AA2776
AA2776 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Boston – Charlotte. Trong 470 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 82,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,8%trên 470 chuyến
- Chậm trung bình10,8 phút
- Tháng 5/20264
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24 | 54 | ▲ 125,0% |
| Tháng 2 | 25 | 54 | ▲ 116,0% |
| Tháng 3 | 29 | 56 | ▲ 93,1% |
| Tháng 4 | – | 10 | – |
| Tháng 5 | – | 4 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 7 | – | – |
| Tháng 10 | 4 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 53 | – | – |
| Tháng 12 | 46 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 82,0% | ▲ 9,3% |
| Tháng 2 | 92,0% | 63,0% | ▼ 31,6% |
| Tháng 3 | 96,6% | 81,8% | ▼ 15,3% |
| Tháng 4 | – | 80,0% | – |
| Tháng 5 | – | 100,0% | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,7% | – | – |
| Tháng 12 | 82,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 465
- Bị huỷ 1,1% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 3/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS CLT Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.170 | 8,6 phút | 85,9% | 86 |
| CLT BOS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Logan | 1.170 | 7,3 phút | 84,0% | 75 |
| ONT CLT Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 3.337 | -1,5 phút | 95,2% | 42 |
| IND LAX Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Los Angeles | 2.913 | 7,1 phút | 80,6% | 36 |
| TYS DFW Sân bay McGhee Tyson – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.239 | 54,3 phút | 76,7% | 32 |
| DFW TYS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay McGhee Tyson | 1.239 | 23,9 phút | 80,0% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 38 | 38 | 84,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 58 | 58 | 87,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 53 | 53 | 88,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 46 | 46 | 82,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 54 | 50 | 82,0% | 4 |
| tháng 2/2026 | 54 | 54 | 63,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 56 | 55 | 81,8% | 1 |
| tháng 4/2026 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |