WN1708
WN1708 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 33 đường bay, nhiều nhất là Denver – Ontario. Trong 712 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,0%trên 712 chuyến
- Chậm trung bình13,6 phút
- Tháng 7/202637▼ 30,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này33
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9 | 33 | ▲ 266,7% |
| Tháng 2 | 25 | 28 | ▲ 12,0% |
| Tháng 3 | 46 | 31 | ▼ 32,6% |
| Tháng 4 | 52 | 30 | ▼ 42,3% |
| Tháng 5 | 46 | 31 | ▼ 32,6% |
| Tháng 6 | 53 | 33 | ▼ 37,7% |
| Tháng 7 | 53 | 37 | ▼ 30,2% |
| Tháng 8 | 32 | – | – |
| Tháng 9 | 31 | – | – |
| Tháng 10 | 12 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 33 | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 284 | 223 | ▼ 21,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,8% | 80,0% | ▲ 2,9% |
| Tháng 2 | 72,0% | 92,9% | ▲ 29,0% |
| Tháng 3 | 87,0% | 93,6% | ▲ 7,6% |
| Tháng 4 | 88,5% | 70,0% | ▼ 20,9% |
| Tháng 5 | 71,7% | 45,2% | ▼ 37,1% |
| Tháng 6 | 67,3% | 42,4% | ▼ 37,0% |
| Tháng 7 | 52,8% | 43,2% | ▼ 18,2% |
| Tháng 8 | 81,3% | – | – |
| Tháng 9 | 80,7% | – | – |
| Tháng 10 | 91,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 72,7% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,9% | 66,7% | ▼ 9,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 708
- Bị huỷ 0,6% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN ONT Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Ontario | 1.316 | 25,1 phút | 50,0% | 58 |
| DEN AUS Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.249 | -1,5 phút | 96,2% | 53 |
| PHX SMF Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Sacramento | 1.040 | 23,2 phút | 48,9% | 45 |
| DEN LAS Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.009 | 14,9 phút | 72,1% | 43 |
| RDU ATL Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 572 | 9,3 phút | 83,3% | 42 |
| HOU LAX Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Los Angeles | 2.233 | 12,1 phút | 81,0% | 42 |
| SMF PDX Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Portland | 771 | 20,6 phút | 58,5% | 41 |
| BWI JAX Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Jacksonville | 1.068 | 15,5 phút | 63,9% | 36 |
| DEN SAT Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế San Antonio | 1.280 | 71,8 phút | 2,9% | 34 |
| OMA PHX Sân bay Eppley – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.667 | 0,6 phút | 93,9% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 46 | 46 | 87,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 52 | 52 | 88,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 46 | 46 | 71,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 53 | 52 | 67,3% | 1 |
| tháng 7/2025 | 53 | 53 | 52,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 32 | 32 | 81,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 33 | 33 | 72,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 42 | 42 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 33 | 30 | 80,0% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 45,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 33 | 33 | 42,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 37 | 37 | 43,2% | 0 |