YX5840
YX5840 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Boston – New York. Trong 418 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,6%trên 418 chuyến
- Chậm trung bình11,1 phút
- Tháng 7/202627
- Bị huỷ5,0%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24 | 27 | ▲ 12,5% |
| Tháng 2 | 24 | 14 | ▼ 41,7% |
| Tháng 3 | 17 | 4 | ▼ 76,5% |
| Tháng 4 | 23 | 18 | ▼ 21,7% |
| Tháng 5 | 27 | 26 | ▼ 3,7% |
| Tháng 6 | 6 | 26 | ▲ 333,3% |
| Tháng 7 | – | 27 | – |
| Tháng 8 | 12 | – | – |
| Tháng 9 | 5 | – | – |
| Tháng 10 | 4 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 38 | – | – |
| Tháng 12 | 32 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 78,3% | 87,5% | ▲ 11,8% |
| Tháng 2 | 86,4% | 100,0% | ▲ 15,8% |
| Tháng 3 | 70,6% | 75,0% | ▲ 6,2% |
| Tháng 4 | 100,0% | 55,6% | ▼ 44,4% |
| Tháng 5 | 74,1% | 66,7% | ▼ 10,0% |
| Tháng 6 | 83,3% | 77,3% | ▼ 7,3% |
| Tháng 7 | – | 63,6% | – |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 25,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 84,4% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 0 | 4 | – |
| Tháng 7 | – | 5 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,0% 397
- Bị huỷ 5,0% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS LGA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay LaGuardia | 296 | 20,5 phút | 65,5% | 95 |
| CLT BOS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Logan | 1.170 | 5,8 phút | 85,6% | 90 |
| JFK BOS Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Logan | 300 | 16,4 phút | 78,4% | 54 |
| BNA LGA Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay LaGuardia | 1.228 | 2,2 phút | 92,3% | 42 |
| LGA IND Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Indianapolis | 1.060 | 6,5 phút | 88,9% | 37 |
| IND LGA Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay LaGuardia | 1.060 | 17,3 phút | 72,7% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 19 | 18 | 88,9% | 1 |
| tháng 1/2025 | 24 | 23 | 78,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 24 | 22 | 86,4% | 2 |
| tháng 3/2025 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 23 | 23 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 38 | 35 | 80,0% | 3 |
| tháng 12/2025 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 24 | 87,5% | 3 |
| tháng 2/2026 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 18 | 18 | 55,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 24 | 66,7% | 2 |
| tháng 6/2026 | 26 | 22 | 77,3% | 4 |
| tháng 7/2026 | 27 | 22 | 63,6% | 5 |