AA2283
AA2283 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Portland. Trong 824 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,5%trên 824 chuyến
- Chậm trung bình16,6 phút
- Tháng 7/202659▲ 68,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 46 | 31 | ▼ 32,6% |
| Tháng 2 | 48 | 28 | ▼ 41,7% |
| Tháng 3 | 60 | 31 | ▼ 48,3% |
| Tháng 4 | 27 | 12 | ▼ 55,6% |
| Tháng 5 | 30 | 38 | ▲ 26,7% |
| Tháng 6 | 32 | 60 | ▲ 87,5% |
| Tháng 7 | 35 | 59 | ▲ 68,6% |
| Tháng 8 | 32 | – | – |
| Tháng 9 | 50 | – | – |
| Tháng 10 | 21 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 278 | 259 | ▼ 6,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,5% | 89,7% | ▼ 4,1% |
| Tháng 2 | 91,7% | 96,4% | ▲ 5,2% |
| Tháng 3 | 96,7% | 55,2% | ▼ 42,9% |
| Tháng 4 | 92,3% | 54,6% | ▼ 40,9% |
| Tháng 5 | 72,4% | 64,9% | ▼ 10,4% |
| Tháng 6 | 78,1% | 45,3% | ▼ 42,0% |
| Tháng 7 | 91,2% | 52,5% | ▼ 42,4% |
| Tháng 8 | 68,8% | – | – |
| Tháng 9 | 86,0% | – | – |
| Tháng 10 | 52,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,7% | – | – |
| Tháng 12 | 96,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 88,0% | 65,5% | ▼ 25,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | 7 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 13 | ▲ 333,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 808
- Bị huỷ 1,9% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT PWM Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Portland Jetport | 1.307 | 4,6 phút | 89,7% | 108 |
| ATL MIA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Miami | 959 | 3,4 phút | 93,0% | 102 |
| STT MIA Sân bay Cyril E. King – Sân bay quốc tế Miami | 1.781 | 9,4 phút | 95,0% | 99 |
| MIA STT Sân bay quốc tế Miami – Sân bay Cyril E. King | 1.781 | 2,1 phút | 93,9% | 99 |
| PWM CLT Sân bay quốc tế Portland Jetport – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.307 | 10,0 phút | 79,6% | 93 |
| DFW PDX Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Portland | 2.597 | 39,3 phút | 48,5% | 70 |
| PDX DFW Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.597 | 53,8 phút | 55,6% | 69 |
| ORD MCO Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Orlando | 1.620 | 24,8 phút | 66,7% | 54 |
| DFW MSP Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 1.372 | 20,1 phút | 68,6% | 36 |
| ORD LGA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay LaGuardia | 1.177 | -0,2 phút | 93,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 34 | 34 | 94,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 50 | 50 | 96,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 46 | 46 | 93,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 48 | 48 | 91,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 60 | 60 | 96,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 26 | 92,3% | 1 |
| tháng 5/2025 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 6/2025 | 32 | 32 | 78,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 35 | 34 | 91,2% | 1 |
| tháng 8/2025 | 32 | 32 | 68,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 50 | 50 | 86,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 21 | 21 | 52,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 89,7% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 55,2% | 2 |
| tháng 4/2026 | 12 | 11 | 54,6% | 1 |
| tháng 5/2026 | 38 | 37 | 64,9% | 1 |
| tháng 6/2026 | 60 | 53 | 45,3% | 7 |
| tháng 7/2026 | 59 | 59 | 52,5% | 0 |