AA1677

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

82,9%

AA1677 của American Airlines bay 17 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.025 lượt khởi hành đã ghi nhận, 82,9% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.025 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

82,9%đúng giờ
11,8 phútchậm trung bình
0,5%bị huỷ
1.025lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,5% 1.020
  • Bị huỷ 0,5% 5

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 25 25 76,0% 0
tháng 10/2024 26 26 76,9% 0
tháng 11/2024 24 24 83,3% 0
tháng 12/2024 22 22 90,9% 0
tháng 1/2025 28 28 75,0% 0
tháng 2/2025 28 26 88,5% 2
tháng 3/2025 31 29 96,6% 2
tháng 4/2025 57 57 82,5% 0
tháng 5/2025 62 62 79,0% 0
tháng 6/2025 60 60 90,0% 0
tháng 7/2025 62 62 82,3% 0
tháng 8/2025 61 61 90,2% 0
tháng 9/2025 60 59 88,1% 1
tháng 10/2025 62 62 82,3% 0
tháng 11/2025 60 60 88,3% 0
tháng 12/2025 62 62 88,7% 0
tháng 1/2026 62 62 83,9% 0
tháng 2/2026 54 54 88,9% 0
tháng 3/2026 56 56 75,0% 0
tháng 4/2026 24 24 62,5% 0
tháng 5/2026 41 41 75,6% 0
tháng 6/2026 58 58 69,0% 0

Các chặng mang số hiệu này

6
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
SMF PHX Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 1.040 14,8 phút 84,0% 357
PHX SMF Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Sacramento 1.040 7,4 phút 86,5% 356
LAS PHL Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Philadelphia 3.494 2,5 phút 86,3% 120
MIA PHX Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 3.168 14,6 phút 72,7% 44
CLE CLT Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 694 30,5 phút 59,5% 37
CLT CLE Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins 694 26,4 phút 77,8% 36