DL1590

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

87,6%

DL1590 của Delta Air Lines bay 9 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.001 lượt khởi hành đã ghi nhận, 87,6% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.001 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

87,6%đúng giờ
4,2 phútchậm trung bình
0,8%bị huỷ
1.001lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,2% 993
  • Bị huỷ 0,8% 8

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-27

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 27 27 100,0% 0
tháng 10/2024 22 22 100,0% 0
tháng 11/2024 17 17 100,0% 0
tháng 12/2024 42 42 76,2% 0
tháng 1/2025 62 62 87,1% 0
tháng 2/2025 56 56 83,9% 0
tháng 3/2025 62 62 83,9% 0
tháng 4/2025 60 60 90,0% 0
tháng 5/2025 37 37 83,8% 0
tháng 6/2025 53 51 84,3% 2
tháng 7/2025 62 62 93,6% 0
tháng 8/2025 62 62 93,6% 0
tháng 9/2025 60 60 90,0% 0
tháng 10/2025 60 60 93,3% 0
tháng 11/2025 56 56 89,3% 0
tháng 12/2025 58 56 71,4% 2
tháng 1/2026 35 33 87,9% 2
tháng 2/2026 28 28 85,7% 0
tháng 3/2026 31 30 86,7% 1
tháng 4/2026 30 29 93,1% 1
tháng 5/2026 50 50 82,0% 0
tháng 6/2026 31 31 90,3% 0

Các chặng mang số hiệu này

7
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
ATL CAE Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay Columbia Metropolitan 307 2,9 phút 89,1% 279
CAE ATL Sân bay Columbia Metropolitan – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 307 1,9 phút 88,4% 217
SRQ MSP Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul 2.163 9,9 phút 79,2% 155
MSP SRQ Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton 2.163 2,9 phút 87,7% 155
RDU ATL Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 572 -4,7 phút 98,8% 82
CLT DTW Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Detroit 806 15,2 phút 85,3% 36
RSW CVG Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky 1.418 13,3 phút 81,3% 32