572 km · Nội địa

Hartsfield-Jackson Atlanta (ATL) – Raleigh-Durham (RDU)

Tháng 7/2026 có 808 chuyến bay khai thác giữa Hartsfield-Jackson Atlanta và Raleigh-Durham, tính cả hai chiều; 73,8% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1673667▼ 0,9%
Tháng 2640647▲ 1,1%
Tháng 3761723▼ 5,0%
Tháng 4726738▲ 1,7%
Tháng 5759772▲ 1,7%
Tháng 6762778▲ 2,1%
Tháng 7789808▲ 2,4%
Tháng 8798––
Tháng 9802––
Tháng 10832–đang tích luỹ
Tháng 11780––
Tháng 12773––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5.1105.133▲ 0,5%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 180,8%87,0%▲ 7,7%
Tháng 283,6%84,2%▲ 0,7%
Tháng 384,8%78,4%▼ 7,5%
Tháng 484,4%84,7%▲ 0,4%
Tháng 575,0%84,6%▲ 12,8%
Tháng 675,6%85,2%▲ 12,7%
Tháng 777,3%73,8%▼ 4,5%
Tháng 885,2%––
Tháng 992,9%––
Tháng 1086,8%–đang tích luỹ
Tháng 1186,5%––
Tháng 1280,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)80,2%82,6%▲ 2,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 13045▲ 50,0%
Tháng 241▼ 75,0%
Tháng 3428▲ 600,0%
Tháng 484▼ 50,0%
Tháng 528▲ 300,0%
Tháng 6136▼ 53,8%
Tháng 7712▲ 71,4%
Tháng 86––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 1113––
Tháng 1218––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)68104▲ 52,9%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Delta Air Lines 80,9%
  2. Frontier Airlines 11,4%
  3. Southwest Airlines 7,8%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

ATL → RDU

Chuyến theo lịch
8.279
Chuyến khai thác
8.177
Bị huỷ
102 · 1,2%
Tỷ lệ đúng giờ
80,3%

RDU → ATL

Chuyến theo lịch
8.281
Chuyến khai thác
8.172
Bị huỷ
109 · 1,3%
Tỷ lệ đúng giờ
85,9%

ATL → RDU và RDU → ATL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Delta Air Lines DL 13.390 80,9% 84,7% 144
Frontier Airlines F9 1.882 11,4% 70,3% 54
Southwest Airlines WN 1.288 7,8% 84,6% 13

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất09:00–10:000,3phút · 671 chuyến ghi nhận · 664 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất21,6phút09:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận16.560ATL–RDU

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 94,7% · 690 chuyến ghi nhận · 680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 92,6% · 1.215 chuyến ghi nhận · 1.182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 91,3% · 1.152 chuyến ghi nhận · 1.143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 88,7% · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.047 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 93,4% · 671 chuyến ghi nhận · 664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 87,4% · 954 chuyến ghi nhận · 941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 88,6% · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 84,6% · 1.249 chuyến ghi nhận · 1.237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 86,1% · 581 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 83,6% · 985 chuyến ghi nhận · 973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 79,6% · 995 chuyến ghi nhận · 987 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 75,4% · 780 chuyến ghi nhận · 772 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 80,4% · 1.229 chuyến ghi nhận · 1.211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 72,4% · 678 chuyến ghi nhận · 673 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 74,7% · 963 chuyến ghi nhận · 951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 74,6% · 625 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 69,4% · 581 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 68,1% · 924 chuyến ghi nhận · 902 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 66 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 1,6 phút · 690 chuyến ghi nhận · 680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 3,8 phút · 1.215 chuyến ghi nhận · 1.182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 3,5 phút · 1.152 chuyến ghi nhận · 1.143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 4,0 phút · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.047 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 0,3 phút · 671 chuyến ghi nhận · 664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 5,6 phút · 954 chuyến ghi nhận · 941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 3,1 phút · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 8,3 phút · 1.249 chuyến ghi nhận · 1.237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 6,4 phút · 581 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 11,6 phút · 985 chuyến ghi nhận · 973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 13,2 phút · 995 chuyến ghi nhận · 987 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 14,0 phút · 780 chuyến ghi nhận · 772 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 13,3 phút · 1.229 chuyến ghi nhận · 1.211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 19,7 phút · 678 chuyến ghi nhận · 673 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 17,5 phút · 963 chuyến ghi nhận · 951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 15,8 phút · 625 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 19,2 phút · 581 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 21,8 phút · 924 chuyến ghi nhận · 902 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 66 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 690 · 690 chuyến ghi nhận · 680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.215 · 1.215 chuyến ghi nhận · 1.182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.152 · 1.152 chuyến ghi nhận · 1.143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.058 · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.047 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 671 · 671 chuyến ghi nhận · 664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 954 · 954 chuyến ghi nhận · 941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.164 · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.249 · 1.249 chuyến ghi nhận · 1.237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 581 · 581 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 985 · 985 chuyến ghi nhận · 973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 995 · 995 chuyến ghi nhận · 987 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 780 · 780 chuyến ghi nhận · 772 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.229 · 1.229 chuyến ghi nhận · 1.211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 678 · 678 chuyến ghi nhận · 673 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 963 · 963 chuyến ghi nhận · 951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 625 · 625 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 581 · 581 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 924 · 924 chuyến ghi nhận · 902 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 66 · 66 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0094,7%1,6 phút680690
06:0092,6%3,8 phút1.1821.215
07:0091,3%3,5 phút1.1431.152
08:0088,7%4,0 phút1.0471.058
09:0093,4%0,3 phút664671
10:0087,4%5,6 phút941954
11:0088,6%3,1 phút1.1571.164
12:0084,6%8,3 phút1.2371.249
13:0086,1%6,4 phút576581
14:0083,6%11,6 phút973985
15:0079,6%13,2 phút987995
16:0075,4%14,0 phút772780
17:0080,4%13,3 phút1.2111.229
18:0072,4%19,7 phút673678
19:0074,7%17,5 phút951963
20:0074,6%15,8 phút619625
21:0069,4%19,2 phút569581
22:0068,1%21,8 phút902924
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6566

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 80,9% · 2.528 chuyến ghi nhận · 2.490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 85,9% · 2.227 chuyến ghi nhận · 2.221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 88,3% · 2.244 chuyến ghi nhận · 2.239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 85,4% · 2.476 chuyến ghi nhận · 2.464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 81,9% · 2.500 chuyến ghi nhận · 2.453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 82,3% · 2.115 chuyến ghi nhận · 2.069 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 77,6% · 2.470 chuyến ghi nhận · 2.413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 11,6 phút · 2.528 chuyến ghi nhận · 2.490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 7,5 phút · 2.227 chuyến ghi nhận · 2.221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 4,8 phút · 2.244 chuyến ghi nhận · 2.239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 7,8 phút · 2.476 chuyến ghi nhận · 2.464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 11,3 phút · 2.500 chuyến ghi nhận · 2.453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 9,8 phút · 2.115 chuyến ghi nhận · 2.069 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 14,8 phút · 2.470 chuyến ghi nhận · 2.413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 2.528 · 2.528 chuyến ghi nhận · 2.490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2.227 · 2.227 chuyến ghi nhận · 2.221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2.244 · 2.244 chuyến ghi nhận · 2.239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.476 · 2.476 chuyến ghi nhận · 2.464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.500 · 2.500 chuyến ghi nhận · 2.453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 2.115 · 2.115 chuyến ghi nhận · 2.069 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.470 · 2.470 chuyến ghi nhận · 2.413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai80,9%11,6 phút2.4902.528
Thứ Ba85,9%7,5 phút2.2212.227
Thứ Tư88,3%4,8 phút2.2392.244
Thứ Năm85,4%7,8 phút2.4642.476
Thứ Sáu81,9%11,3 phút2.4532.500
Thứ Bảy82,3%9,8 phút2.0692.115
Chủ Nhật77,6%14,8 phút2.4132.470

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 83,9% · 1.415 chuyến ghi nhận · 1.340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 83,9% · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 81,7% · 1.516 chuyến ghi nhận · 1.484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 84,6% · 1.476 chuyến ghi nhận · 1.464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 79,8% · 1.541 chuyến ghi nhận · 1.531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 80,5% · 1.559 chuyến ghi nhận · 1.540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 75,5% · 1.616 chuyến ghi nhận · 1.597 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 85,2% · 804 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 92,9% · 802 chuyến ghi nhận · 802 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 87,0% · 1.370 chuyến ghi nhận · 1.370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 87,6% · 1.584 chuyến ghi nhận · 1.569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 81,5% · 1.585 chuyến ghi nhận · 1.567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 8,8 phút · 1.415 chuyến ghi nhận · 1.340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 6,9 phút · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 11,4 phút · 1.516 chuyến ghi nhận · 1.484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 8,3 phút · 1.476 chuyến ghi nhận · 1.464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 10,0 phút · 1.541 chuyến ghi nhận · 1.531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 13,8 phút · 1.559 chuyến ghi nhận · 1.540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 20,0 phút · 1.616 chuyến ghi nhận · 1.597 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 8,4 phút · 804 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 1,1 phút · 802 chuyến ghi nhận · 802 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 5,0 phút · 1.370 chuyến ghi nhận · 1.370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 5,0 phút · 1.584 chuyến ghi nhận · 1.569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 12,0 phút · 1.585 chuyến ghi nhận · 1.567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.415 · 1.415 chuyến ghi nhận · 1.340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.292 · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.516 · 1.516 chuyến ghi nhận · 1.484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.476 · 1.476 chuyến ghi nhận · 1.464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.541 · 1.541 chuyến ghi nhận · 1.531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.559 · 1.559 chuyến ghi nhận · 1.540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.616 · 1.616 chuyến ghi nhận · 1.597 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 804 · 804 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 802 · 802 chuyến ghi nhận · 802 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.370 · 1.370 chuyến ghi nhận · 1.370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.584 · 1.584 chuyến ghi nhận · 1.569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.585 · 1.585 chuyến ghi nhận · 1.567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T183,9%8,8 phút1.3401.415
T283,9%6,9 phút1.2871.292
T381,7%11,4 phút1.4841.516
T484,6%8,3 phút1.4641.476
T579,8%10,0 phút1.5311.541
T680,5%13,8 phút1.5401.559
T775,5%20,0 phút1.5971.616
T885,2%8,4 phút798804
T992,9%1,1 phút802802
T1087,0%5,0 phút1.3701.370
T1187,6%5,0 phút1.5691.584
T1281,5%12,0 phút1.5671.585

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 82,1% 13.589
  • Trễ trên 15 phút 16,7% 2.760
  • Bị huỷ 1,3% 211
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

82
82 trong 82
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL2052 ATL → RDU 623 84,7%
DL1518 ATL → RDU 603 75,5%
DL2600 ATL → RDU 584 78,0%
F994797 RDU → ATL 529 85,7%
DL1530 RDU → ATL 463 89,4%
DL2052 RDU → ATL 461 85,2%
DL2633 RDU → ATL 450 88,4%
DL1550 RDU → ATL 448 78,5%
DL1550 ATL → RDU 448 85,1%
DL2600 RDU → ATL 438 73,2%
DL2633 ATL → RDU 418 88,5%
F991168 ATL → RDU 417 63,0%
F991670 ATL → RDU 415 54,2%
DL1097 ATL → RDU 405 80,0%
DL1552 RDU → ATL 401 95,4%
DL2026 RDU → ATL 398 83,3%
DL2026 ATL → RDU 381 85,5%
DL1699 ATL → RDU 367 91,8%
DL1192 RDU → ATL 348 95,9%
F991669 RDU → ATL 334 73,0%
DL1488 ATL → RDU 327 88,7%
DL1488 RDU → ATL 320 86,8%
DL2634 ATL → RDU 313 93,2%
DL2368 ATL → RDU 311 78,7%
DL955 ATL → RDU 311 81,4%
DL1699 RDU → ATL 297 90,9%
DL2634 RDU → ATL 285 94,7%
DL1097 RDU → ATL 253 73,9%
DL3244 ATL → RDU 252 70,7%
DL2478 RDU → ATL 250 90,4%
DL3242 RDU → ATL 195 85,9%
DL3245 RDU → ATL 195 84,1%
DL3245 ATL → RDU 195 78,5%
DL3238 ATL → RDU 193 86,0%
DL3238 RDU → ATL 193 85,5%
DL3240 RDU → ATL 190 94,6%
DL3241 RDU → ATL 181 93,9%
DL3246 ATL → RDU 178 82,9%
DL3247 ATL → RDU 163 75,9%
DL1925 RDU → ATL 132 94,7%
DL1925 ATL → RDU 123 96,8%
WN3333 RDU → ATL 121 95,7%
DL2938 ATL → RDU 110 73,4%
F994472 ATL → RDU 103 83,0%
DL1596 RDU → ATL 97 93,7%
DL3246 RDU → ATL 88 70,9%
WN3905 RDU → ATL 85 78,8%
WN3222 ATL → RDU 76 77,3%
DL1100 ATL → RDU 70 77,1%
DL2855 RDU → ATL 62 85,3%
WN1149 RDU → ATL 60 88,3%
WN446 ATL → RDU 58 87,9%
WN2523 RDU → ATL 57 93,0%
DL691 RDU → ATL 56 92,6%
WN3296 RDU → ATL 53 86,5%
DL2621 RDU → ATL 50 54,0%
DL1590 RDU → ATL 45 97,8%
WN1211 ATL → RDU 42 78,6%
WN1708 RDU → ATL 42 83,3%
WN444 ATL → RDU 42 58,5%
DL1235 RDU → ATL 41 80,5%
F991167 RDU → ATL 41 57,9%
WN4867 ATL → RDU 41 90,0%
DL1132 RDU → ATL 38 94,7%
DL1480 RDU → ATL 38 92,1%
DL2512 RDU → ATL 38 79,0%
F994471 RDU → ATL 37 72,2%
WN2380 ATL → RDU 37 97,3%
DL1347 RDU → ATL 36 94,1%
DL2890 ATL → RDU 36 85,7%
DL3166 RDU → ATL 36 94,3%
DL686 RDU → ATL 35 79,4%
WN1801 ATL → RDU 35 65,7%
WN4305 ATL → RDU 33 66,7%
WN538 RDU → ATL 33 87,5%
WN972 ATL → RDU 33 84,9%
DL2250 ATL → RDU 32 81,3%
WN442 ATL → RDU 32 87,5%
DL1273 ATL → RDU 31 87,1%
DL1725 ATL → RDU 31 86,7%
DL1725 RDU → ATL 31 90,0%
DL2252 ATL → RDU 31 93,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 808 +2,4% 12 73,8%
tháng 6/2026 778 +2,1% 6 85,2%
tháng 5/2026 772 +1,7% 8 84,6%
tháng 4/2026 738 +1,7% 4 84,7%
tháng 3/2026 723 −5,0% 28 78,4%
tháng 2/2026 647 +1,1% 1 84,2%
tháng 1/2026 667 −0,9% 45 87,0%
tháng 12/2025 773 −2,6% 18 80,2%
tháng 11/2025 780 −1,1% 13 86,5%
tháng 10/2025 832 +54,6% 0 86,8%
tháng 9/2025 802 0 92,9%
tháng 8/2025 798 6 85,2%
tháng 7/2025 789 7 77,3%
tháng 6/2025 762 13 75,6%
tháng 5/2025 759 2 75,0%
tháng 4/2025 726 8 84,4%
tháng 3/2025 761 4 84,8%
tháng 2/2025 640 4 83,6%
tháng 1/2025 673 30 80,8%
tháng 12/2024 794 0 82,7%
tháng 11/2024 789 2 88,6%
tháng 10/2024 538 0 87,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…