2.597 km · Nội địa

Dallas-Fort Worth (DFW) – Portland (PDX)

Tháng 7/2026 có 397 chuyến bay khai thác giữa Dallas-Fort Worth và Portland, tính cả hai chiều; 67,0% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1347306▼ 11,8%
Tháng 2309313▲ 1,3%
Tháng 3358367▲ 2,5%
Tháng 4351382▲ 8,8%
Tháng 5401392▼ 2,2%
Tháng 6447369▼ 17,4%
Tháng 7448397▼ 11,4%
Tháng 8467––
Tháng 9393––
Tháng 10436–đang tích luỹ
Tháng 11396––
Tháng 12425––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.6612.526▼ 5,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 178,4%70,9%▼ 9,6%
Tháng 283,5%78,0%▼ 6,6%
Tháng 373,7%78,7%▲ 6,8%
Tháng 474,4%77,7%▲ 4,4%
Tháng 567,3%69,1%▲ 2,7%
Tháng 664,9%62,6%▼ 3,5%
Tháng 764,3%67,0%▲ 4,2%
Tháng 861,0%––
Tháng 976,3%––
Tháng 1072,2%–đang tích luỹ
Tháng 1176,5%––
Tháng 1275,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)72,4%72,0%▼ 0,5%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11831▲ 72,2%
Tháng 212▲ 100,0%
Tháng 325▲ 150,0%
Tháng 494▼ 55,6%
Tháng 5314▲ 366,7%
Tháng 6422▲ 450,0%
Tháng 7110▼ 100,0%
Tháng 814––
Tháng 94––
Tháng 1013–đang tích luỹ
Tháng 118––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4878▲ 62,5%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 78,6%
  2. Alaska Airlines 20,9%
  3. Frontier Airlines 0,6%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DFW → PDX

Chuyến theo lịch
4.285
Chuyến khai thác
4.196
Bị huỷ
89 · 2,1%
Tỷ lệ đúng giờ
64,6%

PDX → DFW

Chuyến theo lịch
4.283
Chuyến khai thác
4.193
Bị huỷ
90 · 2,1%
Tỷ lệ đúng giờ
79,9%

DFW → PDX và PDX → DFW tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 6.731 78,6% 70,4% 162
Alaska Airlines AS 1.789 20,9% 78,5% 15
Frontier Airlines F9 48 0,6% 93,5% 2

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:005,2phút · 576 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất29,3phút05:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận8.568DFW–PDX

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 169 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 89,1% · 576 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 89,2% · 303 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 82,2% · 840 chuyến ghi nhận · 826 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 75,7% · 522 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 76,6% · 264 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 77,0% · 693 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 71,4% · 755 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 76,5% · 288 chuyến ghi nhận · 281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 62,1% · 439 chuyến ghi nhận · 433 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 71,3% · 335 chuyến ghi nhận · 320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 66,4% · 407 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 62,9% · 419 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 69,2% · 414 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 chuyến ghi nhận · 51 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 62,3% · 637 chuyến ghi nhận · 616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 55,8% · 439 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 129 chuyến ghi nhận · 125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 54,9% · 265 chuyến ghi nhận · 255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 72,5% · 621 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 169 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 5,2 phút · 576 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 7,5 phút · 303 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 11,0 phút · 840 chuyến ghi nhận · 826 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 15,6 phút · 522 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 10,0 phút · 264 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 12,8 phút · 693 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 22,0 phút · 755 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 17,3 phút · 288 chuyến ghi nhận · 281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 31,8 phút · 439 chuyến ghi nhận · 433 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 18,1 phút · 335 chuyến ghi nhận · 320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 22,0 phút · 407 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 23,2 phút · 419 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 18,8 phút · 414 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 chuyến ghi nhận · 51 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 26,9 phút · 637 chuyến ghi nhận · 616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 25,3 phút · 439 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 129 chuyến ghi nhận · 125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 34,5 phút · 265 chuyến ghi nhận · 255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 19,7 phút · 621 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 169 · 169 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 576 · 576 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 303 · 303 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 840 · 840 chuyến ghi nhận · 826 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 522 · 522 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 264 · 264 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 693 · 693 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 755 · 755 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 288 · 288 chuyến ghi nhận · 281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 439 · 439 chuyến ghi nhận · 433 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 335 · 335 chuyến ghi nhận · 320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 407 · 407 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 419 · 419 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 414 · 414 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 52 · 52 chuyến ghi nhận · 51 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 637 · 637 chuyến ghi nhận · 616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 439 · 439 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 129 · 129 chuyến ghi nhận · 125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 265 · 265 chuyến ghi nhận · 255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 621 · 621 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—165169
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0089,1%5,2 phút567576
06:0089,2%7,5 phút295303
07:0082,2%11,0 phút826840
08:0075,7%15,6 phút518522
09:0076,6%10,0 phút261264
10:0077,0%12,8 phút687693
11:0071,4%22,0 phút742755
12:0076,5%17,3 phút281288
13:0062,1%31,8 phút433439
14:0071,3%18,1 phút320335
15:0066,4%22,0 phút402407
16:0062,9%23,2 phút407419
17:0069,2%18,8 phút409414
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5152
19:0062,3%26,9 phút616637
20:0055,8%25,3 phút428439
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—125129
22:0054,9%34,5 phút255265
23:0072,5%19,7 phút600621

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 70,3% · 1.264 chuyến ghi nhận · 1.241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 73,5% · 1.178 chuyến ghi nhận · 1.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 77,2% · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 69,9% · 1.264 chuyến ghi nhận · 1.234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 75,0% · 1.248 chuyến ghi nhận · 1.221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 70,2% · 1.187 chuyến ghi nhận · 1.162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 70,2% · 1.287 chuyến ghi nhận · 1.251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 22,1 phút · 1.264 chuyến ghi nhận · 1.241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 18,3 phút · 1.178 chuyến ghi nhận · 1.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 13,2 phút · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 17,2 phút · 1.264 chuyến ghi nhận · 1.234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 15,1 phút · 1.248 chuyến ghi nhận · 1.221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 19,8 phút · 1.187 chuyến ghi nhận · 1.162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 22,7 phút · 1.287 chuyến ghi nhận · 1.251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.264 · 1.264 chuyến ghi nhận · 1.241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.178 · 1.178 chuyến ghi nhận · 1.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.140 · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.264 · 1.264 chuyến ghi nhận · 1.234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.248 · 1.248 chuyến ghi nhận · 1.221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.187 · 1.187 chuyến ghi nhận · 1.162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.287 · 1.287 chuyến ghi nhận · 1.251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai70,3%22,1 phút1.2411.264
Thứ Ba73,5%18,3 phút1.1541.178
Thứ Tư77,2%13,2 phút1.1261.140
Thứ Năm69,9%17,2 phút1.2341.264
Thứ Sáu75,0%15,1 phút1.2211.248
Thứ Bảy70,2%19,8 phút1.1621.187
Chủ Nhật70,2%22,7 phút1.2511.287

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 74,9% · 702 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 80,7% · 625 chuyến ghi nhận · 622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 76,3% · 732 chuyến ghi nhận · 725 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 76,1% · 746 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 68,2% · 810 chuyến ghi nhận · 793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 63,9% · 842 chuyến ghi nhận · 816 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 65,6% · 856 chuyến ghi nhận · 845 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 61,0% · 481 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 76,3% · 397 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 74,8% · 708 chuyến ghi nhận · 695 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 77,5% · 803 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 73,1% · 866 chuyến ghi nhận · 860 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 18,9 phút · 702 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 12,3 phút · 625 chuyến ghi nhận · 622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 14,1 phút · 732 chuyến ghi nhận · 725 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 13,1 phút · 746 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 20,5 phút · 810 chuyến ghi nhận · 793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 29,1 phút · 842 chuyến ghi nhận · 816 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 22,3 phút · 856 chuyến ghi nhận · 845 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 27,9 phút · 481 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 15,5 phút · 397 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 19,0 phút · 708 chuyến ghi nhận · 695 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 12,8 phút · 803 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 15,4 phút · 866 chuyến ghi nhận · 860 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 702 · 702 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 625 · 625 chuyến ghi nhận · 622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 732 · 732 chuyến ghi nhận · 725 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 746 · 746 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 810 · 810 chuyến ghi nhận · 793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 842 · 842 chuyến ghi nhận · 816 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 856 · 856 chuyến ghi nhận · 845 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 481 · 481 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 397 · 397 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 708 · 708 chuyến ghi nhận · 695 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 803 · 803 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 866 · 866 chuyến ghi nhận · 860 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T174,9%18,9 phút653702
T280,7%12,3 phút622625
T376,3%14,1 phút725732
T476,1%13,1 phút733746
T568,2%20,5 phút793810
T663,9%29,1 phút816842
T765,6%22,3 phút845856
T861,0%27,9 phút467481
T976,3%15,5 phút393397
T1074,8%19,0 phút695708
T1177,5%12,8 phút787803
T1273,1%15,4 phút860866

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 70,8% 6.062
  • Trễ trên 15 phút 27,2% 2.327
  • Bị huỷ 2,1% 179
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

45
45 trong 45
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AS392 PDX → DFW 640 85,6%
AA2216 PDX → DFW 609 87,4%
AA2655 PDX → DFW 537 72,8%
AA2655 DFW → PDX 537 74,3%
AA2496 DFW → PDX 536 70,9%
AA2496 PDX → DFW 529 69,3%
AA2298 DFW → PDX 448 60,7%
AA685 DFW → PDX 416 55,1%
AS646 DFW → PDX 393 73,5%
AS303 DFW → PDX 382 69,1%
AA982 PDX → DFW 370 87,9%
AA2567 DFW → PDX 232 59,0%
AA1956 PDX → DFW 214 69,9%
AA2104 PDX → DFW 156 91,5%
AA2620 DFW → PDX 128 28,9%
AA2416 DFW → PDX 124 63,9%
AS1057 PDX → DFW 107 96,2%
AA1242 PDX → DFW 100 66,3%
AA1242 DFW → PDX 100 58,2%
AA1460 PDX → DFW 76 90,7%
AA2286 DFW → PDX 72 54,2%
AA2286 PDX → DFW 71 58,0%
AA2283 DFW → PDX 70 48,5%
AA2287 PDX → DFW 70 67,1%
AA2287 DFW → PDX 70 70,0%
AA2283 PDX → DFW 69 55,6%
AA653 PDX → DFW 62 88,5%
AA1285 DFW → PDX 61 65,5%
AA2028 DFW → PDX 54 52,8%
AS539 PDX → DFW 52 96,2%
AA2517 DFW → PDX 44 75,0%
AA2517 PDX → DFW 44 64,3%
AA2519 DFW → PDX 44 79,6%
AA2519 PDX → DFW 44 76,7%
AA3328 PDX → DFW 44 90,9%
AA794 PDX → DFW 44 95,5%
AS247 DFW → PDX 35 57,1%
AS254 PDX → DFW 35 71,4%
AA371 PDX → DFW 33 87,9%
AA1251 DFW → PDX 30 82,8%
AA1315 DFW → PDX 30 55,2%
AA2400 DFW → PDX 30 53,3%
AA3062 PDX → DFW 30 58,6%
AA3168 PDX → DFW 30 80,0%
AA3273 DFW → PDX 30 70,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 397 −11,4% 0 67,0%
tháng 6/2026 369 −17,4% 22 62,6%
tháng 5/2026 392 −2,2% 14 69,1%
tháng 4/2026 382 +8,8% 4 77,7%
tháng 3/2026 367 +2,5% 5 78,7%
tháng 2/2026 313 +1,3% 2 78,0%
tháng 1/2026 306 −11,8% 31 70,9%
tháng 12/2025 425 −2,3% 0 75,3%
tháng 11/2025 396 +1,3% 8 76,5%
tháng 10/2025 436 +68,3% 13 72,2%
tháng 9/2025 393 4 76,3%
tháng 8/2025 467 14 61,0%
tháng 7/2025 448 11 64,3%
tháng 6/2025 447 4 64,9%
tháng 5/2025 401 3 67,3%
tháng 4/2025 351 9 74,4%
tháng 3/2025 358 2 73,7%
tháng 2/2025 309 1 83,5%
tháng 1/2025 347 18 78,4%
tháng 12/2024 435 6 71,0%
tháng 11/2024 391 8 78,5%
tháng 10/2024 259 0 79,2%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…