AA3178
AA3178 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Raleigh. Trong 613 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 72,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,7%trên 613 chuyến
- Chậm trung bình21,2 phút
- Tháng 7/202630▲ 50,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,3%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 45 | 30 | ▼ 33,3% |
| Tháng 2 | 34 | 28 | ▼ 17,6% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 23 | 31 | ▲ 34,8% |
| Tháng 6 | 22 | 30 | ▲ 36,4% |
| Tháng 7 | 20 | 30 | ▲ 50,0% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 205 | 210 | ▲ 2,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,7% | 62,5% | ▼ 25,3% |
| Tháng 2 | 94,1% | 71,4% | ▼ 24,1% |
| Tháng 3 | 100,0% | 63,0% | ▼ 37,0% |
| Tháng 4 | 70,0% | 76,7% | ▲ 9,5% |
| Tháng 5 | 81,0% | 74,2% | ▼ 8,4% |
| Tháng 6 | 60,0% | 72,4% | ▲ 20,7% |
| Tháng 7 | 30,0% | 63,3% | ▲ 111,1% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 74,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 61,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 74,1% | 69,1% | ▼ 6,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 6 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 4 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 11 | ▲ 83,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,7% 593
- Bị huỷ 3,3% 20
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT RDU Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 209 | 23,9 phút | 68,7% | 302 |
| ORD CLT Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 965 | 29,1 phút | 63,9% | 89 |
| CLT LAS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Harry Reid | 3.077 | -2,0 phút | 96,9% | 65 |
| CLT ORD Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế O'Hare | 965 | 42,4 phút | 72,7% | 60 |
| LAS CLT Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 3.077 | 1,7 phút | 85,7% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 27 | 66,7% | 2 |
| tháng 1/2025 | 45 | 43 | 83,7% | 2 |
| tháng 2/2025 | 34 | 34 | 94,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 23 | 21 | 81,0% | 2 |
| tháng 6/2025 | 22 | 20 | 60,0% | 2 |
| tháng 7/2025 | 20 | 20 | 30,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 28 | 28 | 50,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 85,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 24 | 62,5% | 6 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 27 | 63,0% | 4 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |