YX4448
YX4448 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là New York – Pittsburgh. Trong 418 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 88,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ88,8%trên 418 chuyến
- Chậm trung bình3,2 phút
- Tháng 7/20264▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13 | 4 | ▼ 69,2% |
| Tháng 2 | 22 | 16 | ▼ 27,3% |
| Tháng 3 | 53 | 27 | ▼ 49,1% |
| Tháng 4 | 14 | 50 | ▲ 257,1% |
| Tháng 5 | 22 | 38 | ▲ 72,7% |
| Tháng 6 | 28 | 1 | ▼ 96,4% |
| Tháng 7 | 4 | 4 | 0,0% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 9 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 156 | 140 | ▼ 10,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 2 | 86,4% | 92,9% | ▲ 7,5% |
| Tháng 3 | 84,9% | 84,0% | ▼ 1,1% |
| Tháng 4 | 100,0% | 88,0% | ▼ 12,0% |
| Tháng 5 | 95,5% | 94,6% | ▼ 0,9% |
| Tháng 6 | 85,7% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 75,0% | 100,0% | ▲ 33,3% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,9% | – | – |
| Tháng 12 | 68,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 89,6% | 79,9% | ▼ 10,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 5 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 411
- Bị huỷ 1,7% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA PIT Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 538 | 6,9 phút | 85,8% | 189 |
| LGA GSP Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg | 982 | -2,2 phút | 93,2% | 44 |
| GSP LGA Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg – Sân bay LaGuardia | 982 | -0,4 phút | 91,9% | 38 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 53 | 53 | 84,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 23 | 22 | 90,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 23 | 22 | 68,2% | 1 |
| tháng 1/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 16 | 14 | 92,9% | 2 |
| tháng 3/2026 | 27 | 25 | 84,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 50 | 50 | 88,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 38 | 37 | 94,6% | 1 |
| tháng 6/2026 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |