi nhận · 1.112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 21,0 phút · 1.106 chuyến ghi nhận · 1.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 28,6 phút · 1.118 chuyến ghi nhận · 1.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 16,6 phút · 528 chuyến ghi nhận · 522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 8,4 phút · 490 chuyến ghi nhận · 490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 6,6 phút · 940 chuyến ghi nhận · 940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 8,4 phút · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 12,7 phút · 1.106 chuyến ghi nhận · 1.105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.058 · 1.058 chuyến ghi nhận · 989 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 981 · 981 chuyến ghi nhận · 955 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.160 · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.085 · 1.085 chuyến ghi nhận · 1.085 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.125 · 1.125 chuyến ghi nhận · 1.112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.106 · 1.106 chuyến ghi nhận · 1.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.118 · 1.118 chuyến ghi nhận · 1.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 528 · 528 chuyến ghi nhận · 522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 490 · 490 chuyến ghi nhận · 490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 940 · 940 chuyến ghi nhận · 940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.035 · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.106 · 1.106 chuyến ghi nhận · 1.105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T185,4%8,9 phút9891.058
T284,3%7,7 phút955981
T381,2%9,9 phút1.1461.160
T481,8%9,2 phút1.0851.085
T581,0%9,0 phút1.1121.125
T674,1%21,0 phút1.0791.106
T763,3%28,6 phút1.0931.118
T875,9%16,6 phút522528
T985,5%8,4 phút490490
T1086,3%6,6 phút940940
T1186,9%8,4 phút1.0291.035
T1277,9%12,7 phút1.1051.106

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 78,8% 9.242
  • Trễ trên 15 phút 19,6% 2.303
  • Bị huỷ 1,6% 187
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

71
71 trong 71
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA1894 RDU → CLT 523 70,6%
AA1904 CLT → RDU 497 69,8%
AA1897 CLT → RDU 492 84,1%
AA1903 RDU → CLT 489 96,0%
AA1894 CLT → RDU 488 76,1%
AA2688 RDU → CLT 481 80,5%
AA1897 RDU → CLT 480 78,5%
AA1895 RDU → CLT 472 87,8%
AA494 CLT → RDU 464 67,9%
AA1906 RDU → CLT 454 87,6%
AA1904 RDU → CLT 433 71,3%
AA2704 RDU → CLT 384 66,2%
AA1895 CLT → RDU 382 89,5%
AA2688 CLT → RDU 346 83,1%
AA683 RDU → CLT 336 93,3%
AA3178 CLT → RDU 302 68,7%
AA1906 CLT → RDU 289 89,9%
AA2704 CLT → RDU 281 69,8%
AA2420 RDU → CLT 224 94,5%
AA580 RDU → CLT 185 96,2%
AA1645 CLT → RDU 172 74,1%
AA2023 CLT → RDU 160 85,0%
AA1481 CLT → RDU 152 71,2%
AA1036 RDU → CLT 140 83,3%
AA1802 CLT → RDU 139 92,0%
AA1159 CLT → RDU 116 68,1%
AA1036 CLT → RDU 110 88,0%
AA3163 CLT → RDU 100 86,9%
AA1337 CLT → RDU 82 86,3%
AA2362 RDU → CLT 72 84,7%
AA2379 CLT → RDU 72 54,2%
AA2362 CLT → RDU 71 88,7%
AA2394 CLT → RDU 71 52,2%
AA2402 CLT → RDU 71 55,7%
AA2381 RDU → CLT 70 69,6%
AA2402 RDU → CLT 70 56,5%
AA2394 RDU → CLT 69 57,6%
AA2333 RDU → CLT 68 89,6%
AA2381 CLT → RDU 68 72,7%
AA1783 CLT → RDU 66 87,9%
AA2379 RDU → CLT 66 47,7%
AA2363 RDU → CLT 62 79,0%
AA2363 CLT → RDU 62 87,1%
AA2390 RDU → CLT 61 57,4%
AA2390 CLT → RDU 61 60,7%
AA1665 CLT → RDU 53 86,8%
AA2952 RDU → CLT 46 93,3%
AA1004 RDU → CLT 44 97,7%
AA2615 CLT → RDU 44 63,6%
AA2615 RDU → CLT 44 72,7%
AA2616 CLT → RDU 44 75,0%
AA2629 RDU → CLT 44 93,2%
AA2629 CLT → RDU 44 90,9%
AA3168 RDU → CLT 44 95,5%
AA3193 CLT → RDU 44 95,5%
AA3193 RDU → CLT 44 88,6%
AA2624 RDU → CLT 43 90,7%
AA2624 CLT → RDU 43 90,7%
AA2642 RDU → CLT 43 88,4%
AA2058 CLT → RDU 41 72,5%
AA2667 RDU → CLT 39 87,2%
AA2073 CLT → RDU 37 75,0%
AA2616 RDU → CLT 37 78,4%
AA3026 RDU → CLT 37 94,4%
AA1769 CLT → RDU 36 83,3%
AA1799 CLT → RDU 36 71,4%
AA2642 CLT → RDU 36 80,6%
AA2635 CLT → RDU 33 93,9%
AA2635 RDU → CLT 33 90,9%
AA1479 RDU → CLT 31 83,3%
AA1529 CLT → RDU 30 96,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 523 −8,2% 11 60,8%
tháng 6/2026 526 −4,9% 6 76,0%
tháng 5/2026 533 −7,9% 0 80,5%
tháng 4/2026 519 −8,3% 0 84,8%
tháng 3/2026 538 −11,5% 8 78,1%
tháng 2/2026 425 −19,8% 8 78,8%
tháng 1/2026 393 −34,1% 53 80,2%
tháng 12/2025 520 −11,1% 1 75,4%
tháng 11/2025 482 −11,9% 6 86,5%
tháng 10/2025 520 +23,8% 0 84,2%
tháng 9/2025 490 0 85,5%
tháng 8/2025 522 6 75,9%
tháng 7/2025 570 14 65,6%
tháng 6/2025 553 21 72,3%
tháng 5/2025 579 13 81,5%
tháng 4/2025 566 0 79,2%
tháng 3/2025 608 6 83,9%
tháng 2/2025 530 18 88,7%
tháng 1/2025 596 16 88,9%
tháng 12/2024 585 0 80,2%
tháng 11/2024 547 0 87,2%
tháng 10/2024 420 0 88,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…