AA2068
AA2068 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – New York. Trong 881 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,2%trên 881 chuyến
- Chậm trung bình23,3 phút
- Tháng 7/202629▼ 46,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,9%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 37 | 31 | ▼ 16,2% |
| Tháng 2 | 42 | 28 | ▼ 33,3% |
| Tháng 3 | 61 | 22 | ▼ 63,9% |
| Tháng 4 | 60 | 30 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 54 | 31 | ▼ 42,6% |
| Tháng 6 | 52 | 30 | ▼ 42,3% |
| Tháng 7 | 54 | 29 | ▼ 46,3% |
| Tháng 8 | 57 | – | – |
| Tháng 9 | 56 | – | – |
| Tháng 10 | 34 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 16 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 360 | 201 | ▼ 44,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,7% | 79,3% | ▲ 4,8% |
| Tháng 2 | 65,0% | 76,9% | ▲ 18,3% |
| Tháng 3 | 76,3% | 54,6% | ▼ 28,5% |
| Tháng 4 | 75,0% | 70,0% | ▼ 6,7% |
| Tháng 5 | 61,5% | 79,3% | ▲ 28,9% |
| Tháng 6 | 64,0% | 55,6% | ▼ 13,2% |
| Tháng 7 | 45,7% | 34,6% | ▼ 24,2% |
| Tháng 8 | 59,3% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 81,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,3% | – | – |
| Tháng 12 | 96,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 66,2% | 64,3% | ▼ 2,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 6 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 7 | 8 | 3 | ▼ 62,5% |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 16 | 12 | ▼ 25,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,1% 847
- Bị huỷ 3,9% 34
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT LGA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay LaGuardia | 875 | 18,7 phút | 70,4% | 429 |
| LGA CLT Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 875 | 35,4 phút | 63,9% | 277 |
| CLT BOS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Logan | 1.170 | 14,1 phút | 80,0% | 105 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 58,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 50 | 50 | 72,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 60 | 60 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 37 | 37 | 75,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 42 | 40 | 65,0% | 2 |
| tháng 3/2025 | 61 | 59 | 76,3% | 2 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 54 | 52 | 61,5% | 2 |
| tháng 6/2025 | 52 | 50 | 64,0% | 2 |
| tháng 7/2025 | 54 | 46 | 45,7% | 8 |
| tháng 8/2025 | 57 | 54 | 59,3% | 3 |
| tháng 9/2025 | 56 | 55 | 80,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 34 | 33 | 81,8% | 1 |
| tháng 11/2025 | 16 | 15 | 73,3% | 1 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 79,3% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 76,9% | 2 |
| tháng 3/2026 | 22 | 22 | 54,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 29 | 79,3% | 2 |
| tháng 6/2026 | 30 | 27 | 55,6% | 3 |
| tháng 7/2026 | 29 | 26 | 34,6% | 3 |