B62186
B62186 của JetBlue Airways bay Pittsburgh – Boston. Trong 536 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,5%trên 536 chuyến
- Chậm trung bình14,4 phút
- Tháng 7/202625▲ 25,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,7%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 18 | ▼ 41,9% |
| Tháng 2 | 27 | 25 | ▼ 7,4% |
| Tháng 3 | 31 | 12 | ▼ 61,3% |
| Tháng 4 | 30 | 16 | ▼ 46,7% |
| Tháng 5 | 22 | 28 | ▲ 27,3% |
| Tháng 6 | 27 | 27 | 0,0% |
| Tháng 7 | 20 | 25 | ▲ 25,0% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 13 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 188 | 151 | ▼ 19,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 67,7% | 87,5% | ▲ 29,2% |
| Tháng 2 | 76,9% | 85,7% | ▲ 11,4% |
| Tháng 3 | 77,4% | 100,0% | ▲ 29,2% |
| Tháng 4 | 80,0% | 93,8% | ▲ 17,2% |
| Tháng 5 | 95,0% | 96,4% | ▲ 1,5% |
| Tháng 6 | 66,7% | 68,0% | ▲ 2,0% |
| Tháng 7 | 50,0% | 38,1% | ▼ 23,8% |
| Tháng 8 | 81,5% | – | – |
| Tháng 9 | 41,7% | – | – |
| Tháng 10 | 70,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,7% | – | – |
| Tháng 12 | 86,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,4% | 81,4% | ▲ 10,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 4 | 4 | 0,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 12 | ▲ 71,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,3% 511
- Bị huỷ 4,7% 25
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PIT BOS Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Logan | 796 | 14,4 phút | 77,5% | 536 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 27 | 66,7% | 2 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 27 | 26 | 76,9% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 22 | 20 | 95,0% | 2 |
| tháng 6/2025 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 20 | 16 | 50,0% | 4 |
| tháng 8/2025 | 29 | 27 | 81,5% | 2 |
| tháng 9/2025 | 13 | 12 | 41,7% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 18 | 16 | 87,5% | 2 |
| tháng 2/2026 | 25 | 21 | 85,7% | 4 |
| tháng 3/2026 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 25 | 68,0% | 2 |
| tháng 7/2026 | 25 | 21 | 38,1% | 4 |