3.494 km · Nội địa

Harry Reid (LAS) – Philadelphia (PHL)

Tháng 7/2026 có 288 chuyến bay khai thác giữa Harry Reid và Philadelphia, tính cả hai chiều; 65,6% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1253158▼ 37,5%
Tháng 2232150▼ 35,3%
Tháng 3286186▼ 35,0%
Tháng 4383307▼ 19,8%
Tháng 5415304▼ 26,7%
Tháng 6288282▼ 2,1%
Tháng 7293288▼ 1,7%
Tháng 8305––
Tháng 9249––
Tháng 10326–đang tích luỹ
Tháng 11180––
Tháng 12193––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.1501.675▼ 22,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 187,7%79,1%▼ 9,8%
Tháng 288,4%85,3%▼ 3,5%
Tháng 379,7%86,0%▲ 7,9%
Tháng 476,5%83,4%▲ 9,0%
Tháng 582,4%82,9%▲ 0,6%
Tháng 672,6%70,6%▼ 2,8%
Tháng 762,8%65,6%▲ 4,5%
Tháng 877,7%––
Tháng 981,1%––
Tháng 1084,4%–đang tích luỹ
Tháng 1185,0%––
Tháng 1277,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)78,6%79,0%▲ 0,5%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1312▲ 300,0%
Tháng 268▲ 33,3%
Tháng 380▼ 100,0%
Tháng 420▼ 100,0%
Tháng 5122▼ 83,3%
Tháng 694▼ 55,6%
Tháng 71610▼ 37,5%
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 113––
Tháng 125––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5636▼ 35,7%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 78,7%
  2. Spirit Airlines 11,4%
  3. Frontier Airlines 9,9%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

LAS → PHL

Chuyến theo lịch
2.966
Chuyến khai thác
2.917
Bị huỷ
49 · 1,7%
Tỷ lệ đúng giờ
83,0%

PHL → LAS

Chuyến theo lịch
2.961
Chuyến khai thác
2.908
Bị huỷ
53 · 1,8%
Tỷ lệ đúng giờ
77,1%

LAS → PHL và PHL → LAS tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 4.665 78,7% 81,1% 78
Spirit Airlines NK 673 11,4% 82,6% 12
Frontier Airlines F9 589 9,9% 69,0% 12

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:001,7phút · 324 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất26,0phút06:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận5.927LAS–PHL

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 chuyến ghi nhận · 83 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 chuyến ghi nhận · 39 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 95,0% · 324 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 84,3% · 382 chuyến ghi nhận · 376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 85,0% · 594 chuyến ghi nhận · 585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 87,9% · 403 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 79,1% · 440 chuyến ghi nhận · 436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 78,9% · 277 chuyến ghi nhận · 275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 79,7% · 232 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 chuyến ghi nhận · 53 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 chuyến ghi nhận · 103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 74,1% · 297 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 71,4% · 311 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 69,3% · 306 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 63,3% · 289 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 77,5% · 367 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 78,5% · 662 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 82,3% · 515 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 chuyến ghi nhận · 83 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 chuyến ghi nhận · 39 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1,7 phút · 324 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 11,0 phút · 382 chuyến ghi nhận · 376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 7,9 phút · 594 chuyến ghi nhận · 585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 7,1 phút · 403 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 15,0 phút · 440 chuyến ghi nhận · 436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 21,0 phút · 277 chuyến ghi nhận · 275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 10,1 phút · 232 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 chuyến ghi nhận · 53 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 chuyến ghi nhận · 103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 23,2 phút · 297 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 20,8 phút · 311 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 18,4 phút · 306 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 27,7 phút · 289 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 15,9 phút · 367 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 13,9 phút · 662 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 11,2 phút · 515 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 85 · 85 chuyến ghi nhận · 83 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · 39 · 39 chuyến ghi nhận · 39 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 33 · 33 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 324 · 324 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 382 · 382 chuyến ghi nhận · 376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 594 · 594 chuyến ghi nhận · 585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 403 · 403 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 440 · 440 chuyến ghi nhận · 436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 277 · 277 chuyến ghi nhận · 275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 232 · 232 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 53 · 53 chuyến ghi nhận · 53 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 106 · 106 chuyến ghi nhận · 103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 297 · 297 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 311 · 311 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 106 · 106 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 306 · 306 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 289 · 289 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 106 · 106 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 367 · 367 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 662 · 662 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 515 · 515 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8385
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3939
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3333
06:0095,0%1,7 phút318324
07:0084,3%11,0 phút376382
08:0085,0%7,9 phút585594
09:0087,9%7,1 phút398403
10:0079,1%15,0 phút436440
11:0078,9%21,0 phút275277
12:0079,7%10,1 phút231232
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5353
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—103106
15:0074,1%23,2 phút293297
16:0071,4%20,8 phút308311
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—105106
18:0069,3%18,4 phút300306
19:0063,3%27,7 phút278289
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—105106
21:0077,5%15,9 phút360367
22:0078,5%13,9 phút643662
23:0082,3%11,2 phút503515

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 77,7% · 896 chuyến ghi nhận · 874 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 83,1% · 794 chuyến ghi nhận · 780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 82,1% · 797 chuyến ghi nhận · 793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 78,6% · 884 chuyến ghi nhận · 873 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 79,3% · 908 chuyến ghi nhận · 897 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 80,9% · 754 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 79,5% · 894 chuyến ghi nhận · 866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 15,2 phút · 896 chuyến ghi nhận · 874 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 8,5 phút · 794 chuyến ghi nhận · 780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 10,1 phút · 797 chuyến ghi nhận · 793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 13,7 phút · 884 chuyến ghi nhận · 873 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 12,8 phút · 908 chuyến ghi nhận · 897 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 16,1 phút · 754 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 17,0 phút · 894 chuyến ghi nhận · 866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 896 · 896 chuyến ghi nhận · 874 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 794 · 794 chuyến ghi nhận · 780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 797 · 797 chuyến ghi nhận · 793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 884 · 884 chuyến ghi nhận · 873 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 908 · 908 chuyến ghi nhận · 897 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 754 · 754 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 894 · 894 chuyến ghi nhận · 866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai77,7%15,2 phút874896
Thứ Ba83,1%8,5 phút780794
Thứ Tư82,1%10,1 phút793797
Thứ Năm78,6%13,7 phút873884
Thứ Sáu79,3%12,8 phút897908
Thứ Bảy80,9%16,1 phút742754
Chủ Nhật79,5%17,0 phút866894

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 84,4% · 426 chuyến ghi nhận · 411 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 87,2% · 396 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 82,2% · 480 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 79,6% · 692 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 82,6% · 733 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 71,6% · 583 chuyến ghi nhận · 570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 64,2% · 607 chuyến ghi nhận · 581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 77,7% · 305 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 81,1% · 249 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 86,6% · 522 chuyến ghi nhận · 522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 87,5% · 458 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 81,5% · 476 chuyến ghi nhận · 469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 8,2 phút · 426 chuyến ghi nhận · 411 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 5,3 phút · 396 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 15,4 phút · 480 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 12,7 phút · 692 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 11,0 phút · 733 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 18,5 phút · 583 chuyến ghi nhận · 570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 33,0 phút · 607 chuyến ghi nhận · 581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 13,6 phút · 305 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 13,4 phút · 249 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 9,0 phút · 522 chuyến ghi nhận · 522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 3,9 phút · 458 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 10,6 phút · 476 chuyến ghi nhận · 469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 426 · 426 chuyến ghi nhận · 411 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 396 · 396 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 480 · 480 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 692 · 692 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 733 · 733 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 583 · 583 chuyến ghi nhận · 570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 607 · 607 chuyến ghi nhận · 581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 305 · 305 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 249 · 249 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 522 · 522 chuyến ghi nhận · 522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 458 · 458 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 476 · 476 chuyến ghi nhận · 469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T184,4%8,2 phút411426
T287,2%5,3 phút382396
T382,2%15,4 phút472480
T479,6%12,7 phút690692
T582,6%11,0 phút719733
T671,6%18,5 phút570583
T764,2%33,0 phút581607
T877,7%13,6 phút305305
T981,1%13,4 phút249249
T1086,6%9,0 phút522522
T1187,5%3,9 phút455458
T1281,5%10,6 phút469476

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 78,7% 4.663
  • Trễ trên 15 phút 19,6% 1.162
  • Bị huỷ 1,7% 102
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

52
52 trong 52
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA779 LAS → PHL 337 73,7%
AA3040 PHL → LAS 333 66,8%
AA437 LAS → PHL 329 83,1%
F991601 PHL → LAS 296 69,1%
F991602 LAS → PHL 293 68,9%
AA2482 PHL → LAS 255 87,8%
AA3005 PHL → LAS 231 64,6%
AA3021 LAS → PHL 170 86,3%
AA2954 LAS → PHL 155 94,0%
AA1886 PHL → LAS 152 75,0%
AA3131 LAS → PHL 149 83,5%
AA2972 PHL → LAS 148 95,1%
AA1677 LAS → PHL 120 86,3%
AA358 PHL → LAS 117 90,5%
AA661 PHL → LAS 101 73,0%
NK904 LAS → PHL 84 92,8%
NK905 PHL → LAS 82 88,9%
AA2482 LAS → PHL 78 80,8%
AA3250 PHL → LAS 70 65,2%
AA2018 PHL → LAS 69 76,8%
AA1121 LAS → PHL 68 87,9%
AA2718 LAS → PHL 62 78,7%
NK2267 LAS → PHL 62 77,4%
NK2272 PHL → LAS 62 77,4%
NK668 LAS → PHL 62 81,0%
NK669 PHL → LAS 62 64,4%
AA1501 PHL → LAS 61 86,7%
AA2052 PHL → LAS 61 81,7%
AA2357 PHL → LAS 61 73,3%
AA2914 PHL → LAS 56 82,1%
NK800 PHL → LAS 47 87,0%
NK803 LAS → PHL 47 93,5%
AA2279 PHL → LAS 44 73,8%
AA1543 LAS → PHL 43 76,7%
AA3161 LAS → PHL 43 93,0%
AA3161 PHL → LAS 43 97,7%
AA1496 LAS → PHL 41 95,1%
AA1389 LAS → PHL 37 97,3%
AA1804 LAS → PHL 36 75,0%
AA2641 LAS → PHL 33 84,9%
NK757 PHL → LAS 33 63,6%
AA2853 PHL → LAS 32 46,7%
AA2965 LAS → PHL 32 81,3%
AA791 LAS → PHL 32 79,3%
AA2172 PHL → LAS 31 90,3%
AA2988 PHL → LAS 31 90,0%
AA1495 PHL → LAS 30 60,0%
AA2720 PHL → LAS 30 93,3%
AA2742 LAS → PHL 30 100,0%
AA2940 PHL → LAS 30 96,7%
AA972 LAS → PHL 30 93,3%
AA979 LAS → PHL 30 93,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 288 −1,7% 10 65,6%
tháng 6/2026 282 −2,1% 4 70,6%
tháng 5/2026 304 −26,7% 2 82,9%
tháng 4/2026 307 −19,8% 0 83,4%
tháng 3/2026 186 −35,0% 0 86,0%
tháng 2/2026 150 −35,3% 8 85,3%
tháng 1/2026 158 −37,5% 12 79,1%
tháng 12/2025 193 −30,1% 5 77,7%
tháng 11/2025 180 −34,5% 3 85,0%
tháng 10/2025 326 +66,3% 0 84,4%
tháng 9/2025 249 0 81,1%
tháng 8/2025 305 0 77,7%
tháng 7/2025 293 16 62,8%
tháng 6/2025 288 9 72,6%
tháng 5/2025 415 12 82,4%
tháng 4/2025 383 2 76,5%
tháng 3/2025 286 8 79,7%
tháng 2/2025 232 6 88,4%
tháng 1/2025 253 3 87,7%
tháng 12/2024 276 2 84,1%
tháng 11/2024 275 0 89,1%
tháng 10/2024 196 0 90,3%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…