AA2058

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

78,9%

AA2058 của American Airlines bay 16 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 994 lượt khởi hành đã ghi nhận, 78,9% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 994 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

78,9%đúng giờ
11,6 phútchậm trung bình
1,6%bị huỷ
994lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,4% 978
  • Bị huỷ 1,6% 16

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-02 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 31 31 74,2% 0
tháng 10/2024 30 30 93,3% 0
tháng 11/2024 55 55 78,2% 0
tháng 12/2024 62 62 87,1% 0
tháng 1/2025 62 61 88,5% 1
tháng 2/2025 56 56 83,9% 0
tháng 3/2025 60 60 85,0% 0
tháng 4/2025 53 53 54,7% 0
tháng 5/2025 34 33 75,8% 1
tháng 6/2025 55 55 69,1% 0
tháng 7/2025 62 58 70,7% 4
tháng 8/2025 36 34 47,1% 2
tháng 9/2025 29 29 69,0% 0
tháng 10/2025 31 31 71,0% 0
tháng 11/2025 48 47 87,2% 1
tháng 12/2025 49 49 95,9% 0
tháng 1/2026 36 33 81,8% 3
tháng 2/2026 22 22 86,4% 0
tháng 3/2026 45 43 62,8% 2
tháng 4/2026 36 34 97,1% 2
tháng 5/2026 42 42 81,0% 0
tháng 6/2026 60 60 88,3% 0

Các chặng mang số hiệu này

9
9 trong 9
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
MCO CLT Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 755 7,8 phút 82,3% 265
CLT MCO Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Orlando 755 3,9 phút 88,4% 218
PHL SAT Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế San Antonio 2.404 27,1 phút 66,4% 150
SAT PHL Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Philadelphia 2.404 18,6 phút 66,1% 64
SRQ ORD Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.693 8,0 phút 88,1% 44
CLT RDU Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham 209 10,7 phút 72,5% 41
MCI PHX Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 1.677 3,2 phút 85,0% 40
PHX MCI Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Kansas City 1.677 2,8 phút 90,0% 40
JAC DFW Sân bay Jackson Hole – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.684 4,2 phút 75,8% 33