YX4652
YX4652 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Raleigh – Chicago. Trong 516 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 5/2026, 86,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ86,1%trên 516 chuyến
- Chậm trung bình5,1 phút
- Tháng 5/202617▼ 43,3%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ2,3%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 46 | 31 | ▼ 32,6% |
| Tháng 2 | 38 | 28 | ▼ 26,3% |
| Tháng 3 | 32 | 31 | ▼ 3,1% |
| Tháng 4 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 5 | 30 | 17 | ▼ 43,3% |
| Tháng 6 | 4 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 50 | – | – |
| Tháng 9 | 24 | – | – |
| Tháng 10 | 55 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 24 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 172 | 134 | ▼ 22,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 97,7% | 76,7% | ▼ 21,5% |
| Tháng 2 | 83,3% | 82,1% | ▼ 1,4% |
| Tháng 3 | 87,5% | 72,4% | ▼ 17,2% |
| Tháng 4 | 92,0% | 96,2% | ▲ 4,5% |
| Tháng 5 | 93,3% | 100,0% | ▲ 7,1% |
| Tháng 6 | 75,0% | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 98,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 81,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 54,6% | – | – |
| Tháng 12 | 58,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 90,8% | 85,5% | ▼ 5,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 5 | 4 | ▼ 20,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,7% 504
- Bị huỷ 2,3% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 7/11/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RDU ORD Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.039 | 11,9 phút | 78,0% | 208 |
| LGA PIT Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 538 | -6,1 phút | 96,9% | 64 |
| ORD RDU Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 1.039 | 0,9 phút | 95,0% | 62 |
| PHL SDF Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Louisville | 926 | 10,4 phút | 77,8% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 15 | 15 | 93,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 46 | 44 | 97,7% | 2 |
| tháng 2/2025 | 38 | 36 | 83,3% | 2 |
| tháng 3/2025 | 32 | 32 | 87,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 50 | 50 | 98,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 24 | 24 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 55 | 54 | 81,5% | 1 |
| tháng 11/2025 | 24 | 22 | 54,6% | 2 |
| tháng 12/2025 | 24 | 24 | 58,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 72,4% | 2 |
| tháng 4/2026 | 27 | 26 | 96,2% | 1 |
| tháng 5/2026 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |