AA1766
AA1766 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – New York. Trong 925 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,6%trên 925 chuyến
- Chậm trung bình14,8 phút
- Tháng 7/202631▼ 50,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,5%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 57 | ▲ 850,0% |
| Tháng 2 | 32 | 41 | ▲ 28,1% |
| Tháng 3 | 36 | 43 | ▲ 19,4% |
| Tháng 4 | 57 | 30 | ▼ 47,4% |
| Tháng 5 | 35 | 31 | ▼ 11,4% |
| Tháng 6 | 56 | 30 | ▼ 46,4% |
| Tháng 7 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 59 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60 | – | – |
| Tháng 12 | 60 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 284 | 263 | ▼ 7,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 74,1% | ▲ 11,1% |
| Tháng 2 | 58,1% | 79,5% | ▲ 36,9% |
| Tháng 3 | 82,4% | 62,8% | ▼ 23,8% |
| Tháng 4 | 81,5% | 70,0% | ▼ 14,1% |
| Tháng 5 | 70,6% | 77,4% | ▲ 9,7% |
| Tháng 6 | 62,5% | 58,6% | ▼ 6,2% |
| Tháng 7 | 71,2% | 82,8% | ▲ 16,3% |
| Tháng 8 | 68,9% | – | – |
| Tháng 9 | 81,0% | – | – |
| Tháng 10 | 87,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,6% | – | – |
| Tháng 12 | 68,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 70,4% | 72,2% | ▲ 2,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10 | 8 | ▼ 20,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 902
- Bị huỷ 2,5% 23
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW JFK Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 2.235 | 18,1 phút | 71,9% | 396 |
| JFK DFW Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.235 | 13,1 phút | 75,9% | 346 |
| ELP DFW Sân bay quốc tế El Paso – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 885 | 11,7 phút | 79,3% | 60 |
| PHX SAN Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế San Diego | 489 | 6,4 phút | 84,2% | 58 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 26 | 80,8% | 1 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 32 | 31 | 58,1% | 1 |
| tháng 3/2025 | 36 | 34 | 82,4% | 2 |
| tháng 4/2025 | 57 | 54 | 81,5% | 3 |
| tháng 5/2025 | 35 | 34 | 70,6% | 1 |
| tháng 6/2025 | 56 | 56 | 62,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 59 | 71,2% | 3 |
| tháng 8/2025 | 62 | 61 | 68,9% | 1 |
| tháng 9/2025 | 59 | 58 | 81,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 87,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 60 | 58 | 77,6% | 2 |
| tháng 12/2025 | 60 | 60 | 68,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 57 | 54 | 74,1% | 3 |
| tháng 2/2026 | 41 | 39 | 79,5% | 2 |
| tháng 3/2026 | 43 | 43 | 62,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 58,6% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 29 | 82,8% | 2 |