AA1379

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

71,9%

AA1379 của American Airlines bay 13 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.073 lượt khởi hành đã ghi nhận, 71,9% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.073 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

71,9%đúng giờ
19,5 phútchậm trung bình
3,3%bị huỷ
1.073lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,7% 1.038
  • Bị huỷ 3,3% 35

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 60 60 76,7% 0
tháng 10/2024 62 62 82,3% 0
tháng 11/2024 59 59 76,3% 0
tháng 12/2024 62 62 83,9% 0
tháng 1/2025 54 52 80,8% 2
tháng 2/2025 52 49 79,6% 3
tháng 3/2025 60 59 89,8% 1
tháng 4/2025 55 55 76,4% 0
tháng 5/2025 54 53 75,5% 1
tháng 6/2025 33 32 43,8% 1
tháng 7/2025 30 29 37,9% 1
tháng 8/2025 31 31 74,2% 0
tháng 9/2025 16 16 56,3% 0
tháng 10/2025 29 29 44,8% 0
tháng 11/2025 54 54 85,2% 0
tháng 12/2025 33 32 84,4% 1
tháng 1/2026 57 48 85,4% 9
tháng 2/2026 56 52 76,9% 4
tháng 3/2026 58 57 43,9% 1
tháng 4/2026 46 46 76,1% 0
tháng 5/2026 52 49 65,3% 3
tháng 6/2026 60 52 38,5% 8

Các chặng mang số hiệu này

7
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
CLT BDL Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Bradley 1.035 11,9 phút 78,7% 383
BDL CLT Sân bay quốc tế Bradley – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 1.035 16,1 phút 75,9% 382
BOS CLT Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 1.170 51,4 phút 44,4% 65
DFW ATL Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 1.175 40,9 phút 37,8% 41
ATL DFW Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.175 38,9 phút 32,4% 41
CLT MCO Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Orlando 755 -2,7 phút 100,0% 31
MCO CLT Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 755 40,9 phút 83,9% 31