DL1192
DL1192 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Raleigh – Atlanta. Trong 716 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 87,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ87,7%trên 716 chuyến
- Chậm trung bình6,9 phút
- Tháng 7/202631▼ 48,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,4%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 30 | ▲ 30,4% |
| Tháng 2 | 24 | 25 | ▲ 4,2% |
| Tháng 3 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 53 | 30 | ▼ 43,4% |
| Tháng 7 | 60 | 31 | ▼ 48,3% |
| Tháng 8 | 48 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 33 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 250 | 207 | ▼ 17,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 95,5% | 92,9% | ▼ 2,7% |
| Tháng 2 | 91,7% | 96,0% | ▲ 4,7% |
| Tháng 3 | 100,0% | 96,6% | ▼ 3,5% |
| Tháng 4 | 100,0% | 96,7% | ▼ 3,3% |
| Tháng 5 | 96,8% | 93,3% | ▼ 3,6% |
| Tháng 6 | 67,3% | 96,7% | ▲ 43,6% |
| Tháng 7 | 60,3% | 85,7% | ▲ 42,0% |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | 94,9% | – | – |
| Tháng 10 | 84,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 77,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 87,4% | 94,0% | ▲ 7,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 7 | ▲ 16,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,6% 699
- Bị huỷ 2,4% 17
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RDU ATL Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 572 | 2,0 phút | 95,9% | 348 |
| MCO ATL Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 651 | -5,9 phút | 98,6% | 72 |
| RSW BOS Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Logan | 2.013 | 14,9 phút | 61,1% | 56 |
| BOS RSW Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 2.013 | 16,4 phút | 63,6% | 56 |
| ATL AGS Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay Augusta Regional At Bush | 230 | 12,4 phút | 85,7% | 56 |
| AGS ATL Sân bay Augusta Regional At Bush – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 230 | 22,2 phút | 81,8% | 56 |
| SLC SJC Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế San Jose | 939 | -4,7 phút | 93,3% | 30 |
| SJC SLC Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 939 | -7,1 phút | 93,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 23 | 22 | 95,5% | 1 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 28 | 100,0% | 2 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 53 | 52 | 67,3% | 1 |
| tháng 7/2025 | 60 | 58 | 60,3% | 2 |
| tháng 8/2025 | 48 | 48 | 75,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 59 | 94,9% | 1 |
| tháng 10/2025 | 33 | 33 | 84,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 28 | 100,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 1/2026 | 30 | 28 | 92,9% | 2 |
| tháng 2/2026 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 85,7% | 3 |