AA3168
AA3168 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Eagle. Trong 682 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 79,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,0%trên 682 chuyến
- Chậm trung bình14,6 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 55 | 30 | ▼ 45,5% |
| Tháng 2 | 22 | 35 | ▲ 59,1% |
| Tháng 3 | 50 | 58 | ▲ 16,0% |
| Tháng 4 | 21 | 20 | ▼ 4,8% |
| Tháng 5 | 30 | 41 | ▲ 36,7% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 49 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 239 | 245 | ▲ 2,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,3% | 71,4% | ▼ 25,8% |
| Tháng 2 | 86,4% | 91,4% | ▲ 5,9% |
| Tháng 3 | 83,7% | 53,7% | ▼ 35,8% |
| Tháng 4 | 85,7% | 55,0% | ▼ 35,8% |
| Tháng 5 | 83,3% | 95,1% | ▲ 14,1% |
| Tháng 6 | 66,7% | 89,7% | ▲ 34,5% |
| Tháng 7 | 56,7% | 100,0% | ▲ 76,5% |
| Tháng 8 | 66,7% | – | – |
| Tháng 9 | 66,7% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,6% | – | – |
| Tháng 12 | 71,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,8% | 79,5% | ▼ 0,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 7 | ▲ 133,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 671
- Bị huỷ 1,6% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 6/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW EGE Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Eagle County | 1.159 | 29,1 phút | 65,9% | 128 |
| ORF CLT Sân bay quốc tế Norfolk – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 465 | -3,3 phút | 95,8% | 72 |
| TPA CLT Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 819 | 3,2 phút | 89,7% | 60 |
| CLT TPA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Tampa | 819 | 3,9 phút | 88,3% | 60 |
| RDU CLT Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 209 | 1,5 phút | 95,5% | 44 |
| PHL LAX Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Los Angeles | 3.856 | 17,1 phút | 74,3% | 37 |
| SLC ORD Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.006 | 14,0 phút | 80,7% | 31 |
| PDX DFW Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.597 | 27,4 phút | 80,0% | 30 |
| MIA LGA Sân bay quốc tế Miami – Sân bay LaGuardia | 1.768 | 65,6 phút | 39,3% | 30 |
| LGA MIA Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Miami | 1.768 | 37,1 phút | 51,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 55 | 54 | 96,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 50 | 49 | 83,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 56,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 49 | 49 | 79,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 28 | 71,4% | 2 |
| tháng 2/2026 | 35 | 35 | 91,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 58 | 54 | 53,7% | 4 |
| tháng 4/2026 | 20 | 20 | 55,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 41 | 41 | 95,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |