YX5638
YX5638 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Boston – Pittsburgh. Trong 919 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,0%trên 919 chuyến
- Chậm trung bình8,6 phút
- Tháng 7/202627▼ 3,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,7%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 56 | ▼ 9,7% |
| Tháng 2 | 56 | 52 | ▼ 7,1% |
| Tháng 3 | 39 | 58 | ▲ 48,7% |
| Tháng 4 | 30 | 54 | ▲ 80,0% |
| Tháng 5 | 52 | 52 | 0,0% |
| Tháng 6 | 52 | 31 | ▼ 40,4% |
| Tháng 7 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 8 | 48 | – | – |
| Tháng 9 | 39 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 319 | 330 | ▲ 3,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 89,3% | 82,7% | ▼ 7,4% |
| Tháng 2 | 85,5% | 89,6% | ▲ 4,8% |
| Tháng 3 | 92,3% | 93,1% | ▲ 0,9% |
| Tháng 4 | 90,0% | 90,7% | ▲ 0,8% |
| Tháng 5 | 52,0% | 82,7% | ▲ 59,0% |
| Tháng 6 | 59,6% | 75,0% | ▲ 25,8% |
| Tháng 7 | 73,1% | 85,7% | ▲ 17,3% |
| Tháng 8 | 87,2% | – | – |
| Tháng 9 | 56,8% | – | – |
| Tháng 10 | 66,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 69,6% | – | – |
| Tháng 12 | 78,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,4% | 85,6% | ▲ 10,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 4 | ▼ 33,3% |
| Tháng 2 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 3 | – |
| Tháng 7 | 2 | 6 | ▲ 200,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 11 | 17 | ▲ 54,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,3% 885
- Bị huỷ 3,7% 34
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS PIT Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 796 | 10,2 phút | 75,9% | 181 |
| BOS MCI Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Kansas City | 2.017 | -0,4 phút | 90,3% | 129 |
| MCI BOS Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Logan | 2.017 | 10,2 phút | 85,7% | 117 |
| SAV JFK Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 1.155 | 8,3 phút | 84,8% | 62 |
| JFK SAV Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head | 1.155 | 2,2 phút | 88,3% | 62 |
| TVC LGA Sân bay Cherry Capital – Sân bay LaGuardia | 1.051 | 14,2 phút | 74,4% | 48 |
| PIT BOS Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Logan | 796 | 22,6 phút | 55,3% | 48 |
| CVG BOS Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Logan | 1.207 | 2,8 phút | 86,5% | 37 |
| ORD BOS Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Logan | 1.391 | -3,1 phút | 97,2% | 36 |
| LGA SAV Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head | 1.163 | 23,1 phút | 61,3% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 44 | 44 | 95,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 56 | 89,3% | 6 |
| tháng 2/2025 | 56 | 55 | 85,5% | 1 |
| tháng 3/2025 | 39 | 39 | 92,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 52 | 50 | 52,0% | 2 |
| tháng 6/2025 | 52 | 52 | 59,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 28 | 26 | 73,1% | 2 |
| tháng 8/2025 | 48 | 47 | 87,2% | 1 |
| tháng 9/2025 | 39 | 37 | 56,8% | 2 |
| tháng 10/2025 | 28 | 27 | 66,7% | 1 |
| tháng 11/2025 | 25 | 23 | 69,6% | 2 |
| tháng 12/2025 | 42 | 42 | 78,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 56 | 52 | 82,7% | 4 |
| tháng 2/2026 | 52 | 48 | 89,6% | 4 |
| tháng 3/2026 | 58 | 58 | 93,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 54 | 54 | 90,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 52 | 52 | 82,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 31 | 28 | 75,0% | 3 |
| tháng 7/2026 | 27 | 21 | 85,7% | 6 |