Quốc gia › Hoa Kỳ › Traverse City › TVC Cherry Capital (TVC) TVC / KTVC
Chính thức · tháng 5/2026 69.998
Sân bay Cherry Capital đón 69.998 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 12,8% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +67,8% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 69.998 +12,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 56.054 +7,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 50.839 −11,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 48.557 +2,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 45.738 −3,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 49.805 −5,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 50.075 +4,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 74.135 +24,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 84.385 +15,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 139.978 +17,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 150.850 +22,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 106.720 +17,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 62.031 +22,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 52.115 +21,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 57.525 +28,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 47.499 +15,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 47.608 +31,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 52.446 +27,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 48.074 +19,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 59.777 +22,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 72.992 +10,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 119.169 +13,1% US BTS T-100 tháng 7/2024 123.416 +11,8% US BTS T-100 tháng 6/2024 90.889 +17,3% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 07:00–08:00 7,7phút · 752 lượt ghi nhận · 740 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 29,2phút 07:00 ↔ 19:00
Lượt bay ghi nhận 8.709 Sân bay Cherry Capital
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 92,2% · 252 lượt ghi nhận · 243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 88,9% · 1.219 lượt ghi nhận · 1.201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 89,7% · 752 lượt ghi nhận · 740 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 lượt ghi nhận · 48 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 81,4% · 255 lượt ghi nhận · 252 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 83,8% · 241 lượt ghi nhận · 240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 81,8% · 537 lượt ghi nhận · 528 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 75,9% · 900 lượt ghi nhận · 878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 76,7% · 571 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 73,8% · 861 lượt ghi nhận · 841 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 76,3% · 423 lượt ghi nhận · 422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 70,8% · 442 lượt ghi nhận · 431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 66,6% · 1.160 lượt ghi nhận · 1.121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 65,7% · 386 lượt ghi nhận · 367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 71,1% · 386 lượt ghi nhận · 367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 lượt ghi nhận · 161 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 lượt ghi nhận · 87 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 lượt ghi nhận · 6 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 36,9 18,4 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 10,3 phút · 252 lượt ghi nhận · 243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 10,4 phút · 1.219 lượt ghi nhận · 1.201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 7,7 phút · 752 lượt ghi nhận · 740 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 lượt ghi nhận · 48 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 14,4 phút · 255 lượt ghi nhận · 252 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 8,5 phút · 241 lượt ghi nhận · 240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 9,2 phút · 537 lượt ghi nhận · 528 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 17,4 phút · 900 lượt ghi nhận · 878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 14,5 phút · 571 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 14,5 phút · 861 lượt ghi nhận · 841 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 13,2 phút · 423 lượt ghi nhận · 422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 34,5 phút · 442 lượt ghi nhận · 431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 31,4 phút · 1.160 lượt ghi nhận · 1.121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 34,3 phút · 386 lượt ghi nhận · 367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 36,9 phút · 386 lượt ghi nhận · 367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 lượt ghi nhận · 161 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 lượt ghi nhận · 87 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 lượt ghi nhận · 6 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.219 610 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 252 · 252 lượt ghi nhận · 243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.219 · 1.219 lượt ghi nhận · 1.201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 752 · 752 lượt ghi nhận · 740 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 48 · 48 lượt ghi nhận · 48 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 255 · 255 lượt ghi nhận · 252 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 241 · 241 lượt ghi nhận · 240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 537 · 537 lượt ghi nhận · 528 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 900 · 900 lượt ghi nhận · 878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 571 · 571 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 861 · 861 lượt ghi nhận · 841 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 423 · 423 lượt ghi nhận · 422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 442 · 442 lượt ghi nhận · 431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1.160 · 1.160 lượt ghi nhận · 1.121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 386 · 386 lượt ghi nhận · 367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 386 · 386 lượt ghi nhận · 367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 181 · 181 lượt ghi nhận · 161 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 89 · 89 lượt ghi nhận · 87 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 6 · 6 lượt ghi nhận · 6 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 92,2% 10,3 phút 243 252 06:00 88,9% 10,4 phút 1.201 1.219 07:00 89,7% 7,7 phút 740 752 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 48 48 09:00 81,4% 14,4 phút 252 255 10:00 83,8% 8,5 phút 240 241 11:00 81,8% 9,2 phút 528 537 12:00 75,9% 17,4 phút 878 900 13:00 76,7% 14,5 phút 559 571 14:00 73,8% 14,5 phút 841 861 15:00 76,3% 13,2 phút 422 423 16:00 70,8% 34,5 phút 431 442 17:00 66,6% 31,4 phút 1.121 1.160 18:00 65,7% 34,3 phút 367 386 19:00 71,1% 36,9 phút 367 386 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 161 181 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 87 89 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 6 6 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 77,4% · 1.316 lượt ghi nhận · 1.264 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 80,2% · 1.108 lượt ghi nhận · 1.084 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 82,9% · 1.089 lượt ghi nhận · 1.061 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 76,4% · 1.272 lượt ghi nhận · 1.249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 74,7% · 1.275 lượt ghi nhận · 1.251 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 77,4% · 1.261 lượt ghi nhận · 1.232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 75,1% · 1.388 lượt ghi nhận · 1.351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 20,5 10,3 0,0
Thứ Hai · 20,5 phút · 1.316 lượt ghi nhận · 1.264 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 17,5 phút · 1.108 lượt ghi nhận · 1.084 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 15,5 phút · 1.089 lượt ghi nhận · 1.061 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 18,6 phút · 1.272 lượt ghi nhận · 1.249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 20,5 phút · 1.275 lượt ghi nhận · 1.251 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 17,7 phút · 1.261 lượt ghi nhận · 1.232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 19,3 phút · 1.388 lượt ghi nhận · 1.351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.388 694 0
Thứ Hai · 1.316 · 1.316 lượt ghi nhận · 1.264 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.108 · 1.108 lượt ghi nhận · 1.084 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.089 · 1.089 lượt ghi nhận · 1.061 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.272 · 1.272 lượt ghi nhận · 1.249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.275 · 1.275 lượt ghi nhận · 1.251 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.261 · 1.261 lượt ghi nhận · 1.232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.388 · 1.388 lượt ghi nhận · 1.351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 77,4% 20,5 phút 1.264 1.316 Thứ Ba 80,2% 17,5 phút 1.084 1.108 Thứ Tư 82,9% 15,5 phút 1.061 1.089 Thứ Năm 76,4% 18,6 phút 1.249 1.272 Thứ Sáu 74,7% 20,5 phút 1.251 1.275 Thứ Bảy 77,4% 17,7 phút 1.232 1.261 Chủ Nhật 75,1% 19,3 phút 1.351 1.388
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 67,8% · 524 lượt ghi nhận · 510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 73,9% · 484 lượt ghi nhận · 479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 76,4% · 598 lượt ghi nhận · 556 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 85,0% · 620 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 86,1% · 787 lượt ghi nhận · 783 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 76,1% · 1.345 lượt ghi nhận · 1.303 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 70,6% · 766 lượt ghi nhận · 744 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 74,2% · 706 lượt ghi nhận · 687 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 84,4% · 856 lượt ghi nhận · 855 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 82,8% · 781 lượt ghi nhận · 777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 82,4% · 596 lượt ghi nhận · 568 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 65,5% · 646 lượt ghi nhận · 624 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 51,5 25,7 0,0
th1 · 26,2 phút · 524 lượt ghi nhận · 510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 19,0 phút · 484 lượt ghi nhận · 479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 22,7 phút · 598 lượt ghi nhận · 556 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 5,0 phút · 620 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 7,8 phút · 787 lượt ghi nhận · 783 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 20,6 phút · 1.345 lượt ghi nhận · 1.303 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 23,1 phút · 766 lượt ghi nhận · 744 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 18,2 phút · 706 lượt ghi nhận · 687 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 10,9 phút · 856 lượt ghi nhận · 855 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 12,6 phút · 781 lượt ghi nhận · 777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 10,9 phút · 596 lượt ghi nhận · 568 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 51,5 phút · 646 lượt ghi nhận · 624 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.345 673 0
th1 · 524 · 524 lượt ghi nhận · 510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 484 · 484 lượt ghi nhận · 479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 598 · 598 lượt ghi nhận · 556 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 620 · 620 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 787 · 787 lượt ghi nhận · 783 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.345 · 1.345 lượt ghi nhận · 1.303 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 766 · 766 lượt ghi nhận · 744 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 706 · 706 lượt ghi nhận · 687 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 856 · 856 lượt ghi nhận · 855 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 781 · 781 lượt ghi nhận · 777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 596 · 596 lượt ghi nhận · 568 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 646 · 646 lượt ghi nhận · 624 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 67,8% 26,2 phút 510 524 th2 73,9% 19,0 phút 479 484 th3 76,4% 22,7 phút 556 598 th4 85,0% 5,0 phút 606 620 th5 86,1% 7,8 phút 783 787 th6 76,1% 20,6 phút 1.303 1.345 th7 70,6% 23,1 phút 744 766 th8 74,2% 18,2 phút 687 706 th9 84,4% 10,9 phút 855 856 th10 82,8% 12,6 phút 777 781 th11 82,4% 10,9 phút 568 596 th12 65,5% 51,5 phút 624 646
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 75,6% 6.582 Trễ trên 15 phút 21,9% 1.910 Bị huỷ 2,5% 217 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →