DL1550

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

82,0%

DL1550 của Delta Air Lines bay 6 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.001 lượt khởi hành đã ghi nhận, 82,0% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.001 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

82,0%đúng giờ
9,4 phútchậm trung bình
1,4%bị huỷ
1.001lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Một số tháng không có quan sát cho chỉ tiêu này. Biểu đồ cột hiển thị các tháng có dữ liệu, không nối qua khoảng trống.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

Một số tháng không có quan sát cho chỉ tiêu này. Biểu đồ cột hiển thị các tháng có dữ liệu, không nối qua khoảng trống.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,6% 987
  • Bị huỷ 1,4% 14

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 30 30 93,3% 0
tháng 10/2024 22 22 81,8% 0
tháng 1/2025 24 23 95,7% 1
tháng 2/2025 26 26 100,0% 0
tháng 3/2025 31 31 54,8% 0
tháng 4/2025 47 46 89,1% 1
tháng 5/2025 62 62 72,6% 0
tháng 6/2025 60 60 75,0% 0
tháng 7/2025 62 62 80,7% 0
tháng 8/2025 62 60 80,0% 2
tháng 9/2025 60 60 95,0% 0
tháng 10/2025 62 62 90,3% 0
tháng 11/2025 56 54 87,0% 2
tháng 12/2025 50 48 83,3% 2
tháng 1/2026 57 54 90,7% 3
tháng 2/2026 56 56 69,6% 0
tháng 3/2026 62 62 62,9% 0
tháng 4/2026 60 60 83,3% 0
tháng 5/2026 62 62 83,9% 0
tháng 6/2026 50 47 85,1% 3

Các chặng mang số hiệu này

5
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
ATL RDU Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham 572 6,4 phút 85,1% 420
RDU ATL Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 572 11,8 phút 79,2% 420
AUS ATL Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 1.305 7,2 phút 93,0% 58
ROA ATL Sân bay vùng Roanoke–Blacksburg – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 575 2,1 phút 88,5% 52
DCA ATL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 880 18,8 phút 60,0% 36