B61386
B61386 của JetBlue Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 3 đường bay, nhiều nhất là New York – Rochester. Trong 234 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 3/2026, 72,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,0%trên 234 chuyến
- Chậm trung bình10,8 phút
- Tháng 3/202611▲ 450,0%so với tháng 3/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này3
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | – | – |
| Tháng 2 | 12 | 5 | ▼ 58,3% |
| Tháng 3 | 2 | 11 | ▲ 450,0% |
| Tháng 4 | 30 | – | – |
| Tháng 5 | 22 | – | – |
| Tháng 6 | 11 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 20 | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 9 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50,0% | – | – |
| Tháng 2 | 50,0% | 100,0% | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 100,0% | 90,9% | ▼ 9,1% |
| Tháng 4 | 100,0% | – | – |
| Tháng 5 | 59,1% | – | – |
| Tháng 6 | 54,6% | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 68,4% | – | – |
| Tháng 10 | 60,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,8% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 232
- Bị huỷ 0,9% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 11/3/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| JFK ROC Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester | 424 | 11,2 phút | 71,5% | 124 |
| PIT BOS Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Logan | 796 | 3,9 phút | 78,5% | 65 |
| RDU JFK Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 686 | 20,1 phút | 63,6% | 45 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 12 | 12 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 22 | 22 | 59,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 11 | 11 | 54,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 20 | 19 | 68,4% | 1 |
| tháng 10/2025 | 25 | 25 | 60,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 5 | 4 | 100,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |