YX5715
YX5715 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là New York – Pittsburgh. Trong 867 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 85,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,8%trên 867 chuyến
- Chậm trung bình8,3 phút
- Tháng 7/202654▲ 285,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,6%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50 | 58 | ▲ 16,0% |
| Tháng 2 | 50 | 56 | ▲ 12,0% |
| Tháng 3 | 57 | 59 | ▲ 3,5% |
| Tháng 4 | 54 | 38 | ▼ 29,6% |
| Tháng 5 | 31 | 47 | ▲ 51,6% |
| Tháng 6 | 7 | 52 | ▲ 642,9% |
| Tháng 7 | 14 | 54 | ▲ 285,7% |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | 23 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 43 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 263 | 364 | ▲ 38,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,8% | 79,6% | ▼ 9,3% |
| Tháng 2 | 89,8% | 75,0% | ▼ 16,5% |
| Tháng 3 | 85,7% | 80,0% | ▼ 6,7% |
| Tháng 4 | 87,0% | 84,2% | ▼ 3,3% |
| Tháng 5 | 70,0% | 78,3% | ▲ 11,8% |
| Tháng 6 | 71,4% | 83,7% | ▲ 17,1% |
| Tháng 7 | 92,9% | 81,3% | ▼ 12,5% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 96,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,7% | – | – |
| Tháng 12 | 83,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 83,5% | 80,3% | ▼ 3,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 9 | ▲ 800,0% |
| Tháng 2 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 3 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | 3 | – |
| Tháng 7 | 0 | 6 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 27 | ▲ 575,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,4% 836
- Bị huỷ 3,6% 31
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA PIT Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 538 | 3,9 phút | 87,9% | 276 |
| PIT LGA Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay LaGuardia | 538 | 15,6 phút | 82,4% | 269 |
| CLT LGA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay LaGuardia | 875 | 2,9 phút | 95,0% | 100 |
| JFK CHS Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Charleston | 1.025 | 5,0 phút | 79,3% | 60 |
| CHS JFK Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 1.025 | 12,8 phút | 77,8% | 60 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 32 | 32 | 96,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 39 | 39 | 97,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 39 | 39 | 92,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 50 | 49 | 87,8% | 1 |
| tháng 2/2025 | 50 | 49 | 89,8% | 1 |
| tháng 3/2025 | 57 | 56 | 85,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 54 | 54 | 87,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 23 | 23 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 43 | 43 | 83,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 58 | 49 | 79,6% | 9 |
| tháng 2/2026 | 56 | 52 | 75,0% | 4 |
| tháng 3/2026 | 59 | 55 | 80,0% | 4 |
| tháng 4/2026 | 38 | 38 | 84,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 47 | 46 | 78,3% | 1 |
| tháng 6/2026 | 52 | 49 | 83,7% | 3 |
| tháng 7/2026 | 54 | 48 | 81,3% | 6 |