DL1488

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

83,9%

DL1488 của Delta Air Lines bay 12 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 996 lượt khởi hành đã ghi nhận, 83,9% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 996 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

83,9%đúng giờ
8,7 phútchậm trung bình
0,5%bị huỷ
996lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,5% 991
  • Bị huỷ 0,5% 5

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 58 58 93,1% 0
tháng 10/2024 62 62 100,0% 0
tháng 11/2024 40 40 97,5% 0
tháng 12/2024 44 44 88,6% 0
tháng 1/2025 62 60 80,0% 2
tháng 2/2025 56 56 80,4% 0
tháng 3/2025 62 62 83,9% 0
tháng 4/2025 46 46 87,0% 0
tháng 5/2025 62 62 77,4% 0
tháng 6/2025 44 43 81,4% 1
tháng 7/2025 44 44 47,7% 0
tháng 8/2025 26 26 76,9% 0
tháng 9/2025 17 17 82,4% 0
tháng 10/2025 29 29 62,1% 0
tháng 11/2025 43 43 86,1% 0
tháng 12/2025 51 51 84,3% 0
tháng 1/2026 34 32 93,8% 2
tháng 2/2026 40 40 82,5% 0
tháng 3/2026 35 35 68,6% 0
tháng 4/2026 50 50 92,0% 0
tháng 5/2026 37 37 97,3% 0
tháng 6/2026 54 54 87,0% 0

Các chặng mang số hiệu này

5
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
ATL RDU Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham 572 3,2 phút 89,0% 336
RDU ATL Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 572 6,6 phút 88,1% 329
ATL RSW Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida 831 16,5 phút 71,7% 152
RSW ATL Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 831 25,9 phút 69,6% 56
TPA JFK Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế John F. Kennedy 1.620 19,8 phút 80,6% 36