AA2988
AA2988 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Chicago. Trong 648 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 63,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ63,2%trên 648 chuyến
- Chậm trung bình44,5 phút
- Tháng 7/202662▲ 100,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,3%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 21 | 5 | ▼ 76,2% |
| Tháng 2 | 27 | 17 | ▼ 37,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 42 | ▲ 35,5% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 46 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 201 | 247 | ▲ 22,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76,2% | 40,0% | ▼ 47,5% |
| Tháng 2 | 66,7% | 100,0% | ▲ 50,0% |
| Tháng 3 | 87,1% | 96,7% | ▲ 11,0% |
| Tháng 4 | 46,7% | 55,2% | ▲ 18,2% |
| Tháng 5 | 83,3% | 69,1% | ▼ 17,1% |
| Tháng 6 | 55,2% | 51,8% | ▼ 6,1% |
| Tháng 7 | 55,2% | 41,0% | ▼ 25,7% |
| Tháng 8 | 51,6% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 77,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 51,9% | – | – |
| Tháng 12 | 56,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 67,2% | 64,8% | ▼ 3,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 8 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,7% 633
- Bị huỷ 2,3% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW ORD Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.291 | 53,8 phút | 60,3% | 322 |
| ORD DFW Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.291 | 43,9 phút | 50,9% | 116 |
| XNA DFW Sân bay khu vực Northwest Arkansas – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 452 | 88,0 phút | 80,7% | 31 |
| PHL LAS Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Harry Reid | 3.494 | 3,6 phút | 90,0% | 31 |
| ORD MIA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Miami | 1.930 | 13,5 phút | 86,2% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 55,2% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 55,2% | 2 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 51,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 51,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 46 | 44 | 56,8% | 2 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 17 | 16 | 100,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 55,2% | 1 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 69,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 56 | 51,8% | 4 |
| tháng 7/2026 | 62 | 61 | 41,0% | 1 |