YX5762
YX5762 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Boston – Richmond. Trong 627 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 87,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ87,8%trên 627 chuyến
- Chậm trung bình5,0 phút
- Tháng 7/20264▼ 93,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,3%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 15 | 29 | ▲ 93,3% |
| Tháng 2 | 12 | 27 | ▲ 125,0% |
| Tháng 3 | 7 | 31 | ▲ 342,9% |
| Tháng 4 | 17 | 28 | ▲ 64,7% |
| Tháng 5 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 6 | 49 | 9 | ▼ 81,6% |
| Tháng 7 | 58 | 4 | ▼ 93,1% |
| Tháng 8 | 58 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 51 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 47 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 185 | 158 | ▼ 14,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,3% | 69,0% | ▼ 5,9% |
| Tháng 2 | 90,9% | 92,6% | ▲ 1,8% |
| Tháng 3 | 85,7% | 77,4% | ▼ 9,7% |
| Tháng 4 | 88,2% | 85,7% | ▼ 2,9% |
| Tháng 5 | 81,5% | 89,7% | ▲ 10,0% |
| Tháng 6 | 93,9% | 100,0% | ▲ 6,5% |
| Tháng 7 | 94,8% | 75,0% | ▼ 20,9% |
| Tháng 8 | 91,4% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 86,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 76,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 86,9% | 84,2% | ▼ 3,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 1 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 625
- Bị huỷ 0,3% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS RIC Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Richmond | 762 | -1,2 phút | 94,3% | 159 |
| RIC BOS Sân bay quốc tế Richmond – Sân bay quốc tế Logan | 762 | 2,8 phút | 89,8% | 147 |
| DTW CMH Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 249 | 10,6 phút | 83,1% | 124 |
| CMH BOS Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Logan | 1.028 | 5,1 phút | 85,7% | 35 |
| LGA PIT Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 538 | -1,2 phút | 90,9% | 33 |
| CLT JFK Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 871 | 2,1 phút | 90,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 12 | 11 | 90,9% | 1 |
| tháng 3/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 49 | 49 | 93,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 58 | 58 | 94,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 58 | 58 | 91,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 51 | 51 | 86,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 58 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 47 | 47 | 76,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |