AA2718
AA2718 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Miami – Charleston. Trong 898 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,5%trên 898 chuyến
- Chậm trung bình16,5 phút
- Tháng 7/202662▲ 100,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,7%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60 | 31 | ▼ 48,3% |
| Tháng 2 | 56 | 28 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 60 | 31 | ▼ 48,3% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 42 | ▲ 35,5% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 20 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 33 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 298 | 284 | ▼ 4,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,5% | 93,1% | ▲ 14,3% |
| Tháng 2 | 61,1% | 100,0% | ▲ 63,6% |
| Tháng 3 | 70,0% | 93,6% | ▲ 33,6% |
| Tháng 4 | 72,4% | 72,4% | 0,0% |
| Tháng 5 | 66,7% | 76,2% | ▲ 14,3% |
| Tháng 6 | 83,3% | 52,7% | ▼ 36,7% |
| Tháng 7 | 80,0% | 62,3% | ▼ 22,1% |
| Tháng 8 | 76,7% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 70,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 65,5% | – | – |
| Tháng 12 | 84,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,6% | 78,6% | ▲ 6,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 2 | ▼ 66,7% |
| Tháng 2 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 5 | – |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 11 | 10 | ▼ 9,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,3% 874
- Bị huỷ 2,7% 24
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MIA CHS Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Charleston | 790 | 17,5 phút | 66,4% | 141 |
| CHS MIA Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc tế Miami | 790 | 11,3 phút | 79,4% | 140 |
| DFW CVG Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 1.305 | 12,3 phút | 76,8% | 128 |
| PIT CLT Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 590 | 2,0 phút | 95,1% | 125 |
| ORD LAX Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Los Angeles | 2.802 | 19,6 phút | 65,7% | 72 |
| LAX ORD Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.802 | 37,8 phút | 60,3% | 72 |
| LAS PHL Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Philadelphia | 3.494 | 8,6 phút | 78,7% | 62 |
| ORD SAN Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế San Diego | 2.768 | 18,4 phút | 65,1% | 44 |
| DFW AVL Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Asheville | 1.362 | 50,7 phút | 55,2% | 30 |
| AVL DFW Sân bay vùng Asheville – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.362 | 45,9 phút | 65,5% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 55 | 55 | 81,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 58 | 58 | 70,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 60 | 54 | 81,5% | 6 |
| tháng 2/2025 | 56 | 54 | 61,1% | 2 |
| tháng 3/2025 | 60 | 60 | 70,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 57 | 55 | 65,5% | 2 |
| tháng 12/2025 | 33 | 33 | 84,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 93,1% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 100,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 76,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 55 | 52,7% | 5 |
| tháng 7/2026 | 62 | 61 | 62,3% | 1 |