AA3204
AA3204 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Los Angeles. Trong 759 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 76,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,0%trên 759 chuyến
- Chậm trung bình14,7 phút
- Tháng 7/202630▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,5%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 62 | ▲ 106,7% |
| Tháng 2 | 28 | 56 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 55 | 62 | ▲ 12,7% |
| Tháng 4 | 30 | 36 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 23 | 31 | ▲ 34,8% |
| Tháng 6 | 28 | 30 | ▲ 7,1% |
| Tháng 7 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 8 | 15 | – | – |
| Tháng 9 | 12 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 224 | 307 | ▲ 37,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86,2% | 87,3% | ▲ 1,2% |
| Tháng 2 | 77,8% | 76,9% | ▼ 1,1% |
| Tháng 3 | 81,8% | 85,0% | ▲ 3,9% |
| Tháng 4 | 83,3% | 55,6% | ▼ 33,3% |
| Tháng 5 | 82,6% | 80,7% | ▼ 2,4% |
| Tháng 6 | 75,0% | 66,7% | ▼ 11,1% |
| Tháng 7 | 73,3% | 53,3% | ▼ 27,3% |
| Tháng 8 | 46,7% | – | – |
| Tháng 9 | 58,3% | – | – |
| Tháng 10 | 73,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,3% | – | – |
| Tháng 12 | 72,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,0% | 72,2% | ▼ 9,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 7 | ▲ 600,0% |
| Tháng 2 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 13 | ▲ 550,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 740
- Bị huỷ 2,5% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX LAX Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Los Angeles | 595 | 15,7 phút | 69,3% | 257 |
| CLT EWR Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 850 | 11,0 phút | 80,3% | 156 |
| EWR CLT Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 850 | 24,6 phút | 77,6% | 155 |
| CLT BOS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Logan | 1.170 | 4,0 phút | 87,5% | 50 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 3/2025 | 55 | 55 | 81,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 15 | 15 | 46,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 12 | 12 | 58,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 57 | 53 | 79,3% | 4 |
| tháng 12/2025 | 62 | 62 | 72,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 55 | 87,3% | 7 |
| tháng 2/2026 | 56 | 52 | 76,9% | 4 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 85,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 55,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |