AA1094

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

81,4%

AA1094 của American Airlines bay 9 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.013 lượt khởi hành đã ghi nhận, 81,4% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.013 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

81,4%đúng giờ
12,7 phútchậm trung bình
1,7%bị huỷ
1.013lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,3% 996
  • Bị huỷ 1,7% 17

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 29 28 89,3% 1
tháng 10/2024 56 52 84,6% 4
tháng 11/2024 59 59 93,2% 0
tháng 12/2024 62 61 72,1% 1
tháng 1/2025 62 59 83,1% 3
tháng 2/2025 56 56 83,9% 0
tháng 3/2025 62 62 77,4% 0
tháng 4/2025 58 58 79,3% 0
tháng 5/2025 62 62 80,7% 0
tháng 6/2025 30 30 93,3% 0
tháng 7/2025 31 30 83,3% 1
tháng 8/2025 25 25 100,0% 0
tháng 9/2025 50 50 94,0% 0
tháng 10/2025 20 20 70,0% 0
tháng 11/2025 56 56 85,7% 0
tháng 12/2025 62 62 80,7% 0
tháng 1/2026 62 59 76,3% 3
tháng 2/2026 56 55 92,7% 1
tháng 3/2026 62 60 80,0% 2
tháng 4/2026 12 12 41,7% 0
tháng 5/2026 11 11 54,6% 0
tháng 6/2026 30 29 37,9% 1

Các chặng mang số hiệu này

5
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
RSW CLT Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 968 15,8 phút 79,6% 426
CLT RSW Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida 968 6,7 phút 85,4% 419
CLT BOS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Logan 1.170 2,1 phút 91,9% 75
MIA CLT Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 1.049 1,6 phút 90,6% 33
ORD SMF Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Sacramento 2.860 44,2 phút 41,4% 30