Quốc gia › Hoa Kỳ › Roanoke › ROA Vùng Roanoke–Blacksburg (ROA) ROA / KROA
Chính thức · tháng 5/2026 75.409
Sân bay vùng Roanoke–Blacksburg đón 75.409 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 0,9% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +15,6% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 75.409 −0,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 70.209 +0,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 68.616 +1,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 56.061 +7,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 54.539 +2,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 66.949 +7,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 70.059 +2,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 83.080 +12,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 73.307 +8,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 75.206 +9,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 74.277 +10,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 71.676 +8,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 76.129 +11,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 69.692 +11,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 67.717 +12,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 52.408 +2,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 53.028 +8,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 62.348 +14,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 68.398 +10,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 74.198 +11,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 67.451 +14,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 68.443 +15,3% US BTS T-100 tháng 7/2024 67.205 +14,6% US BTS T-100 tháng 6/2024 65.793 +9,5% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 07:00–08:00 12,0phút · 515 lượt ghi nhận · 506 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 24,3phút 07:00 ↔ 17:00
Lượt bay ghi nhận 3.756 Sân bay vùng Roanoke–Blacksburg
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 lượt ghi nhận · 59 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 89,2% · 871 lượt ghi nhận · 859 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 87,9% · 515 lượt ghi nhận · 506 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 lượt ghi nhận · 27 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 73,0% · 209 lượt ghi nhận · 200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 76,5% · 205 lượt ghi nhận · 204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 64 lượt ghi nhận · 61 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 25 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 56,1% · 271 lượt ghi nhận · 264 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 69,8% · 249 lượt ghi nhận · 242 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 67,2% · 759 lượt ghi nhận · 719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 104 lượt ghi nhận · 102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 lượt ghi nhận · 113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 58 lượt ghi nhận · 58 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 lượt ghi nhận · 117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 36,2 18,1 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 lượt ghi nhận · 59 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 12,3 phút · 871 lượt ghi nhận · 859 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 12,0 phút · 515 lượt ghi nhận · 506 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 lượt ghi nhận · 27 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 24,1 phút · 209 lượt ghi nhận · 200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 13,7 phút · 205 lượt ghi nhận · 204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 64 lượt ghi nhận · 61 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 25 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 34,2 phút · 271 lượt ghi nhận · 264 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 25,0 phút · 249 lượt ghi nhận · 242 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 36,2 phút · 759 lượt ghi nhận · 719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 104 lượt ghi nhận · 102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 lượt ghi nhận · 113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 58 lượt ghi nhận · 58 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 lượt ghi nhận · 117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 871 436 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 59 · 59 lượt ghi nhận · 59 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 871 · 871 lượt ghi nhận · 859 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 515 · 515 lượt ghi nhận · 506 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 16 · 16 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 28 · 28 lượt ghi nhận · 27 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 209 · 209 lượt ghi nhận · 200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 205 · 205 lượt ghi nhận · 204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 64 · 64 lượt ghi nhận · 61 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 85 · 85 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 25 · 25 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 271 · 271 lượt ghi nhận · 264 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 249 · 249 lượt ghi nhận · 242 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 759 · 759 lượt ghi nhận · 719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 104 · 104 lượt ghi nhận · 102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 118 · 118 lượt ghi nhận · 113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 58 · 58 lượt ghi nhận · 58 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 120 · 120 lượt ghi nhận · 117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 59 59 06:00 89,2% 12,3 phút 859 871 07:00 87,9% 12,0 phút 506 515 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 16 16 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 27 28 10:00 73,0% 24,1 phút 200 209 11:00 76,5% 13,7 phút 204 205 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 61 64 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 84 85 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 24 25 15:00 56,1% 34,2 phút 264 271 16:00 69,8% 25,0 phút 242 249 17:00 67,2% 36,2 phút 719 759 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 102 104 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 113 118 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 58 58 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 117 120 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 73,5% · 615 lượt ghi nhận · 589 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 77,1% · 490 lượt ghi nhận · 475 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 81,3% · 472 lượt ghi nhận · 460 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 75,2% · 582 lượt ghi nhận · 572 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 73,1% · 591 lượt ghi nhận · 579 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 79,9% · 403 lượt ghi nhận · 393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 74,1% · 603 lượt ghi nhận · 587 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 29,4 14,7 0,0
Thứ Hai · 22,8 phút · 615 lượt ghi nhận · 589 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 23,5 phút · 490 lượt ghi nhận · 475 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 18,8 phút · 472 lượt ghi nhận · 460 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 22,2 phút · 582 lượt ghi nhận · 572 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 21,5 phút · 591 lượt ghi nhận · 579 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 18,5 phút · 403 lượt ghi nhận · 393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 29,4 phút · 603 lượt ghi nhận · 587 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 615 308 0
Thứ Hai · 615 · 615 lượt ghi nhận · 589 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 490 · 490 lượt ghi nhận · 475 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 472 · 472 lượt ghi nhận · 460 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 582 · 582 lượt ghi nhận · 572 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 591 · 591 lượt ghi nhận · 579 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 403 · 403 lượt ghi nhận · 393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 603 · 603 lượt ghi nhận · 587 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 73,5% 22,8 phút 589 615 Thứ Ba 77,1% 23,5 phút 475 490 Thứ Tư 81,3% 18,8 phút 460 472 Thứ Năm 75,2% 22,2 phút 572 582 Thứ Sáu 73,1% 21,5 phút 579 591 Thứ Bảy 79,9% 18,5 phút 393 403 Chủ Nhật 74,1% 29,4 phút 587 603
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 77,7% · 270 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 75,5% · 225 lượt ghi nhận · 220 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 68,7% · 277 lượt ghi nhận · 265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 75,2% · 299 lượt ghi nhận · 298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 72,4% · 260 lượt ghi nhận · 254 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 70,5% · 325 lượt ghi nhận · 305 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 148 lượt ghi nhận · 145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 183 lượt ghi nhận · 177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 85,6% · 420 lượt ghi nhận · 416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 81,7% · 491 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 81,8% · 445 lượt ghi nhận · 439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 66,2% · 413 lượt ghi nhận · 393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 33,5 16,8 0,0
th1 · 18,7 phút · 270 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 21,7 phút · 225 lượt ghi nhận · 220 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 30,6 phút · 277 lượt ghi nhận · 265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 16,8 phút · 299 lượt ghi nhận · 298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 23,6 phút · 260 lượt ghi nhận · 254 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 26,3 phút · 325 lượt ghi nhận · 305 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 148 lượt ghi nhận · 145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 183 lượt ghi nhận · 177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 11,1 phút · 420 lượt ghi nhận · 416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 12,4 phút · 491 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 10,4 phút · 445 lượt ghi nhận · 439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 33,5 phút · 413 lượt ghi nhận · 393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 491 246 0
th1 · 270 · 270 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 225 · 225 lượt ghi nhận · 220 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 277 · 277 lượt ghi nhận · 265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 299 · 299 lượt ghi nhận · 298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 260 · 260 lượt ghi nhận · 254 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 325 · 325 lượt ghi nhận · 305 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 148 · 148 lượt ghi nhận · 145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 183 · 183 lượt ghi nhận · 177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 420 · 420 lượt ghi nhận · 416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 491 · 491 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 445 · 445 lượt ghi nhận · 439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 413 · 413 lượt ghi nhận · 393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 77,7% 18,7 phút 256 270 th2 75,5% 21,7 phút 220 225 th3 68,7% 30,6 phút 265 277 th4 75,2% 16,8 phút 298 299 th5 72,4% 23,6 phút 254 260 th6 70,5% 26,3 phút 305 325 th7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 145 148 th8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 177 183 th9 85,6% 11,1 phút 416 420 th10 81,7% 12,4 phút 487 491 th11 81,8% 10,4 phút 439 445 th12 66,2% 33,5 phút 393 413
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 73,9% 2.775 Trễ trên 15 phút 23,4% 880 Bị huỷ 2,7% 101 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →