YX4453
YX4453 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là New York – Pittsburgh. Trong 555 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,4%trên 555 chuyến
- Chậm trung bình10,4 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,1%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8 | 27 | ▲ 237,5% |
| Tháng 2 | 1 | 24 | ▲ 2.300,0% |
| Tháng 3 | 2 | 27 | ▲ 1.250,0% |
| Tháng 4 | 48 | 53 | ▲ 10,4% |
| Tháng 5 | 8 | 61 | ▲ 662,5% |
| Tháng 6 | 26 | 33 | ▲ 26,9% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 15 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 124 | 256 | ▲ 106,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,7% | 70,8% | ▼ 17,4% |
| Tháng 2 | 100,0% | 80,0% | ▼ 20,0% |
| Tháng 3 | 100,0% | 76,0% | ▼ 24,0% |
| Tháng 4 | 72,9% | 81,1% | ▲ 11,3% |
| Tháng 5 | 75,0% | 88,5% | ▲ 18,0% |
| Tháng 6 | 52,4% | 87,9% | ▲ 67,8% |
| Tháng 7 | 68,0% | 70,4% | ▲ 3,5% |
| Tháng 8 | 84,6% | – | – |
| Tháng 9 | 86,7% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71,4% | – | – |
| Tháng 12 | 74,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,1% | 79,2% | ▲ 0,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 0 | 4 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 5 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 6 | 4 | ▼ 33,3% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 12 | 13 | ▲ 8,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,0% 527
- Bị huỷ 5,0% 28
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA PIT Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 538 | 13,8 phút | 72,5% | 152 |
| CMH LGA Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay LaGuardia | 768 | 17,8 phút | 71,2% | 77 |
| JFK CLE Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 682 | 11,2 phút | 82,4% | 72 |
| LGA ILM Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Wilmington | 806 | 0,1 phút | 86,4% | 44 |
| ILM LGA Sân bay quốc tế Wilmington – Sân bay LaGuardia | 806 | 14,3 phút | 79,6% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 8 | 7 | 85,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 48 | 48 | 72,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 21 | 52,4% | 5 |
| tháng 7/2025 | 31 | 25 | 68,0% | 6 |
| tháng 8/2025 | 27 | 26 | 84,6% | 1 |
| tháng 9/2025 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 27 | 74,1% | 2 |
| tháng 1/2026 | 27 | 24 | 70,8% | 3 |
| tháng 2/2026 | 24 | 20 | 80,0% | 4 |
| tháng 3/2026 | 27 | 25 | 76,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 53 | 53 | 81,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 61 | 61 | 88,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 33 | 33 | 87,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 27 | 70,4% | 4 |