Cherry Capital (TVC)

TVC / KTVC

Chính thức · tháng 5/2026

69.998

Sân bay Cherry Capital đón 69.998 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 12,8% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +67,8% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 69.998 +12,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 56.054 +7,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 50.839 −11,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 48.557 +2,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 45.738 −3,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 49.805 −5,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 50.075 +4,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 74.135 +24,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 84.385 +15,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 139.978 +17,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 150.850 +22,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 106.720 +17,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 62.031 +22,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 52.115 +21,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 57.525 +28,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 47.499 +15,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 47.608 +31,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 52.446 +27,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 48.074 +19,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 59.777 +22,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 72.992 +10,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 119.169 +13,1% US BTS T-100
tháng 7/2024 123.416 +11,8% US BTS T-100
tháng 6/2024 90.889 +17,3% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:007,7phút · 752 lượt ghi nhận · 740 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất29,2phút07:00 ↔ 19:00
Lượt bay ghi nhận8.709Sân bay Cherry Capital

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 92,2% · 252 lượt ghi nhận · 243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 88,9% · 1.219 lượt ghi nhận · 1.201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 89,7% · 752 lượt ghi nhận · 740 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 lượt ghi nhận · 48 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 81,4% · 255 lượt ghi nhận · 252 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 83,8% · 241 lượt ghi nhận · 240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 81,8% · 537 lượt ghi nhận · 528 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 75,9% · 900 lượt ghi nhận · 878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 76,7% · 571 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 73,8% · 861 lượt ghi nhận · 841 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 76,3% · 423 lượt ghi nhận · 422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 70,8% · 442 lượt ghi nhận · 431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 66,6% · 1.160 lượt ghi nhận · 1.121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 65,7% · 386 lượt ghi nhận · 367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 71,1% · 386 lượt ghi nhận · 367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 lượt ghi nhận · 161 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 lượt ghi nhận · 87 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 lượt ghi nhận · 6 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 10,3 phút · 252 lượt ghi nhận · 243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 10,4 phút · 1.219 lượt ghi nhận · 1.201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 7,7 phút · 752 lượt ghi nhận · 740 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 lượt ghi nhận · 48 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 14,4 phút · 255 lượt ghi nhận · 252 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 8,5 phút · 241 lượt ghi nhận · 240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 9,2 phút · 537 lượt ghi nhận · 528 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 17,4 phút · 900 lượt ghi nhận · 878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 14,5 phút · 571 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 14,5 phút · 861 lượt ghi nhận · 841 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 13,2 phút · 423 lượt ghi nhận · 422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 34,5 phút · 442 lượt ghi nhận · 431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 31,4 phút · 1.160 lượt ghi nhận · 1.121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 34,3 phút · 386 lượt ghi nhận · 367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 36,9 phút · 386 lượt ghi nhận · 367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 lượt ghi nhận · 161 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 lượt ghi nhận · 87 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 lượt ghi nhận · 6 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 252 · 252 lượt ghi nhận · 243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.219 · 1.219 lượt ghi nhận · 1.201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 752 · 752 lượt ghi nhận · 740 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 48 · 48 lượt ghi nhận · 48 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 255 · 255 lượt ghi nhận · 252 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 241 · 241 lượt ghi nhận · 240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 537 · 537 lượt ghi nhận · 528 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 900 · 900 lượt ghi nhận · 878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 571 · 571 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 861 · 861 lượt ghi nhận · 841 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 423 · 423 lượt ghi nhận · 422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 442 · 442 lượt ghi nhận · 431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1.160 · 1.160 lượt ghi nhận · 1.121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 386 · 386 lượt ghi nhận · 367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 386 · 386 lượt ghi nhận · 367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 181 · 181 lượt ghi nhận · 161 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 89 · 89 lượt ghi nhận · 87 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 6 · 6 lượt ghi nhận · 6 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0092,2%10,3 phút243252
06:0088,9%10,4 phút1.2011.219
07:0089,7%7,7 phút740752
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được4848
09:0081,4%14,4 phút252255
10:0083,8%8,5 phút240241
11:0081,8%9,2 phút528537
12:0075,9%17,4 phút878900
13:0076,7%14,5 phút559571
14:0073,8%14,5 phút841861
15:0076,3%13,2 phút422423
16:0070,8%34,5 phút431442
17:0066,6%31,4 phút1.1211.160
18:0065,7%34,3 phút367386
19:0071,1%36,9 phút367386
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được161181
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được8789
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được66
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 77,4% · 1.316 lượt ghi nhận · 1.264 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 80,2% · 1.108 lượt ghi nhận · 1.084 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 82,9% · 1.089 lượt ghi nhận · 1.061 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 76,4% · 1.272 lượt ghi nhận · 1.249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 74,7% · 1.275 lượt ghi nhận · 1.251 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 77,4% · 1.261 lượt ghi nhận · 1.232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 75,1% · 1.388 lượt ghi nhận · 1.351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 20,5 phút · 1.316 lượt ghi nhận · 1.264 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 17,5 phút · 1.108 lượt ghi nhận · 1.084 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 15,5 phút · 1.089 lượt ghi nhận · 1.061 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 18,6 phút · 1.272 lượt ghi nhận · 1.249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 20,5 phút · 1.275 lượt ghi nhận · 1.251 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 17,7 phút · 1.261 lượt ghi nhận · 1.232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 19,3 phút · 1.388 lượt ghi nhận · 1.351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 1.316 · 1.316 lượt ghi nhận · 1.264 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.108 · 1.108 lượt ghi nhận · 1.084 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.089 · 1.089 lượt ghi nhận · 1.061 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.272 · 1.272 lượt ghi nhận · 1.249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.275 · 1.275 lượt ghi nhận · 1.251 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.261 · 1.261 lượt ghi nhận · 1.232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.388 · 1.388 lượt ghi nhận · 1.351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai77,4%20,5 phút1.2641.316
Thứ Ba80,2%17,5 phút1.0841.108
Thứ Tư82,9%15,5 phút1.0611.089
Thứ Năm76,4%18,6 phút1.2491.272
Thứ Sáu74,7%20,5 phút1.2511.275
Thứ Bảy77,4%17,7 phút1.2321.261
Chủ Nhật75,1%19,3 phút1.3511.388

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 67,8% · 524 lượt ghi nhận · 510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 73,9% · 484 lượt ghi nhận · 479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 76,4% · 598 lượt ghi nhận · 556 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 85,0% · 620 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 86,1% · 787 lượt ghi nhận · 783 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 76,1% · 1.345 lượt ghi nhận · 1.303 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 70,6% · 766 lượt ghi nhận · 744 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 74,2% · 706 lượt ghi nhận · 687 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 84,4% · 856 lượt ghi nhận · 855 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 82,8% · 781 lượt ghi nhận · 777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 82,4% · 596 lượt ghi nhận · 568 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 65,5% · 646 lượt ghi nhận · 624 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 26,2 phút · 524 lượt ghi nhận · 510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 19,0 phút · 484 lượt ghi nhận · 479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 22,7 phút · 598 lượt ghi nhận · 556 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 5,0 phút · 620 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 7,8 phút · 787 lượt ghi nhận · 783 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 20,6 phút · 1.345 lượt ghi nhận · 1.303 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 23,1 phút · 766 lượt ghi nhận · 744 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 18,2 phút · 706 lượt ghi nhận · 687 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 10,9 phút · 856 lượt ghi nhận · 855 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 12,6 phút · 781 lượt ghi nhận · 777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 10,9 phút · 596 lượt ghi nhận · 568 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 51,5 phút · 646 lượt ghi nhận · 624 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 524 · 524 lượt ghi nhận · 510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 484 · 484 lượt ghi nhận · 479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 598 · 598 lượt ghi nhận · 556 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 620 · 620 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 787 · 787 lượt ghi nhận · 783 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.345 · 1.345 lượt ghi nhận · 1.303 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 766 · 766 lượt ghi nhận · 744 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 706 · 706 lượt ghi nhận · 687 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 856 · 856 lượt ghi nhận · 855 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 781 · 781 lượt ghi nhận · 777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 596 · 596 lượt ghi nhận · 568 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 646 · 646 lượt ghi nhận · 624 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th167,8%26,2 phút510524
th273,9%19,0 phút479484
th376,4%22,7 phút556598
th485,0%5,0 phút606620
th586,1%7,8 phút783787
th676,1%20,6 phút1.3031.345
th770,6%23,1 phút744766
th874,2%18,2 phút687706
th984,4%10,9 phút855856
th1082,8%12,6 phút777781
th1182,4%10,9 phút568596
th1265,5%51,5 phút624646

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,6% 6.582
  • Trễ trên 15 phút 21,9% 1.910
  • Bị huỷ 2,5% 217
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.