AA2416
AA2416 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Santa Barbara. Trong 640 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 69,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,3%trên 640 chuyến
- Chậm trung bình22,3 phút
- Tháng 7/202656▲ 80,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,8%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 31 | ▲ 3.000,0% |
| Tháng 2 | 16 | 28 | ▲ 75,0% |
| Tháng 3 | 10 | 55 | ▲ 450,0% |
| Tháng 4 | 30 | 52 | ▲ 73,3% |
| Tháng 5 | 31 | 56 | ▲ 80,6% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 31 | 56 | ▲ 80,6% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 149 | 338 | ▲ 126,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0,0% | 55,6% | – |
| Tháng 2 | 75,0% | 71,4% | ▼ 4,8% |
| Tháng 3 | 70,0% | 84,9% | ▲ 21,3% |
| Tháng 4 | 75,9% | 78,9% | ▲ 3,9% |
| Tháng 5 | 83,9% | 47,2% | ▼ 43,8% |
| Tháng 6 | 75,9% | 55,4% | ▼ 27,0% |
| Tháng 7 | 77,4% | 53,6% | ▼ 30,8% |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 79,3% | – | – |
| Tháng 10 | 80,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,4% | – | – |
| Tháng 12 | 54,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 65,4% | 63,8% | ▼ 2,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 3 | – |
| Tháng 6 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 13 | ▲ 550,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,2% 622
- Bị huỷ 2,8% 18
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 10/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW SBA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Santa Barbara | 2.113 | 14,7 phút | 79,6% | 190 |
| DFW PDX Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Portland | 2.597 | 23,1 phút | 63,9% | 124 |
| RIC DFW Sân bay quốc tế Richmond – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.860 | 42,0 phút | 50,8% | 69 |
| DFW RIC Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Richmond | 1.860 | 39,3 phút | 48,5% | 69 |
| MSY DFW Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 719 | 22,8 phút | 72,2% | 37 |
| DFW MSY Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 719 | 23,2 phút | 69,4% | 37 |
| SFO ORD Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.964 | 25,7 phút | 75,9% | 30 |
| ORD SFO Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế San Francisco | 2.964 | -0,3 phút | 93,1% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 70,4% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 27 | 55,6% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 55 | 53 | 84,9% | 2 |
| tháng 4/2026 | 52 | 52 | 78,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 56 | 53 | 47,2% | 3 |
| tháng 6/2026 | 60 | 56 | 55,4% | 4 |
| tháng 7/2026 | 56 | 56 | 53,6% | 0 |