538 km · Nội địa

LaGuardia (LGA) – Pittsburgh (PIT)

Tháng 7/2026 có 493 chuyến bay khai thác giữa LaGuardia và Pittsburgh, tính cả hai chiều; 78,3% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1461423▼ 8,2%
Tháng 2433408▼ 5,8%
Tháng 3459454▼ 1,1%
Tháng 4477442▼ 7,3%
Tháng 5475511▲ 7,6%
Tháng 6493516▲ 4,7%
Tháng 7496493▼ 0,6%
Tháng 8534––
Tháng 9578––
Tháng 10495–đang tích luỹ
Tháng 11457––
Tháng 12425––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.2943.247▼ 1,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 189,6%83,9%▼ 6,4%
Tháng 287,1%87,0%▼ 0,1%
Tháng 388,7%77,1%▼ 13,1%
Tháng 486,4%84,4%▼ 2,3%
Tháng 581,9%87,7%▲ 7,1%
Tháng 675,9%86,2%▲ 13,6%
Tháng 778,4%78,3%▼ 0,1%
Tháng 889,7%––
Tháng 988,1%––
Tháng 1081,2%–đang tích luỹ
Tháng 1179,0%––
Tháng 1272,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)84,0%83,5%▼ 0,6%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1838▲ 375,0%
Tháng 21139▲ 254,5%
Tháng 3946▲ 411,1%
Tháng 402–
Tháng 5127▼ 41,7%
Tháng 63424▼ 29,4%
Tháng 75862▲ 6,9%
Tháng 88––
Tháng 910––
Tháng 1020–đang tích luỹ
Tháng 1115––
Tháng 1218––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)132218▲ 65,2%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Republic Airways 94,4%
  2. SkyWest Airlines 3,2%
  3. Endeavor Air 1,6%
  4. Spirit Airlines 0,5%
  5. American Airlines 0,4%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

LGA → PIT

Chuyến theo lịch
5.390
Chuyến khai thác
5.186
Bị huỷ
204 · 3,8%
Tỷ lệ đúng giờ
82,3%

PIT → LGA

Chuyến theo lịch
5.391
Chuyến khai thác
5.174
Bị huỷ
217 · 4,0%
Tỷ lệ đúng giờ
86,4%

LGA → PIT và PIT → LGA tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Republic Airways YX 10.172 94,4% 84,5% 404
SkyWest Airlines OO 340 3,2% 73,7% 17
Endeavor Air 9E 169 1,6% 91,1% 0
Spirit Airlines NK 52 0,5% 90,4% 0
American Airlines AA 48 0,4% 89,6% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-1,7phút · 824 chuyến ghi nhận · 807 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất18,6phút06:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận10.781LGA–PIT

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 96,2% · 824 chuyến ghi nhận · 807 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 92,0% · 435 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 92,6% · 1.311 chuyến ghi nhận · 1.291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 85,3% · 340 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 88,2% · 1.040 chuyến ghi nhận · 1.025 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 87,0% · 440 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 83,4% · 312 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 86,0% · 1.260 chuyến ghi nhận · 1.226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 85,7% · 321 chuyến ghi nhận · 307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 77,4% · 597 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 79,2% · 1.278 chuyến ghi nhận · 1.223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 78,6% · 415 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 75,2% · 1.042 chuyến ghi nhận · 958 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 79,4% · 622 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 70,6% · 529 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -1,7 phút · 824 chuyến ghi nhận · 807 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · -0,3 phút · 435 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 0,4 phút · 1.311 chuyến ghi nhận · 1.291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 10,5 phút · 340 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 3,1 phút · 1.040 chuyến ghi nhận · 1.025 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 2,4 phút · 440 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 8,5 phút · 312 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 6,9 phút · 1.260 chuyến ghi nhận · 1.226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 4,6 phút · 321 chuyến ghi nhận · 307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 16,3 phút · 597 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 14,3 phút · 1.278 chuyến ghi nhận · 1.223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 12,5 phút · 415 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 16,9 phút · 1.042 chuyến ghi nhận · 958 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 13,9 phút · 622 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 16,9 phút · 529 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 824 · 824 chuyến ghi nhận · 807 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 435 · 435 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.311 · 1.311 chuyến ghi nhận · 1.291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 340 · 340 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.040 · 1.040 chuyến ghi nhận · 1.025 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 440 · 440 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 312 · 312 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 1.260 · 1.260 chuyến ghi nhận · 1.226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 321 · 321 chuyến ghi nhận · 307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 597 · 597 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.278 · 1.278 chuyến ghi nhận · 1.223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 415 · 415 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.042 · 1.042 chuyến ghi nhận · 958 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 622 · 622 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 13 · 13 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 529 · 529 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
06:0096,2%-1,7 phút807824
07:0092,0%-0,3 phút425435
08:0092,6%0,4 phút1.2911.311
09:0085,3%10,5 phút327340
10:0088,2%3,1 phút1.0251.040
11:0087,0%2,4 phút431440
12:0083,4%8,5 phút308312
13:0086,0%6,9 phút1.2261.260
14:0085,7%4,6 phút307321
15:0077,4%16,3 phút563597
16:0079,2%14,3 phút1.2231.278
17:0078,6%12,5 phút383415
18:0075,2%16,9 phút9581.042
19:0079,4%13,9 phút592622
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1213
21:0070,6%16,9 phút480529
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 85,0% · 1.726 chuyến ghi nhận · 1.622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 85,5% · 1.725 chuyến ghi nhận · 1.656 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 86,6% · 1.709 chuyến ghi nhận · 1.659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 81,1% · 1.687 chuyến ghi nhận · 1.630 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 83,7% · 1.679 chuyến ghi nhận · 1.641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 87,1% · 687 chuyến ghi nhận · 676 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 82,9% · 1.568 chuyến ghi nhận · 1.476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 7,2 phút · 1.726 chuyến ghi nhận · 1.622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 6,1 phút · 1.725 chuyến ghi nhận · 1.656 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 6,0 phút · 1.709 chuyến ghi nhận · 1.659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 11,3 phút · 1.687 chuyến ghi nhận · 1.630 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 7,6 phút · 1.679 chuyến ghi nhận · 1.641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 6,1 phút · 687 chuyến ghi nhận · 676 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 11,5 phút · 1.568 chuyến ghi nhận · 1.476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.726 · 1.726 chuyến ghi nhận · 1.622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.725 · 1.725 chuyến ghi nhận · 1.656 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.709 · 1.709 chuyến ghi nhận · 1.659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.687 · 1.687 chuyến ghi nhận · 1.630 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.679 · 1.679 chuyến ghi nhận · 1.641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 687 · 687 chuyến ghi nhận · 676 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.568 · 1.568 chuyến ghi nhận · 1.476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai85,0%7,2 phút1.6221.726
Thứ Ba85,5%6,1 phút1.6561.725
Thứ Tư86,6%6,0 phút1.6591.709
Thứ Năm81,1%11,3 phút1.6301.687
Thứ Sáu83,7%7,6 phút1.6411.679
Thứ Bảy87,1%6,1 phút676687
Chủ Nhật82,9%11,5 phút1.4761.568

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 86,9% · 930 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 87,0% · 891 chuyến ghi nhận · 841 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 82,9% · 968 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 85,4% · 921 chuyến ghi nhận · 919 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 84,9% · 1.005 chuyến ghi nhận · 986 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 81,2% · 1.067 chuyến ghi nhận · 1.009 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 78,4% · 1.109 chuyến ghi nhận · 989 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 89,7% · 542 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 88,1% · 588 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 87,0% · 879 chuyến ghi nhận · 859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 86,0% · 988 chuyến ghi nhận · 973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 79,1% · 893 chuyến ghi nhận · 875 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 4,1 phút · 930 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 4,1 phút · 891 chuyến ghi nhận · 841 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 10,2 phút · 968 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 6,3 phút · 921 chuyến ghi nhận · 919 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 7,5 phút · 1.005 chuyến ghi nhận · 986 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 11,8 phút · 1.067 chuyến ghi nhận · 1.009 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 16,6 phút · 1.109 chuyến ghi nhận · 989 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 3,5 phút · 542 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 4,8 phút · 588 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 4,8 phút · 879 chuyến ghi nhận · 859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 5,8 phút · 988 chuyến ghi nhận · 973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 13,4 phút · 893 chuyến ghi nhận · 875 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 930 · 930 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 891 · 891 chuyến ghi nhận · 841 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 968 · 968 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 921 · 921 chuyến ghi nhận · 919 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.005 · 1.005 chuyến ghi nhận · 986 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.067 · 1.067 chuyến ghi nhận · 1.009 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.109 · 1.109 chuyến ghi nhận · 989 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 542 · 542 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 588 · 588 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 879 · 879 chuyến ghi nhận · 859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 988 · 988 chuyến ghi nhận · 973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 893 · 893 chuyến ghi nhận · 875 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T186,9%4,1 phút884930
T287,0%4,1 phút841891
T382,9%10,2 phút913968
T485,4%6,3 phút919921
T584,9%7,5 phút9861.005
T681,2%11,8 phút1.0091.067
T778,4%16,6 phút9891.109
T889,7%3,5 phút534542
T988,1%4,8 phút578588
T1087,0%4,8 phút859879
T1186,0%5,8 phút973988
T1279,1%13,4 phút875893

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,0% 8.737
  • Trễ trên 15 phút 15,1% 1.623
  • Bị huỷ 3,9% 421
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

72
72 trong 72
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
YX4610 PIT → LGA 585 94,1%
YX4579 LGA → PIT 560 84,7%
YX4410 LGA → PIT 543 73,3%
YX5722 LGA → PIT 531 70,8%
YX5753 PIT → LGA 501 97,2%
YX5694 LGA → PIT 458 87,8%
YX4655 PIT → LGA 447 80,0%
YX5694 PIT → LGA 441 87,7%
YX5715 LGA → PIT 276 87,9%
YX5715 PIT → LGA 269 82,4%
YX5633 PIT → LGA 195 92,8%
YX5628 LGA → PIT 194 76,9%
YX4448 LGA → PIT 189 85,8%
YX4487 PIT → LGA 177 91,5%
YX5696 LGA → PIT 167 67,7%
OO3910 PIT → LGA 166 68,6%
OO3911 LGA → PIT 166 77,2%
YX4453 LGA → PIT 152 72,5%
YX5843 LGA → PIT 148 81,5%
YX4775 PIT → LGA 137 70,8%
YX5784 PIT → LGA 116 69,6%
YX4487 LGA → PIT 115 95,6%
YX5799 LGA → PIT 103 97,1%
YX4498 PIT → LGA 101 80,2%
YX4649 LGA → PIT 97 85,4%
YX5843 PIT → LGA 96 76,8%
YX4484 PIT → LGA 95 89,0%
YX4480 LGA → PIT 92 84,4%
YX5782 PIT → LGA 88 89,8%
YX5760 LGA → PIT 87 86,2%
YX4509 PIT → LGA 83 74,7%
YX5760 PIT → LGA 81 86,1%
YX4624 LGA → PIT 77 85,5%
YX4390 PIT → LGA 76 84,9%
YX4484 LGA → PIT 76 85,3%
YX4479 LGA → PIT 71 85,3%
YX4401 PIT → LGA 64 93,8%
YX4652 LGA → PIT 64 96,9%
YX5674 PIT → LGA 62 94,7%
YX4479 PIT → LGA 61 76,8%
YX5794 PIT → LGA 61 89,8%
9E9E5298 LGA → PIT 58 87,9%
YX5799 PIT → LGA 58 91,4%
YX4576 LGA → PIT 55 83,0%
YX4375 PIT → LGA 53 73,6%
YX5592 LGA → PIT 53 81,6%
YX5754 LGA → PIT 53 74,0%
YX5786 LGA → PIT 53 76,5%
YX5628 PIT → LGA 52 75,6%
YX4798 PIT → LGA 51 86,0%
YX5806 PIT → LGA 51 96,1%
YX5792 LGA → PIT 48 85,7%
YX5605 LGA → PIT 47 84,8%
YX4649 PIT → LGA 43 78,1%
YX4483 PIT → LGA 42 85,4%
YX4483 LGA → PIT 42 90,2%
YX4798 LGA → PIT 40 100,0%
YX5670 PIT → LGA 40 95,0%
YX5796 PIT → LGA 40 97,4%
YX4537 LGA → PIT 38 86,8%
YX4605 PIT → LGA 38 86,8%
YX5788 PIT → LGA 36 85,3%
YX5805 LGA → PIT 36 83,3%
YX5825 PIT → LGA 36 94,4%
YX5794 LGA → PIT 34 88,2%
YX5762 LGA → PIT 33 90,9%
9E9E5514 PIT → LGA 32 87,5%
YX5605 PIT → LGA 32 96,9%
YX5775 LGA → PIT 31 64,0%
YX5808 LGA → PIT 31 77,4%
YX5814 PIT → LGA 31 80,7%
YX5827 PIT → LGA 31 90,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 493 −0,6% 62 78,3%
tháng 6/2026 516 +4,7% 24 86,2%
tháng 5/2026 511 +7,6% 7 87,7%
tháng 4/2026 442 −7,3% 2 84,4%
tháng 3/2026 454 −1,1% 46 77,1%
tháng 2/2026 408 −5,8% 39 87,0%
tháng 1/2026 423 −8,2% 38 83,9%
tháng 12/2025 425 −5,6% 18 72,0%
tháng 11/2025 457 −11,4% 15 79,0%
tháng 10/2025 495 +36,0% 20 81,2%
tháng 9/2025 578 10 88,1%
tháng 8/2025 534 8 89,7%
tháng 7/2025 496 58 78,4%
tháng 6/2025 493 34 75,9%
tháng 5/2025 475 12 81,9%
tháng 4/2025 477 0 86,4%
tháng 3/2025 459 9 88,7%
tháng 2/2025 433 11 87,1%
tháng 1/2025 461 8 89,6%
tháng 12/2024 450 0 85,8%
tháng 11/2024 516 0 92,2%
tháng 10/2024 364 0 94,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…