YX4498
YX4498 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Grand Rapids – New York. Trong 660 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 83,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,2%trên 660 chuyến
- Chậm trung bình5,9 phút
- Tháng 5/202617▼ 67,3%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ2,4%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 22 | ▼ 18,5% |
| Tháng 2 | 18 | 24 | ▲ 33,3% |
| Tháng 3 | 30 | 33 | ▲ 10,0% |
| Tháng 4 | 49 | 28 | ▼ 42,9% |
| Tháng 5 | 52 | 17 | ▼ 67,3% |
| Tháng 6 | 60 | – | – |
| Tháng 7 | 62 | – | – |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 32 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 176 | 124 | ▼ 29,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,6% | 71,4% | ▼ 22,9% |
| Tháng 2 | 100,0% | 81,8% | ▼ 18,2% |
| Tháng 3 | 89,7% | 58,6% | ▼ 34,6% |
| Tháng 4 | 83,7% | 88,5% | ▲ 5,7% |
| Tháng 5 | 88,0% | 82,4% | ▼ 6,4% |
| Tháng 6 | 75,0% | – | – |
| Tháng 7 | 65,0% | – | – |
| Tháng 8 | 87,1% | – | – |
| Tháng 9 | 93,8% | – | – |
| Tháng 10 | 96,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,3% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 90,8% | 76,5% | ▼ 15,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 2 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 3 | 9 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,6% 644
- Bị huỷ 2,4% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRR LGA Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay LaGuardia | 992 | 4,6 phút | 86,6% | 197 |
| LGA GRR Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Gerald R. Ford | 992 | 7,5 phút | 79,4% | 137 |
| PIT LGA Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay LaGuardia | 538 | 6,0 phút | 80,2% | 101 |
| LGA RDU Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 693 | -0,3 phút | 86,8% | 38 |
| ORF PHL Sân bay quốc tế Norfolk – Sân bay quốc tế Philadelphia | 341 | -0,8 phút | 93,8% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 34 | 34 | 91,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 18 | 18 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 49 | 49 | 83,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 52 | 50 | 88,0% | 2 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 60 | 65,0% | 2 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 87,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 32 | 32 | 93,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 89,3% | 1 |
| tháng 12/2025 | 21 | 20 | 75,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 22 | 21 | 71,4% | 1 |
| tháng 2/2026 | 24 | 22 | 81,8% | 2 |
| tháng 3/2026 | 33 | 29 | 58,6% | 4 |
| tháng 4/2026 | 28 | 26 | 88,5% | 2 |
| tháng 5/2026 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |