AA1895

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

85,1%

AA1895 của American Airlines bay 8 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.145 lượt khởi hành đã ghi nhận, 85,1% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.145 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

85,1%đúng giờ
7,7 phútchậm trung bình
1,6%bị huỷ
1.145lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,4% 1.127
  • Bị huỷ 1,6% 18

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 59 57 96,5% 2
tháng 10/2024 62 62 91,9% 0
tháng 11/2024 60 60 88,3% 0
tháng 12/2024 62 62 88,7% 0
tháng 1/2025 62 61 90,2% 1
tháng 2/2025 56 56 92,9% 0
tháng 3/2025 60 58 89,7% 2
tháng 4/2025 30 30 80,0% 0
tháng 5/2025 30 29 89,7% 1
tháng 6/2025 56 55 89,1% 1
tháng 7/2025 61 59 89,8% 2
tháng 8/2025 49 49 79,6% 0
tháng 9/2025 39 39 89,7% 0
tháng 10/2025 43 43 95,4% 0
tháng 11/2025 38 38 86,8% 0
tháng 12/2025 62 62 77,4% 0
tháng 1/2026 54 50 84,0% 4
tháng 2/2026 46 46 76,1% 0
tháng 3/2026 58 57 91,2% 1
tháng 4/2026 60 59 72,9% 1
tháng 5/2026 54 54 77,8% 0
tháng 6/2026 44 41 43,9% 3

Các chặng mang số hiệu này

6
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
RDU CLT Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 209 5,7 phút 88,2% 513
CLT RDU Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham 209 2,4 phút 89,7% 422
BOS DFW Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 2.509 17,5 phút 60,5% 44
DFW BOS Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Logan 2.509 7,7 phút 81,8% 44
PHL BNA Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Nashville 1.084 24,4 phút 86,7% 32
BNA PHL Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Philadelphia 1.084 27,7 phút 66,7% 32