YX5628
YX5628 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Boston – Indianapolis. Trong 820 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 87,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ87,2%trên 820 chuyến
- Chậm trung bình4,2 phút
- Tháng 7/202646▲ 27,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,1%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 41 | 40 | ▼ 2,4% |
| Tháng 2 | 45 | 30 | ▼ 33,3% |
| Tháng 3 | 32 | 30 | ▼ 6,3% |
| Tháng 4 | 39 | 28 | ▼ 28,2% |
| Tháng 5 | 49 | 43 | ▼ 12,2% |
| Tháng 6 | 54 | 48 | ▼ 11,1% |
| Tháng 7 | 36 | 46 | ▲ 27,8% |
| Tháng 8 | 49 | – | – |
| Tháng 9 | 39 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 40 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 296 | 265 | ▼ 10,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 97,6% | 89,5% | ▼ 8,3% |
| Tháng 2 | 91,1% | 85,7% | ▼ 5,9% |
| Tháng 3 | 90,6% | 86,7% | ▼ 4,4% |
| Tháng 4 | 89,7% | 85,7% | ▼ 4,5% |
| Tháng 5 | 87,8% | 97,7% | ▲ 11,3% |
| Tháng 6 | 80,0% | 93,8% | ▲ 17,2% |
| Tháng 7 | 71,9% | 86,4% | ▲ 20,1% |
| Tháng 8 | 81,3% | – | – |
| Tháng 9 | 94,4% | – | – |
| Tháng 10 | 73,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71,4% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 87,0% | 89,3% | ▲ 2,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 9 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 3 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 13 | 6 | ▼ 53,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,0% 795
- Bị huỷ 3,0% 25
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS IND Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Indianapolis | 1.313 | -2,3 phút | 93,1% | 383 |
| LGA PIT Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 538 | 17,2 phút | 76,9% | 194 |
| IND BOS Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Logan | 1.313 | 1,9 phút | 88,7% | 187 |
| PIT LGA Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay LaGuardia | 538 | 13,1 phút | 75,6% | 52 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 41 | 41 | 97,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 45 | 45 | 91,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 32 | 32 | 90,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 39 | 39 | 89,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 49 | 49 | 87,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 54 | 45 | 80,0% | 9 |
| tháng 7/2025 | 36 | 32 | 71,9% | 4 |
| tháng 8/2025 | 49 | 48 | 81,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 39 | 36 | 94,4% | 3 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 71,4% | 1 |
| tháng 12/2025 | 40 | 40 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 40 | 38 | 89,5% | 2 |
| tháng 2/2026 | 30 | 28 | 85,7% | 2 |
| tháng 3/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 43 | 43 | 97,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 48 | 48 | 93,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 46 | 44 | 86,4% | 2 |