AA3280
AA3280 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Hartford – Charlotte. Trong 772 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 71,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,9%trên 772 chuyến
- Chậm trung bình21,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,5%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 38 | 62 | ▲ 63,2% |
| Tháng 2 | 39 | 48 | ▲ 23,1% |
| Tháng 3 | 27 | 56 | ▲ 107,4% |
| Tháng 4 | 30 | 36 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 23 | 31 | ▲ 34,8% |
| Tháng 6 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 13 | – | – |
| Tháng 10 | 46 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 53 | – | – |
| Tháng 12 | 57 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 217 | 294 | ▲ 35,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,7% | 85,2% | ▼ 0,6% |
| Tháng 2 | 59,0% | 84,4% | ▲ 43,2% |
| Tháng 3 | 81,5% | 50,0% | ▼ 38,6% |
| Tháng 4 | 83,3% | 83,3% | 0,0% |
| Tháng 5 | 65,2% | 77,4% | ▲ 18,7% |
| Tháng 6 | 62,1% | 83,3% | ▲ 34,3% |
| Tháng 7 | 27,6% | 70,0% | ▲ 153,7% |
| Tháng 8 | 48,4% | – | – |
| Tháng 9 | 76,9% | – | – |
| Tháng 10 | 84,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,1% | – | – |
| Tháng 12 | 63,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 66,3% | 76,2% | ▲ 14,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 8 | ▲ 166,7% |
| Tháng 2 | 0 | 3 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 14 | ▲ 180,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 753
- Bị huỷ 2,5% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BDL CLT Sân bay quốc tế Bradley – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.035 | 16,9 phút | 72,9% | 172 |
| LGA CLT Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 875 | 45,8 phút | 63,7% | 170 |
| CLT BDL Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Bradley | 1.035 | 15,1 phút | 74,5% | 160 |
| ORD CLT Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 965 | 10,5 phút | 78,9% | 72 |
| DFW ELP Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế El Paso | 885 | 18,0 phút | 71,7% | 47 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 41 | 41 | 75,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 38 | 35 | 85,7% | 3 |
| tháng 2/2025 | 39 | 39 | 59,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 23 | 23 | 65,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 62,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 27,6% | 2 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 46 | 46 | 84,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 53 | 53 | 81,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 57 | 57 | 63,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 54 | 85,2% | 8 |
| tháng 2/2026 | 48 | 45 | 84,4% | 3 |
| tháng 3/2026 | 56 | 54 | 50,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |