AA653
AA653 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là Pittsburgh – Phoenix. Trong 483 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 88,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ88,8%trên 483 chuyến
- Chậm trung bình17,5 phút
- Tháng 7/202630▼ 3,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 5 | ▼ 16,7% |
| Tháng 2 | 5 | – | – |
| Tháng 3 | 27 | – | – |
| Tháng 4 | 30 | 24 | ▼ 20,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 60,0% | ▼ 10,0% |
| Tháng 2 | 100,0% | – | – |
| Tháng 3 | 100,0% | – | – |
| Tháng 4 | 90,0% | 95,8% | ▲ 6,5% |
| Tháng 5 | 96,8% | 87,1% | ▼ 10,0% |
| Tháng 6 | 80,0% | 86,7% | ▲ 8,3% |
| Tháng 7 | 87,1% | 70,0% | ▼ 19,6% |
| Tháng 8 | 80,7% | – | – |
| Tháng 9 | 96,6% | – | – |
| Tháng 10 | 40,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,3% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 480
- Bị huỷ 0,6% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PIT PHX Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.912 | 25,4 phút | 87,1% | 263 |
| RSW ORD Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.807 | 7,3 phút | 95,1% | 62 |
| PDX DFW Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.597 | 3,5 phút | 88,5% | 62 |
| PHX PHL Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Philadelphia | 3.332 | 20,1 phút | 83,3% | 61 |
| LAS DFW Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.695 | -3,9 phút | 100,0% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 28 | 100,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 29 | 100,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |