796 km · Nội địa

Logan (BOS) – Pittsburgh (PIT)

Tháng 7/2026 có 401 chuyến bay khai thác giữa Logan và Pittsburgh, tính cả hai chiều; 69,6% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1292230▼ 21,2%
Tháng 2258212▼ 17,8%
Tháng 3361283▼ 21,6%
Tháng 4349311▼ 10,9%
Tháng 5361408▲ 13,0%
Tháng 6419422▲ 0,7%
Tháng 7409401▼ 2,0%
Tháng 8426––
Tháng 9384––
Tháng 10418–đang tích luỹ
Tháng 11357––
Tháng 12325––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.4492.267▼ 7,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 185,6%83,5%▼ 2,5%
Tháng 277,9%84,0%▲ 7,8%
Tháng 387,8%77,0%▼ 12,3%
Tháng 485,7%84,2%▼ 1,8%
Tháng 577,6%85,3%▲ 9,9%
Tháng 675,7%81,3%▲ 7,4%
Tháng 772,6%69,6%▼ 4,1%
Tháng 884,7%––
Tháng 968,5%––
Tháng 1069,9%–đang tích luỹ
Tháng 1182,6%––
Tháng 1280,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)80,4%80,7%▲ 0,4%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1221▲ 950,0%
Tháng 2618▲ 200,0%
Tháng 312▲ 100,0%
Tháng 410▼ 100,0%
Tháng 530▼ 100,0%
Tháng 6020–
Tháng 72137▲ 76,2%
Tháng 88––
Tháng 910––
Tháng 109–đang tích luỹ
Tháng 117––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3498▲ 188,2%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Republic Airways 51,0%
  2. JetBlue Airways 49,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BOS → PIT

Chuyến theo lịch
3.877
Chuyến khai thác
3.792
Bị huỷ
85 · 2,2%
Tỷ lệ đúng giờ
78,3%

PIT → BOS

Chuyến theo lịch
3.877
Chuyến khai thác
3.784
Bị huỷ
93 · 2,4%
Tỷ lệ đúng giờ
81,9%

BOS → PIT và PIT → BOS tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Republic Airways YX 3.956 51,0% 83,0% 82
JetBlue Airways B6 3.798 49,0% 77,1% 96

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-1,6phút · 888 chuyến ghi nhận · 872 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất32,1phút06:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận7.754BOS–PIT

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 94,5% · 888 chuyến ghi nhận · 872 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 90,9% · 593 chuyến ghi nhận · 579 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 91,0% · 707 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 87,3% · 354 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 86,4% · 513 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 86,1% · 685 chuyến ghi nhận · 681 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 79,1% · 277 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 76,9% · 239 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 79,8% · 500 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 77,2% · 374 chuyến ghi nhận · 364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 69,2% · 486 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 70,2% · 482 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 65,5% · 466 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 69,4% · 354 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 60,4% · 587 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 69,3% · 232 chuyến ghi nhận · 225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -1,6 phút · 888 chuyến ghi nhận · 872 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 2,4 phút · 593 chuyến ghi nhận · 579 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1,9 phút · 707 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 4,1 phút · 354 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 3,5 phút · 513 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 3,9 phút · 685 chuyến ghi nhận · 681 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 8,6 phút · 277 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 10,6 phút · 239 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 9,6 phút · 500 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 11,6 phút · 374 chuyến ghi nhận · 364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 19,1 phút · 486 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 20,2 phút · 482 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 22,6 phút · 466 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 16,6 phút · 354 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 30,4 phút · 587 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 17,5 phút · 232 chuyến ghi nhận · 225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 888 · 888 chuyến ghi nhận · 872 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 593 · 593 chuyến ghi nhận · 579 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 707 · 707 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 354 · 354 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 513 · 513 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 685 · 685 chuyến ghi nhận · 681 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 277 · 277 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 239 · 239 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 500 · 500 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 374 · 374 chuyến ghi nhận · 364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 486 · 486 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 482 · 482 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 466 · 466 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 354 · 354 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 587 · 587 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 232 · 232 chuyến ghi nhận · 225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1010
06:0094,5%-1,6 phút872888
07:0090,9%2,4 phút579593
08:0091,0%1,9 phút698707
09:0087,3%4,1 phút346354
10:0086,4%3,5 phút509513
11:0086,1%3,9 phút681685
12:0079,1%8,6 phút273277
13:0076,9%10,6 phút238239
14:0079,8%9,6 phút489500
15:0077,2%11,6 phút364374
16:0069,2%19,1 phút471486
17:0070,2%20,2 phút467482
18:0065,5%22,6 phút449466
19:0069,4%16,6 phút340354
20:0060,4%30,4 phút558587
21:0069,3%17,5 phút225232
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—66
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 79,8% · 1.201 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 83,8% · 1.084 chuyến ghi nhận · 1.053 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 82,8% · 1.114 chuyến ghi nhận · 1.098 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 75,5% · 1.185 chuyến ghi nhận · 1.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 78,0% · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 84,1% · 882 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 78,2% · 1.091 chuyến ghi nhận · 1.060 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 10,5 phút · 1.201 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 7,6 phút · 1.084 chuyến ghi nhận · 1.053 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 4,9 phút · 1.114 chuyến ghi nhận · 1.098 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 13,7 phút · 1.185 chuyến ghi nhận · 1.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 11,7 phút · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 9,8 phút · 882 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 12,8 phút · 1.091 chuyến ghi nhận · 1.060 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.201 · 1.201 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.084 · 1.084 chuyến ghi nhận · 1.053 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.114 · 1.114 chuyến ghi nhận · 1.098 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.185 · 1.185 chuyến ghi nhận · 1.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.197 · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 882 · 882 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.091 · 1.091 chuyến ghi nhận · 1.060 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai79,8%10,5 phút1.1561.201
Thứ Ba83,8%7,6 phút1.0531.084
Thứ Tư82,8%4,9 phút1.0981.114
Thứ Năm75,5%13,7 phút1.1571.185
Thứ Sáu78,0%11,7 phút1.1851.197
Thứ Bảy84,1%9,8 phút867882
Chủ Nhật78,2%12,8 phút1.0601.091

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 84,7% · 545 chuyến ghi nhận · 522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 80,6% · 494 chuyến ghi nhận · 470 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 83,1% · 647 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 85,0% · 661 chuyến ghi nhận · 660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 81,7% · 772 chuyến ghi nhận · 769 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 78,5% · 861 chuyến ghi nhận · 841 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 71,1% · 868 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 84,7% · 434 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 68,5% · 394 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 78,5% · 670 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 86,5% · 719 chuyến ghi nhận · 712 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 78,3% · 689 chuyến ghi nhận · 677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 7,2 phút · 545 chuyến ghi nhận · 522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 10,2 phút · 494 chuyến ghi nhận · 470 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 7,7 phút · 647 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 4,7 phút · 661 chuyến ghi nhận · 660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 8,1 phút · 772 chuyến ghi nhận · 769 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 11,2 phút · 861 chuyến ghi nhận · 841 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 20,5 phút · 868 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 6,7 phút · 434 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 14,9 phút · 394 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 10,8 phút · 670 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 6,2 phút · 719 chuyến ghi nhận · 712 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 12,3 phút · 689 chuyến ghi nhận · 677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 545 · 545 chuyến ghi nhận · 522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 494 · 494 chuyến ghi nhận · 470 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 647 · 647 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 661 · 661 chuyến ghi nhận · 660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 772 · 772 chuyến ghi nhận · 769 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 861 · 861 chuyến ghi nhận · 841 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 868 · 868 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 434 · 434 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 394 · 394 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 670 · 670 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 719 · 719 chuyến ghi nhận · 712 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 689 · 689 chuyến ghi nhận · 677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T184,7%7,2 phút522545
T280,6%10,2 phút470494
T383,1%7,7 phút644647
T485,0%4,7 phút660661
T581,7%8,1 phút769772
T678,5%11,2 phút841861
T771,1%20,5 phút810868
T884,7%6,7 phút426434
T968,5%14,9 phút384394
T1078,5%10,8 phút661670
T1186,5%6,2 phút712719
T1278,3%12,3 phút677689

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 78,3% 6.070
  • Trễ trên 15 phút 19,4% 1.506
  • Bị huỷ 2,3% 178
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

37
37 trong 37
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
YX5690 PIT → BOS 646 95,3%
B662186 PIT → BOS 536 77,5%
B662185 BOS → PIT 519 65,4%
B661286 PIT → BOS 422 88,7%
YX5678 BOS → PIT 418 92,5%
YX5680 BOS → PIT 414 84,5%
YX5679 BOS → PIT 407 73,9%
B661585 BOS → PIT 385 88,1%
YX5680 PIT → BOS 311 78,6%
B661785 BOS → PIT 278 63,7%
B661786 PIT → BOS 265 63,2%
YX5678 PIT → BOS 257 87,8%
YX5731 PIT → BOS 210 71,6%
YX5731 BOS → PIT 202 88,6%
YX5597 BOS → PIT 192 90,6%
YX5638 BOS → PIT 181 75,9%
B662286 PIT → BOS 177 84,6%
B662385 BOS → PIT 171 71,8%
YX5623 BOS → PIT 164 56,3%
YX5597 PIT → BOS 158 84,8%
B66385 BOS → PIT 157 81,9%
B66386 PIT → BOS 145 76,2%
B661485 BOS → PIT 140 85,5%
YX5788 PIT → BOS 84 54,4%
B661486 PIT → BOS 74 91,9%
B661985 BOS → PIT 72 63,9%
B661386 PIT → BOS 65 78,5%
YX5766 PIT → BOS 62 90,2%
B661986 PIT → BOS 57 71,4%
B66685 BOS → PIT 48 83,3%
B66686 PIT → BOS 48 83,3%
YX5638 PIT → BOS 48 55,3%
YX5787 PIT → BOS 48 64,3%
B662386 PIT → BOS 38 89,5%
B661285 BOS → PIT 37 87,9%
B661385 BOS → PIT 34 85,3%
YX5834 PIT → BOS 30 59,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 401 −2,0% 37 69,6%
tháng 6/2026 422 +0,7% 20 81,3%
tháng 5/2026 408 +13,0% 0 85,3%
tháng 4/2026 311 −10,9% 0 84,2%
tháng 3/2026 283 −21,6% 2 77,0%
tháng 2/2026 212 −17,8% 18 84,0%
tháng 1/2026 230 −21,2% 21 83,5%
tháng 12/2025 325 −7,7% 2 80,0%
tháng 11/2025 357 +0,6% 7 82,6%
tháng 10/2025 418 +72,0% 9 69,9%
tháng 9/2025 384 10 68,5%
tháng 8/2025 426 8 84,7%
tháng 7/2025 409 21 72,6%
tháng 6/2025 419 0 75,7%
tháng 5/2025 361 3 77,6%
tháng 4/2025 349 1 85,7%
tháng 3/2025 361 1 87,8%
tháng 2/2025 258 6 77,9%
tháng 1/2025 292 2 85,6%
tháng 12/2024 352 10 76,7%
tháng 11/2024 355 0 90,4%
tháng 10/2024 243 0 93,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…