YX5592

YX5592 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Boston – Indianapolis. Trong 822 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 14831▼ 35,4%
Tháng 24824▼ 50,0%
Tháng 35512▼ 78,2%
Tháng 45620▼ 64,3%
Tháng 53651▲ 41,7%
Tháng 62353▲ 130,4%
Tháng 74153▲ 29,3%
Tháng 839––
Tháng 938––
Tháng 1054–đang tích luỹ
Tháng 1126––
Tháng 1241––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)307244▼ 20,5%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 172,3%86,2%▲ 19,2%
Tháng 277,1%86,4%▲ 12,0%
Tháng 383,6%66,7%▼ 20,3%
Tháng 498,2%95,0%▼ 3,3%
Tháng 552,8%90,2%▲ 70,9%
Tháng 690,5%90,6%▲ 0,1%
Tháng 780,5%78,9%▼ 2,0%
Tháng 897,4%––
Tháng 976,3%––
Tháng 1072,2%–đang tích luỹ
Tháng 1180,8%––
Tháng 1287,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)79,3%84,8%▲ 7,0%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 112▲ 100,0%
Tháng 202–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 620▼ 100,0%
Tháng 701–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)35▲ 66,7%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Số hiệu này bay nhiều chặng

Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,0% 814
  • Bị huỷ 1,0% 8

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Đúng giờ theo từng chặng

  1. BOS–IND102 86,3%
  2. IND–BOS70 64,3%
  3. DCA–BOS69 83,8%
  4. ORD–BOS53 67,3%
  5. LGA–PIT53 81,6%
  6. BOS–ORD53 81,1%
  7. BOS–DCA47 87,2%
  8. LGA–MEM44 90,9%

Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.

Các chặng mang số hiệu này

12
12 trong 12
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
BOS IND Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Indianapolis 1.313 2,3 phút 86,3% 102
IND BOS Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Logan 1.313 22,0 phút 64,3% 70
DCA BOS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Logan 641 15,3 phút 83,8% 69
ORD BOS Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Logan 1.391 16,0 phút 67,3% 53
LGA PIT Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Pittsburgh 538 11,7 phút 81,6% 53
BOS ORD Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế O'Hare 1.391 5,5 phút 81,1% 53
BOS DCA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington 641 3,0 phút 87,2% 47
LGA MEM Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Memphis 1.547 2,0 phút 90,9% 44
BOS JFK Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế John F. Kennedy 300 5,2 phút 89,5% 38
MEM LGA Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay LaGuardia 1.547 7,8 phút 86,1% 36
JFK ORD Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế O'Hare 1.188 42,7 phút 50,0% 32
TVC BOS Sân bay Cherry Capital – Sân bay quốc tế Logan 1.202 4,7 phút 86,7% 30
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 19 19 94,7% 0
tháng 11/2024 29 29 93,1% 0
tháng 12/2024 25 25 88,0% 0
tháng 1/2025 48 47 72,3% 1
tháng 2/2025 48 48 77,1% 0
tháng 3/2025 55 55 83,6% 0
tháng 4/2025 56 56 98,2% 0
tháng 5/2025 36 36 52,8% 0
tháng 6/2025 23 21 90,5% 2
tháng 7/2025 41 41 80,5% 0
tháng 8/2025 39 39 97,4% 0
tháng 9/2025 38 38 76,3% 0
tháng 10/2025 54 54 72,2% 0
tháng 11/2025 26 26 80,8% 0
tháng 12/2025 41 41 87,8% 0
tháng 1/2026 31 29 86,2% 2
tháng 2/2026 24 22 86,4% 2
tháng 3/2026 12 12 66,7% 0
tháng 4/2026 20 20 95,0% 0
tháng 5/2026 51 51 90,2% 0
tháng 6/2026 53 53 90,6% 0
tháng 7/2026 53 52 78,9% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…