Vùng Roanoke–Blacksburg (ROA)

ROA / KROA

Chính thức · tháng 5/2026

75.409

Sân bay vùng Roanoke–Blacksburg đón 75.409 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 0,9% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +15,6% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 75.409 −0,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 70.209 +0,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 68.616 +1,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 56.061 +7,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 54.539 +2,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 66.949 +7,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 70.059 +2,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 83.080 +12,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 73.307 +8,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 75.206 +9,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 74.277 +10,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 71.676 +8,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 76.129 +11,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 69.692 +11,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 67.717 +12,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 52.408 +2,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 53.028 +8,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 62.348 +14,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 68.398 +10,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 74.198 +11,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 67.451 +14,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 68.443 +15,3% US BTS T-100
tháng 7/2024 67.205 +14,6% US BTS T-100
tháng 6/2024 65.793 +9,5% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:0012,0phút · 515 lượt ghi nhận · 506 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất24,3phút07:00 ↔ 17:00
Lượt bay ghi nhận3.756Sân bay vùng Roanoke–Blacksburg

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 lượt ghi nhận · 59 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 89,2% · 871 lượt ghi nhận · 859 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 87,9% · 515 lượt ghi nhận · 506 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 lượt ghi nhận · 27 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 73,0% · 209 lượt ghi nhận · 200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 76,5% · 205 lượt ghi nhận · 204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 64 lượt ghi nhận · 61 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 25 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 56,1% · 271 lượt ghi nhận · 264 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 69,8% · 249 lượt ghi nhận · 242 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 67,2% · 759 lượt ghi nhận · 719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 104 lượt ghi nhận · 102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 lượt ghi nhận · 113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 58 lượt ghi nhận · 58 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 lượt ghi nhận · 117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 lượt ghi nhận · 59 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 12,3 phút · 871 lượt ghi nhận · 859 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 12,0 phút · 515 lượt ghi nhận · 506 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 lượt ghi nhận · 27 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 24,1 phút · 209 lượt ghi nhận · 200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 13,7 phút · 205 lượt ghi nhận · 204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 64 lượt ghi nhận · 61 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 25 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 34,2 phút · 271 lượt ghi nhận · 264 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 25,0 phút · 249 lượt ghi nhận · 242 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 36,2 phút · 759 lượt ghi nhận · 719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 104 lượt ghi nhận · 102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 lượt ghi nhận · 113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 58 lượt ghi nhận · 58 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 lượt ghi nhận · 117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 59 · 59 lượt ghi nhận · 59 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 871 · 871 lượt ghi nhận · 859 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 515 · 515 lượt ghi nhận · 506 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 16 · 16 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 28 · 28 lượt ghi nhận · 27 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 209 · 209 lượt ghi nhận · 200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 205 · 205 lượt ghi nhận · 204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 64 · 64 lượt ghi nhận · 61 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 85 · 85 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 25 · 25 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 271 · 271 lượt ghi nhận · 264 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 249 · 249 lượt ghi nhận · 242 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 759 · 759 lượt ghi nhận · 719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 104 · 104 lượt ghi nhận · 102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 118 · 118 lượt ghi nhận · 113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 58 · 58 lượt ghi nhận · 58 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 120 · 120 lượt ghi nhận · 117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được5959
06:0089,2%12,3 phút859871
07:0087,9%12,0 phút506515
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được1616
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2728
10:0073,0%24,1 phút200209
11:0076,5%13,7 phút204205
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được6164
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được8485
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2425
15:0056,1%34,2 phút264271
16:0069,8%25,0 phút242249
17:0067,2%36,2 phút719759
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được102104
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được113118
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được5858
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được117120
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 73,5% · 615 lượt ghi nhận · 589 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 77,1% · 490 lượt ghi nhận · 475 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 81,3% · 472 lượt ghi nhận · 460 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 75,2% · 582 lượt ghi nhận · 572 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 73,1% · 591 lượt ghi nhận · 579 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 79,9% · 403 lượt ghi nhận · 393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 74,1% · 603 lượt ghi nhận · 587 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 22,8 phút · 615 lượt ghi nhận · 589 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 23,5 phút · 490 lượt ghi nhận · 475 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 18,8 phút · 472 lượt ghi nhận · 460 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 22,2 phút · 582 lượt ghi nhận · 572 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 21,5 phút · 591 lượt ghi nhận · 579 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 18,5 phút · 403 lượt ghi nhận · 393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 29,4 phút · 603 lượt ghi nhận · 587 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 615 · 615 lượt ghi nhận · 589 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 490 · 490 lượt ghi nhận · 475 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 472 · 472 lượt ghi nhận · 460 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 582 · 582 lượt ghi nhận · 572 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 591 · 591 lượt ghi nhận · 579 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 403 · 403 lượt ghi nhận · 393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 603 · 603 lượt ghi nhận · 587 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai73,5%22,8 phút589615
Thứ Ba77,1%23,5 phút475490
Thứ Tư81,3%18,8 phút460472
Thứ Năm75,2%22,2 phút572582
Thứ Sáu73,1%21,5 phút579591
Thứ Bảy79,9%18,5 phút393403
Chủ Nhật74,1%29,4 phút587603

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 77,7% · 270 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 75,5% · 225 lượt ghi nhận · 220 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 68,7% · 277 lượt ghi nhận · 265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 75,2% · 299 lượt ghi nhận · 298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 72,4% · 260 lượt ghi nhận · 254 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 70,5% · 325 lượt ghi nhận · 305 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 148 lượt ghi nhận · 145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 183 lượt ghi nhận · 177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 85,6% · 420 lượt ghi nhận · 416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 81,7% · 491 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 81,8% · 445 lượt ghi nhận · 439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 66,2% · 413 lượt ghi nhận · 393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 18,7 phút · 270 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 21,7 phút · 225 lượt ghi nhận · 220 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 30,6 phút · 277 lượt ghi nhận · 265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 16,8 phút · 299 lượt ghi nhận · 298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 23,6 phút · 260 lượt ghi nhận · 254 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 26,3 phút · 325 lượt ghi nhận · 305 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 148 lượt ghi nhận · 145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 183 lượt ghi nhận · 177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 11,1 phút · 420 lượt ghi nhận · 416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 12,4 phút · 491 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 10,4 phút · 445 lượt ghi nhận · 439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 33,5 phút · 413 lượt ghi nhận · 393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 270 · 270 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 225 · 225 lượt ghi nhận · 220 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 277 · 277 lượt ghi nhận · 265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 299 · 299 lượt ghi nhận · 298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 260 · 260 lượt ghi nhận · 254 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 325 · 325 lượt ghi nhận · 305 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 148 · 148 lượt ghi nhận · 145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 183 · 183 lượt ghi nhận · 177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 420 · 420 lượt ghi nhận · 416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 491 · 491 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 445 · 445 lượt ghi nhận · 439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 413 · 413 lượt ghi nhận · 393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th177,7%18,7 phút256270
th275,5%21,7 phút220225
th368,7%30,6 phút265277
th475,2%16,8 phút298299
th572,4%23,6 phút254260
th670,5%26,3 phút305325
th7Chưa đủ 200 chuyến đo được145148
th8Chưa đủ 200 chuyến đo được177183
th985,6%11,1 phút416420
th1081,7%12,4 phút487491
th1181,8%10,4 phút439445
th1266,2%33,5 phút393413

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 73,9% 2.775
  • Trễ trên 15 phút 23,4% 880
  • Bị huỷ 2,7% 101
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.